- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 1997–2015
- Quốc gia
- 🇸🇪 Sweden
- Đỉnh cao
- 88.0
- Thống trị
- 82.0
- Thống kê
- 86.0
- Danh hiệu
- 82.0
- Độ bền sự nghiệp
- 92.0
GOAT Rank · 447
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 151 | Therese Sjögran | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1997–2015 | 85.8 |
| 152 | Kevin De Bruyne | Bóng đá | 🇧🇪 Belgium | 2008–— | 85.7 |
| 153 | Doris Fitschen | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1986–2001 | 85.7 |
| 154 | Chloe Kelly | Bóng đá | 🏴 England | 2015–— | 85.7 |
| 155 | Giampiero Boniperti | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1946–1961 | 85.6 |
| 156 | Denis Law | Bóng đá | 🏴 Scotland | 1956–1974 | 85.6 |
| 157 | Julián Álvarez | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 2018–— | 85.6 |
| 158 | Robert Prosinečki | Bóng đá | 🇭🇷 Croatia | 1986–2004 | 85.6 |
| 159 | Sonny Anderson | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1988–2006 | 85.6 |
| 160 | Igor Belanov | Bóng đá | 🇺🇦 Ukraine | 1979–1995 | 85.6 |
| 161 | Barbara Bonansea | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2008–— | 85.6 |
| 162 | Bebeto | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1983–2002 | 85.5 |
| 163 | Bixente Lizarazu | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1988–2006 | 85.5 |
| 164 | Kurt Hamrin | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1952–1971 | 85.5 |
| 165 | Marco Materazzi | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1993–2011 | 85.5 |
| 166 | Fabinho | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2012–— | 85.5 |
| 167 | Viktor Gyökeres | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2016–— | 85.5 |
| 168 | Jill Scott | Bóng đá | 🏴 England | 2006–2022 | 85.5 |
| 169 | Lisa De Vanna | Bóng đá | 🇦🇺 Australia | 2004–2021 | 85.5 |
| 170 | Svenja Huth | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2008–2024 | 85.5 |
| 171 | Franco Baresi | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1977–1997 | 85.4 |
| 172 | Roberto Carlos | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1991–2015 | 85.4 |
| 173 | Gianni Rivera | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1959–1979 | 85.4 |
| 174 | Filippo Inzaghi | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1991–2012 | 85.4 |
| 175 | Kevin Keegan | Bóng đá | 🏴 England | 1968–1984 | 85.4 |
| 176 | Kadidiatou Diani | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2012–— | 85.4 |
| 177 | Melanie Behringer | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2005–2017 | 85.4 |
| 178 | Raúl González | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 1994–2015 | 85.3 |
| 179 | Peter Schmeichel | Bóng đá | 🇩🇰 Denmark | 1981–2003 | 85.3 |
| 180 | Pavel Nedvěd | Bóng đá | 🇨🇿 Czech Republic | 1991–2009 | 85.3 |
| 181 | Amel Majri | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2011–— | 85.3 |
| 182 | Lea Schüller | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2015–— | 85.3 |
| 183 | Amy Rodriguez | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2005–2022 | 85.3 |
| 184 | Vicky Losada | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2007–— | 85.3 |
| 185 | Claudia Pina | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2019–— | 85.3 |
| 186 | Fatmire Alushi | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2004–2017 | 85.3 |
| 187 | Ella Toone | Bóng đá | 🏴 England | 2017–— | 85.3 |
| 188 | Francesco Totti | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1992–2017 | 85.2 |
| 189 | Carlos Bianchi | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 1967–1984 | 85.2 |
| 190 | Rudi Völler | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1980–1996 | 85.2 |
| 191 | Andrea Pirlo | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1995–2017 | 85.1 |
| 192 | Sergio Busquets | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2008–— | 85.1 |
| 193 | Lilian Thuram | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1991–2008 | 85.1 |
| 194 | Jupp Heynckes | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1964–1978 | 85.1 |
| 195 | Dominique Rocheteau | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1971–1989 | 85.1 |
| 196 | Gro Espeseth | Bóng đá | 🇳🇴 Norway | 1990–2001 | 85.1 |
| 197 | Alessandro Nesta | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1993–2014 | 85 |
| 198 | Paolo Rossi | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1973–1987 | 85 |
| 199 | Dejan Savićević | Bóng đá | 🇲🇪 Montenegro | 1983–2001 | 85 |
| 200 | Gunnar Gren | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1938–1960 | 85 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.