GGOATRANK

GOAT Rank · 447

Vĩ đại nhất Bóng đá vận động viên mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Enzo Fernández
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19962016
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
87.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Rachel Yankey
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
87.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Kheira Hamraoui
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19932013
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 United Kingdom
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Paul Scholes
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19932015
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: David Trezeguet
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19851998
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Matthias Sammer
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19781994
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Gary Lineker
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19781997
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Careca
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2006đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇾 Uruguay
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Edinson Cavani
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19651979
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Berti Vogts
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19852002
Quốc gia
🇭🇷 Croatia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Zvonimir Boban
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19872006
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Diego Simeone
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20052023
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Gaëtane Thiney
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Manuela Giugliano
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Sakina Karchaoui
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19842000
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Marieanne Spacey
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20002022
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Franck Ribéry
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19541969
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Omar Sívori
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20052019
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
87.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Karen Carney
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Grace Geyoro
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
87.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Cecilia Salvai
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19872008
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Oliver Kahn
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20062016
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Nadine Keßler
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20062019
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Claudio Marchisio
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Lucas Hernández
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19982016
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Steven Gerrard
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19972013
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Sonia Bompastor
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20042021
Quốc gia
🇳🇴 Norway
Đỉnh cao
87.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Isabell Herlovsen
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
91.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Lena Oberdorf
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇬 Nigeria
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Asisat Oshoala
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19842000
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Raí
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇹 Portugal
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Bernardo Silva
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20052022
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Ellen White
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19581974
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Flórián Albert
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19701989
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Allan Simonsen
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Emil Forsberg
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19701983
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Ralf Edström
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Giulia Gwinn
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19922015
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Robert Pirès
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2006đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇱 Chile
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Arturo Vidal
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19531962
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Just Fontaine
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19942009
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
87.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Cheryl Salisbury
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19972018
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Júlio César
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19842005
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Gianfranco Zola
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19992018
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
87.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Kim Källström
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20052022
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Melanie Serrano
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
20002019
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Melania Gabbiadini

So sánh người dẫn đầu

Lionel Messi vs Cristiano Ronaldo

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan