- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 1988–2010
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 84.0
- Thống kê
- 84.0
- Danh hiệu
- 92.0
- Độ bền sự nghiệp
- 84.0
GOAT Rank · 447
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 101 | Brandi Chastain | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 1988–2010 | 87.2 |
| 102 | Julie Ertz | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2013–2023 | 87.2 |
| 103 | Birgit Prinz | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1993–2011 | 87 |
| 104 | Toni Kroos | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2007–2024 | 87 |
| 105 | Kaká | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2001–2017 | 87 |
| 106 | Christen Press | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2011–— | 87 |
| 107 | Beth Mead | Bóng đá | 🏴 England | 2011–— | 86.9 |
| 108 | Heather O'Reilly | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2002–2019 | 86.9 |
| 109 | Kelley O'Hara | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2010–2024 | 86.9 |
| 110 | Marie-Antoinette Katoto | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2015–— | 86.9 |
| 111 | Manuel Neuer | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2006–— | 86.8 |
| 112 | Jorginho | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2010–— | 86.8 |
| 113 | Bernard Lacombe | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1969–1987 | 86.8 |
| 114 | Marco van Basten | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 1981–1995 | 86.7 |
| 115 | Fritz Walter | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1937–1959 | 86.7 |
| 116 | Paulo Dybala | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 2011–— | 86.7 |
| 117 | Debinha | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2009–— | 86.7 |
| 118 | Sandra Paños | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2010–— | 86.7 |
| 119 | Esther González | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2011–— | 86.7 |
| 120 | Ronaldinho | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1998–2015 | 86.6 |
| 121 | Gunnar Nordahl | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1940–1958 | 86.6 |
| 122 | Iker Casillas | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 1999–2020 | 86.5 |
| 123 | Raymond Kopa | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1949–1967 | 86.4 |
| 124 | Célia Šašić | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2005–2015 | 86.4 |
| 125 | Gianluca Zambrotta | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1994–2014 | 86.4 |
| 126 | Griedge Mbock | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2012–— | 86.4 |
| 127 | Sonia Bermúdez | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2002–2021 | 86.4 |
| 128 | Ryan Giggs | Bóng đá | 🏴 Wales | 1990–2014 | 86.2 |
| 129 | Thomas Müller | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2008–— | 86.2 |
| 130 | Alex Morgan | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2010–2024 | 86.2 |
| 131 | Hristo Stoichkov | Bóng đá | 🇧🇬 Bulgaria | 1984–2003 | 86.2 |
| 132 | Sissi Oliveira | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1988–2008 | 86.2 |
| 133 | Victoria Svensson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1996–2009 | 86.2 |
| 134 | Vivianne Miedema | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 2013–— | 86.1 |
| 135 | Gheorghe Hagi | Bóng đá | 🇷🇴 Romania | 1982–2001 | 86.1 |
| 136 | Shannon Boxx | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2003–2015 | 86.1 |
| 137 | Lena Goeßling | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2004–2021 | 86.1 |
| 138 | Roger Milla | Bóng đá | 🇨🇲 Cameroon | 1970–1996 | 86 |
| 139 | Giovane Élber | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1990–2006 | 86 |
| 140 | Homare Sawa | Bóng đá | 🇯🇵 Japan | 1991–2015 | 85.9 |
| 141 | Nils Liedholm | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1946–1961 | 85.9 |
| 142 | Steffi Jones | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1993–2007 | 85.9 |
| 143 | Almuth Schult | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2009–2024 | 85.9 |
| 144 | Rose Lavelle | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2017–— | 85.9 |
| 145 | Sara Gama | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2006–2024 | 85.9 |
| 146 | Nadia Nadim | Bóng đá | 🇩🇰 Denmark | 2005–— | 85.9 |
| 147 | Thierry Henry | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1994–2014 | 85.8 |
| 148 | Giorgio Chiellini | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2000–2023 | 85.8 |
| 149 | Ian Rush | Bóng đá | 🏴 Wales | 1979–2000 | 85.8 |
| 150 | Hope Solo | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2000–2016 | 85.8 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.