- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 1992–2014
- Quốc gia
- 🇦🇷 Argentina
- Đỉnh cao
- 82.0
- Thống trị
- 76.0
- Thống kê
- 80.0
- Danh hiệu
- 82.0
- Độ bền sự nghiệp
- 96.0
GOAT Rank · 447
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 301 | Javier Zanetti | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 1992–2014 | 83 |
| 302 | Nia Künzer | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1997–2008 | 83 |
| 303 | Karl-Heinz Rummenigge | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1974–1989 | 82.9 |
| 304 | László Kubala | Bóng đá | 🇭🇺 Hungary | 1946–1967 | 82.9 |
| 305 | Juan Román Riquelme | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 1996–2014 | 82.9 |
| 306 | Rosana dos Santos | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2002–2019 | 82.9 |
| 307 | Gabi Portilho | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2015–— | 82.9 |
| 308 | Nilla Fischer | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2001–2023 | 82.8 |
| 309 | Predrag Mijatović | Bóng đá | 🇲🇪 Montenegro | 1987–2004 | 82.8 |
| 310 | Laura Giuliani | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2010–— | 82.8 |
| 311 | Daniela Sabatino | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2002–— | 82.7 |
| 312 | Mariona Caldentey | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2013–— | 82.6 |
| 313 | Ricardo Carvalho | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 2000–2017 | 82.6 |
| 314 | Emmanuel Petit | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1988–2004 | 82.6 |
| 315 | Athenea del Castillo | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2017–— | 82.6 |
| 316 | Alia Guagni | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2005–2023 | 82.5 |
| 317 | Safet Sušić | Bóng đá | 🇧🇦 Bosnia and Herzegovina | 1974–1991 | 82.4 |
| 318 | Tisha Venturini | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 1992–2000 | 82.4 |
| 319 | Pernille Harder | Bóng đá | 🇩🇰 Denmark | 2009–— | 82.3 |
| 320 | Hedvig Lindahl | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2000–2024 | 82.3 |
| 321 | Fran Kirby | Bóng đá | 🏴 England | 2010–— | 82.3 |
| 322 | Michael Owen | Bóng đá | 🏴 England | 1996–2013 | 82.3 |
| 323 | Laurent Blanc | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1983–2003 | 82.2 |
| 324 | Cristiana Girelli | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2006–— | 82.2 |
| 325 | Vincent Kompany | Bóng đá | 🇧🇪 Belgium | 2003–2019 | 82.2 |
| 326 | Guro Reiten | Bóng đá | 🇳🇴 Norway | 2012–— | 82.2 |
| 327 | Elena Linari | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2010–— | 82.2 |
| 328 | Tabea Kemme | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2009–2019 | 82.2 |
| 329 | Sam Kerr | Bóng đá | 🇦🇺 Australia | 2008–— | 82.1 |
| 330 | Abedi Pelé | Bóng đá | 🇬🇭 Ghana | 1978–2000 | 82.1 |
| 331 | Alain Giresse | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1970–1988 | 82.1 |
| 332 | Radamel Falcao | Bóng đá | 🇨🇴 Colombia | 2005–2024 | 82.1 |
| 333 | Rui Costa | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 1990–2008 | 82.1 |
| 334 | Amandine Henry | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2007–— | 82.1 |
| 335 | Fredrik Ljungberg | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1994–2012 | 82.1 |
| 336 | Federico Chiesa | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2016–— | 82.1 |
| 337 | Olof Mellberg | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1995–2013 | 82.1 |
| 338 | Solveig Gulbrandsen | Bóng đá | 🇳🇴 Norway | 1998–2013 | 82.1 |
| 339 | Amanda Sampedro | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2010–— | 82.1 |
| 340 | Lisa Boattin | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2013–— | 82.1 |
| 341 | Linda Hamilton | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 1987–1995 | 82.1 |
| 342 | Ronald Koeman | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 1980–1997 | 82 |
| 343 | Erling Haaland | Bóng đá | 🇳🇴 Norway | 2016–— | 82 |
| 344 | Harry Kane | Bóng đá | 🏴 England | 2011–— | 82 |
| 345 | Fridolina Rolfö | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2011–— | 82 |
| 346 | Valentina Cernoia | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2008–— | 82 |
| 347 | Casey Stoney | Bóng đá | 🏴 England | 1997–2018 | 82 |
| 348 | Ludmila Silva | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2013–— | 82 |
| 349 | Fabiana da Silva | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2006–2021 | 82 |
| 350 | Hugo Sánchez | Bóng đá | 🇲🇽 Mexico | 1976–1997 | 81.9 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.