GGOATRANK

GOAT Rank · 674

Vĩ đại nhất Bóng đá Cầu thủ mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2000–2016
Quốc gia
🇳🇬 Nigeria
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Perpetua Nkwocha
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1974–1991
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
88.0
Thống kê
85.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Antonio Cabrini
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2005–đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
87.0
Thống trị
88.0
Thống kê
85.0
Danh hiệu
95.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Marcelo Vieira
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1980–1997
Quốc gia
🇺🇾 Uruguay
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
90.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
85.0
VĐV: Enzo Francescoli
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1995–2023
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Gianluigi Buffon
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1985–2000
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Michelle Akers
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1987–2001
Quốc gia
🇳🇴 Norway
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Linda Medalen
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1994–2012
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Andriy Shevchenko
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1990–2006
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Sun Wen
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2010–2024
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
88.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
93.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Raphaël Varane
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1941–1958
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Norberto Méndez
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1984–2009
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
87.0
Thống trị
87.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
89.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Paolo Maldini
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2002–2024
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
91.0
Thống trị
88.0
Thống kê
85.0
Danh hiệu
91.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Andrés Iniesta
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2006–đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇱 Poland
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Robert Lewandowski
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1981–2003
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
90.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Peter Schmeichel
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1932–1965
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
98.0
VĐV: Stanley Matthews
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1971–1986
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Delio Onnis
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1999–2018
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Camille Abily
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1991–2008
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Renate Lingor
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1996–2013
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Conny Pohlers
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1986–2004
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
88.0
Thống kê
89.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
85.0
VĐV: Andreas Möller
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1998–2019
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
88.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
91.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Xavi Hernández
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2006–đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
88.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Wendie Renard
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1994–2017
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Kelly Smith
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1962–1980
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
90.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
96.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Sepp Maier
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1994–2008
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Briana Scurry
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1978–1998
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Carolina Morace
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: N'Golo Kanté
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1979–2000
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Lothar Matthäus
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1966–1997
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
88.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Peter Shilton
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2000–2020
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: David Villa
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1986–2006
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Marcel Desailly
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2005–2024
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Leonardo Bonucci
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1997–2019
Quốc gia
🇺🇾 Uruguay
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Diego Forlán
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2008–2022
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Tobin Heath
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1960–1979
Quốc gia
🇵🇹 Portugal
Đỉnh cao
91.0
Thống trị
88.0
Thống kê
93.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Eusébio
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2001–2023
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
86.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Dani Alves
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1999–2019
Quốc gia
🇨🇿 Czech Republic
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
88.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Petr Čech
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1993–2022
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
99.0
VĐV: Formiga
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1975–1996
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Pia Sundhage
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1979–1997
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
85.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
85.0
VĐV: Bernd Schuster
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2006–đang thi đấu
Quốc gia
🇭🇷 Croatia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
85.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Ivan Rakitić
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1972–1987
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
88.0
Thống kê
89.0
Danh hiệu
89.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Michel Platini
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1969–1990
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Oleg Blokhin
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1992–2015
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Dida
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1994–2011
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Ariane Hingst
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1989–2009
Quốc gia
🇵🇹 Portugal
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Luís Figo

So sánh người dẫn đầu

Lionel Messi vs Cristiano Ronaldo

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan