- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 1991–2008
- Quốc gia
- 🇩🇪 Germany
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 86.0
- Thống kê
- 86.0
- Danh hiệu
- 94.0
- Độ bền sự nghiệp
- 86.0
GOAT Rank · 447
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 51 | Renate Lingor | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1991–2008 | 88.8 |
| 52 | Conny Pohlers | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1996–2013 | 88.8 |
| 53 | Xavi Hernández | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 1998–2019 | 88.7 |
| 54 | Wendie Renard | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2006–— | 88.7 |
| 55 | Kelly Smith | Bóng đá | 🏴 England | 1994–2017 | 88.7 |
| 56 | Briana Scurry | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 1994–2008 | 88.6 |
| 57 | Carolina Morace | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1978–1998 | 88.5 |
| 58 | N'Golo Kanté | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2012–— | 88.5 |
| 59 | Lothar Matthäus | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1979–2000 | 88.4 |
| 60 | Marcel Desailly | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1986–2006 | 88.4 |
| 61 | Leonardo Bonucci | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2005–2024 | 88.4 |
| 62 | Diego Forlán | Bóng đá | 🇺🇾 Uruguay | 1997–2019 | 88.4 |
| 63 | Tobin Heath | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2008–2022 | 88.4 |
| 64 | Eusébio | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 1960–1979 | 88.2 |
| 65 | Dani Alves | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2001–2023 | 88.2 |
| 66 | David Villa | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2000–2019 | 88.2 |
| 67 | Formiga | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1993–2022 | 88.2 |
| 68 | Pia Sundhage | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1975–1996 | 88.2 |
| 69 | Michel Platini | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1972–1987 | 88.1 |
| 70 | Oleg Blokhin | Bóng đá | 🇺🇦 Ukraine | 1969–1990 | 88.1 |
| 71 | Dida | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1992–2015 | 88 |
| 72 | Ariane Hingst | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1994–2011 | 88 |
| 73 | Luís Figo | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 1989–2009 | 87.9 |
| 74 | Abby Wambach | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2001–2015 | 87.7 |
| 75 | Lucy Bronze | Bóng đá | 🏴 England | 2009–— | 87.7 |
| 76 | Ousmane Dembélé | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2014–— | 87.7 |
| 77 | Marco Verratti | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2008–— | 87.7 |
| 78 | Marinette Pichon | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1993–2010 | 87.7 |
| 79 | Sherida Spitse | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 2006–— | 87.7 |
| 80 | Paco Gento | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 1952–1971 | 87.6 |
| 81 | Fabio Cannavaro | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1992–2011 | 87.6 |
| 82 | Kadeisha Buchanan | Bóng đá | 🇨🇦 Canada | 2013–— | 87.6 |
| 83 | Henrik Larsson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1992–2013 | 87.5 |
| 84 | Romelu Lukaku | Bóng đá | 🇧🇪 Belgium | 2009–— | 87.5 |
| 85 | Bettina Wiegmann | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1989–2003 | 87.5 |
| 86 | Crystal Dunn | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2013–— | 87.5 |
| 87 | Martina Voss-Tecklenburg | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1984–1999 | 87.5 |
| 88 | Lauren Holiday | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2007–2015 | 87.5 |
| 89 | Anja Mittag | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2002–2019 | 87.4 |
| 90 | Zlatan Ibrahimović | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1999–2023 | 87.3 |
| 91 | Luka Modrić | Bóng đá | 🇭🇷 Croatia | 2003–— | 87.3 |
| 92 | Kenny Dalglish | Bóng đá | 🏴 Scotland | 1971–1990 | 87.3 |
| 93 | Eugénie Le Sommer | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2006–— | 87.3 |
| 94 | Hanna Ljungberg | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1996–2009 | 87.3 |
| 95 | Sergio Ramos | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2003–— | 87.2 |
| 96 | Giuseppe Meazza | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1927–1947 | 87.2 |
| 97 | Dino Zoff | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1961–1983 | 87.2 |
| 98 | Johan Neeskens | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 1968–1991 | 87.2 |
| 99 | Andrea Barzagli | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2000–2019 | 87.2 |
| 100 | Ciro Immobile | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2008–— | 87.2 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.