- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 2019–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇦🇷 Argentina
- Đỉnh cao
- 90.0
- Thống trị
- 84.0
- Thống kê
- 84.0
- Danh hiệu
- 88.0
- Độ bền sự nghiệp
- 74.0
GOAT Rank · 447
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 251 | Enzo Fernández | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 2019–— | 84 |
| 252 | Rachel Yankey | Bóng đá | 🏴 England | 1996–2016 | 84 |
| 253 | Kheira Hamraoui | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2007–— | 84 |
| 254 | Paul Scholes | Bóng đá | 🏴 United Kingdom | 1993–2013 | 83.9 |
| 255 | David Trezeguet | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1993–2015 | 83.9 |
| 256 | Matthias Sammer | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1985–1998 | 83.9 |
| 257 | Gary Lineker | Bóng đá | 🏴 England | 1978–1994 | 83.9 |
| 258 | Careca | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1978–1997 | 83.9 |
| 259 | Edinson Cavani | Bóng đá | 🇺🇾 Uruguay | 2006–— | 83.8 |
| 260 | Berti Vogts | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1965–1979 | 83.8 |
| 261 | Zvonimir Boban | Bóng đá | 🇭🇷 Croatia | 1985–2002 | 83.8 |
| 262 | Diego Simeone | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 1987–2006 | 83.8 |
| 263 | Sandrine Soubeyrand | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1997–2016 | 83.8 |
| 264 | Gaëtane Thiney | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2005–2023 | 83.7 |
| 265 | Manuela Giugliano | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2013–— | 83.7 |
| 266 | Sakina Karchaoui | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2013–— | 83.7 |
| 267 | Marieanne Spacey | Bóng đá | 🏴 England | 1984–2000 | 83.7 |
| 268 | Franck Ribéry | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2000–2022 | 83.6 |
| 269 | Omar Sívori | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 1954–1969 | 83.6 |
| 270 | Karen Carney | Bóng đá | 🏴 England | 2005–2019 | 83.6 |
| 271 | Grace Geyoro | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2014–— | 83.6 |
| 272 | Cecilia Salvai | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2010–— | 83.6 |
| 273 | Oliver Kahn | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1987–2008 | 83.5 |
| 274 | Nadine Keßler | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2006–2016 | 83.5 |
| 275 | Claudio Marchisio | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2006–2019 | 83.5 |
| 276 | Lucas Hernández | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2014–— | 83.5 |
| 277 | Steven Gerrard | Bóng đá | 🏴 United Kingdom | 1998–2016 | 83.4 |
| 278 | Sonia Bompastor | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1997–2013 | 83.4 |
| 279 | Isabell Herlovsen | Bóng đá | 🇳🇴 Norway | 2004–2021 | 83.4 |
| 280 | Lena Oberdorf | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2018–— | 83.4 |
| 281 | Asisat Oshoala | Bóng đá | 🇳🇬 Nigeria | 2013–— | 83.3 |
| 282 | Raí | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1984–2000 | 83.3 |
| 283 | Bernardo Silva | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 2013–— | 83.3 |
| 284 | Ellen White | Bóng đá | 🏴 England | 2005–2022 | 83.3 |
| 285 | Flórián Albert | Bóng đá | 🇭🇺 Hungary | 1958–1974 | 83.3 |
| 286 | Allan Simonsen | Bóng đá | 🇩🇰 Denmark | 1970–1989 | 83.3 |
| 287 | Emil Forsberg | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2010–— | 83.3 |
| 288 | Ralf Edström | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1970–1983 | 83.3 |
| 289 | Giulia Gwinn | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2016–— | 83.3 |
| 290 | Robert Pirès | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1992–2015 | 83.2 |
| 291 | Arturo Vidal | Bóng đá | 🇨🇱 Chile | 2006–— | 83.2 |
| 292 | Just Fontaine | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1953–1962 | 83.2 |
| 293 | Cheryl Salisbury | Bóng đá | 🇦🇺 Australia | 1994–2009 | 83.2 |
| 294 | Caroline Graham Hansen | Bóng đá | 🇳🇴 Norway | 2010–— | 83.1 |
| 295 | Júlio César | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1997–2018 | 83.1 |
| 296 | Gianfranco Zola | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1984–2005 | 83.1 |
| 297 | Salvatore Schillaci | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1982–1999 | 83.1 |
| 298 | Kim Källström | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1999–2018 | 83.1 |
| 299 | Melanie Serrano | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2005–2022 | 83.1 |
| 300 | Melania Gabbiadini | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2000–2019 | 83.1 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.