- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 2002–2019
- Quốc gia
- 🇩🇪 Germany
- Đỉnh cao
- 86.0
- Thống trị
- 78.0
- Thống kê
- 80.0
- Danh hiệu
- 84.0
- Độ bền sự nghiệp
- 82.0
GOAT Rank · 447
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 351 | Bastian Schweinsteiger | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2002–2019 | 81.9 |
| 352 | Sergio Agüero | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 2003–2021 | 81.8 |
| 353 | Dennis Bergkamp | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 1986–2006 | 81.8 |
| 354 | Alexis Sánchez | Bóng đá | 🇨🇱 Chile | 2005–— | 81.8 |
| 355 | Keira Walsh | Bóng đá | 🏴 England | 2014–— | 81.8 |
| 356 | Pauleta | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 1993–2008 | 81.7 |
| 357 | Hernán Crespo | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 1993–2012 | 81.7 |
| 358 | Andressa Alves | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2011–— | 81.7 |
| 359 | Youri Djorkaeff | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1984–2006 | 81.6 |
| 360 | Steph Houghton | Bóng đá | 🏴 England | 2006–2024 | 81.6 |
| 361 | Elisa Bartoli | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2007–— | 81.6 |
| 362 | Alan Shearer | Bóng đá | 🏴 United Kingdom | 1988–2006 | 81.5 |
| 363 | Maren Mjelde | Bóng đá | 🇳🇴 Norway | 2005–— | 81.5 |
| 364 | Roy Keane | Bóng đá | 🇮🇪 Ireland | 1990–2006 | 81.3 |
| 365 | Carles Puyol | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 1999–2014 | 81.3 |
| 366 | Lina Hurtig | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2012–— | 81.3 |
| 367 | Ilaria Mauro | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2004–2021 | 81.3 |
| 368 | Patrick Vieira | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1994–2011 | 81.2 |
| 369 | Ruud van Nistelrooy | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 1993–2012 | 81.2 |
| 370 | Claude Makélélé | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1991–2011 | 81.2 |
| 371 | Pierre Littbarski | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1978–1997 | 81.2 |
| 372 | Emilio Butragueño | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 1982–1998 | 81.2 |
| 373 | Mahmoud El Khatib | Bóng đá | 🇪🇬 Egypt | 1972–1988 | 81.2 |
| 374 | Claudio Bravo | Bóng đá | 🇨🇱 Chile | 2002–2024 | 81.2 |
| 375 | Sebastian Larsson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2005–2023 | 81.2 |
| 376 | George Weah | Bóng đá | 🇱🇷 Liberia | 1985–2003 | 81.1 |
| 377 | Lauren Hemp | Bóng đá | 🏴 England | 2016–— | 81.1 |
| 378 | Edgar Davids | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 1991–2014 | 81 |
| 379 | Nwankwo Kanu | Bóng đá | 🇳🇬 Nigeria | 1993–2012 | 80.9 |
| 380 | Bruce Grobbelaar | Bóng đá | 🇿🇼 Zimbabwe | 1979–1998 | 80.9 |
| 381 | Bruno Fernandes | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 2012–— | 80.9 |
| 382 | Arianna Caruso | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2016–— | 80.9 |
| 383 | Katia Serra | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1987–2006 | 80.9 |
| 384 | Didier Drogba | Bóng đá | 🇨🇮 Ivory Coast | 1998–2018 | 80.8 |
| 385 | Elin Rubensson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2011–— | 80.8 |
| 386 | Michael Laudrup | Bóng đá | 🇩🇰 Denmark | 1981–1998 | 80.7 |
| 387 | Mapi León | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2011–— | 80.7 |
| 388 | Jan Vertonghen | Bóng đá | 🇧🇪 Belgium | 2006–2025 | 80.7 |
| 389 | Marek Hamšík | Bóng đá | 🇸🇰 Slovakia | 2004–2023 | 80.6 |
| 390 | Mallory Swanson | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2015–— | 80.6 |
| 391 | Lola Gallardo | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2011–— | 80.6 |
| 392 | Michael Ballack | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1995–2012 | 80.5 |
| 393 | Barbra Banda | Bóng đá | 🇿🇲 Zambia | 2016–— | 80.5 |
| 394 | Pamela Conti | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1995–2013 | 80.5 |
| 395 | Eden Hazard | Bóng đá | 🇧🇪 Belgium | 2007–2023 | 80.3 |
| 396 | David Beckham | Bóng đá | 🏴 England | 1992–2013 | 80.2 |
| 397 | Gabriel Batistuta | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 1988–2005 | 80.2 |
| 398 | Christian Vieri | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1991–2009 | 80.2 |
| 399 | Magdalena Eriksson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2011–— | 80.1 |
| 400 | Trine Rønning | Bóng đá | 🇳🇴 Norway | 2002–2015 | 80.1 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.