- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 2009–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇮🇹 Italy
- Đỉnh cao
- 90.0
- Thống trị
- 82.0
- Thống kê
- 86.0
- Danh hiệu
- 84.0
- Độ bền sự nghiệp
- 84.0
GOAT Rank · 447
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 201 | Lorenzo Insigne | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2009–— | 85 |
| 202 | Charmaine Hooper | Bóng đá | 🇨🇦 Canada | 1986–2006 | 85 |
| 203 | Garrincha | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1953–1972 | 84.9 |
| 204 | Roberto Baggio | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1982–2004 | 84.9 |
| 205 | Samuel Eto'o | Bóng đá | 🇨🇲 Cameroon | 1997–2019 | 84.9 |
| 206 | Clarence Seedorf | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 1992–2014 | 84.9 |
| 207 | Sócrates | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1974–1989 | 84.9 |
| 208 | Sara Däbritz | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2012–— | 84.9 |
| 209 | Arjen Robben | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 2000–2021 | 84.8 |
| 210 | Ricardo Zamora | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 1916–1936 | 84.8 |
| 211 | Alexander Isak | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2016–— | 84.8 |
| 212 | Olga Carmona | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2017–— | 84.8 |
| 213 | Josef Masopust | Bóng đá | 🇨🇿 Czechia | 1950–1974 | 84.7 |
| 214 | Kate Markgraf | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 1998–2010 | 84.7 |
| 215 | Cafu | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1989–2008 | 84.6 |
| 216 | Miroslav Klose | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1999–2016 | 84.6 |
| 217 | Sandro Mazzola | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1960–1977 | 84.6 |
| 218 | Silvia Neid | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1979–1996 | 84.6 |
| 219 | Amanda Ilestedt | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2011–— | 84.6 |
| 220 | Valentina Giacinti | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2010–— | 84.6 |
| 221 | Alessandro Del Piero | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1991–2014 | 84.5 |
| 222 | Delphine Cascarino | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2014–— | 84.5 |
| 223 | Frank Lampard | Bóng đá | 🏴 United Kingdom | 1995–2017 | 84.4 |
| 224 | Neymar Jr | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2009–— | 84.4 |
| 225 | Philipp Lahm | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2002–2017 | 84.4 |
| 226 | Fernando Torres | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2001–2019 | 84.4 |
| 227 | Laura Georges | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2001–2018 | 84.4 |
| 228 | Erika Cristiano | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2006–— | 84.4 |
| 229 | Katia Cilene | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1995–2012 | 84.4 |
| 230 | Kylian Mbappé | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2015–— | 84.3 |
| 231 | Uwe Seeler | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1953–1972 | 84.3 |
| 232 | Irene Paredes | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2008–— | 84.3 |
| 233 | Carlos Tévez | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 2001–2022 | 84.3 |
| 234 | George Best | Bóng đá | 🇬🇧 Northern Ireland | 1963–1984 | 84.3 |
| 235 | Alba Redondo | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2013–— | 84.3 |
| 236 | Ruud Gullit | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 1979–1998 | 84.2 |
| 237 | Marta Torrejón | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2005–— | 84.2 |
| 238 | Deco | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 1997–2013 | 84.2 |
| 239 | Élodie Thomis | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2004–2017 | 84.2 |
| 240 | Shannon MacMillan | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 1993–2005 | 84.2 |
| 241 | Lena Videkull | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1985–1996 | 84.2 |
| 242 | Thiago Silva | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2004–— | 84.1 |
| 243 | Jennifer Hermoso | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2008–— | 84.1 |
| 244 | Daniele De Rossi | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2001–2019 | 84.1 |
| 245 | Malin Andersson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1990–2007 | 84.1 |
| 246 | Sofia Jakobsson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2007–— | 84.1 |
| 247 | Kerolin Nicoli | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2017–— | 84.1 |
| 248 | Mohamed Salah | Bóng đá | 🇪🇬 Egypt | 2010–— | 84 |
| 249 | Wayne Rooney | Bóng đá | 🏴 United Kingdom | 2002–2021 | 84 |
| 250 | Jürgen Klinsmann | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1981–1998 | 84 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.