- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 2006–2019
- Quốc gia
- 🇫🇷 France
- Đỉnh cao
- 84.0
- Thống trị
- 76.0
- Thống kê
- 82.0
- Danh hiệu
- 78.0
- Độ bền sự nghiệp
- 82.0
GOAT Rank · 447
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 401 | Jessica Houara | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2006–2019 | 80.1 |
| 402 | John Terry | Bóng đá | 🏴 United Kingdom | 1998–2018 | 79.9 |
| 403 | Stina Blackstenius | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2013–— | 79.9 |
| 404 | Virginia Torrecilla | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2012–— | 79.9 |
| 405 | Davor Šuker | Bóng đá | 🇭🇷 Croatia | 1989–2003 | 79.8 |
| 406 | Joaquín Sánchez | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 1999–2023 | 79.7 |
| 407 | Rio Ferdinand | Bóng đá | 🏴 United Kingdom | 1996–2015 | 79.6 |
| 408 | Günter Netzer | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1963–1977 | 79.6 |
| 409 | Patri Guijarro | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2015–— | 79.6 |
| 410 | Park Ji-sung | Bóng đá | 🇰🇷 South Korea | 2000–2014 | 79.4 |
| 411 | Sophia Smith | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2020–— | 79.4 |
| 412 | Nahikari García | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2014–— | 79.4 |
| 413 | Adriana Silva | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2007–— | 79.4 |
| 414 | Jay-Jay Okocha | Bóng đá | 🇳🇬 Nigeria | 1990–2008 | 79.3 |
| 415 | Louisa Nécib | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2005–2016 | 79.3 |
| 416 | Rabah Madjer | Bóng đá | 🇩🇿 Algeria | 1978–1992 | 78.9 |
| 417 | Verónica Boquete | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2005–— | 78.8 |
| 418 | Francesca Durante | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2011–— | 78.7 |
| 419 | Míchel Salgado | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 1994–2012 | 78.5 |
| 420 | Eric Cantona | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1983–1997 | 78.3 |
| 421 | James Rodríguez | Bóng đá | 🇨🇴 Colombia | 2010–— | 78.3 |
| 422 | Marco Reus | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2006–— | 77.9 |
| 423 | Jean-Pierre Papin | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1984–1999 | 77.8 |
| 424 | Nuno Gomes | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 1994–2015 | 77.8 |
| 425 | Andrei Arshavin | Bóng đá | 🇷🇺 Russia | 2000–2018 | 77.6 |
| 426 | Naomi Girma | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2022–— | 77.6 |
| 427 | Juninho Pernambucano | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1993–2013 | 77.4 |
| 428 | Trinity Rodman | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2021–— | 77.1 |
| 429 | Hidetoshi Nakata | Bóng đá | 🇯🇵 Japan | 1995–2006 | 76.5 |
| 430 | Tomáš Rosický | Bóng đá | 🇨🇿 Czech Republic | 1998–2017 | 76.4 |
| 431 | Aleksandr Mostovoi | Bóng đá | 🇷🇺 Russia | 1986–2005 | 76.3 |
| 432 | Salma Paralluelo | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2019–— | 72.3 |
| 433 | Lotta Schelin | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2004–2018 | 69.9 |
| 434 | Caroline Seger | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2004–2024 | 66.7 |
| 435 | Kosovare Asllani | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2007–— | 63.1 |
| 436 | Patrik Andersson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1989–2004 | 47.5 |
| 437 | Jonas Thern | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1984–1997 | 43.1 |
| 438 | Bo "Bosse" Larsson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1962–1980 | 42.9 |
| 439 | Martin Dahlin | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1987–1999 | 40.9 |
| 440 | Markus Rosenberg | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2002–2019 | 32.8 |
| 441 | Anders Christiansen | Bóng đá | 🇩🇰 Denmark | 2010–— | 30.6 |
| 442 | Daniel Andersson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1995–2011 | 29.8 |
| 443 | Krister Kristensson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1962–1978 | 29.4 |
| 444 | Robert Prytz | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1977–1993 | 29 |
| 445 | Pontus Jansson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2009–— | 28.6 |
| 446 | Jan "Janne" Möller | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1972–1985 | 27.4 |
| 447 | Staffan Tapper | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1970–1982 | 27.4 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.