- Môn
- Bóng chày
- Sự nghiệp
- 2021–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🏳️ International
- Đỉnh cao
- 71.9
- Thống trị
- 61.0
- Thống kê
- 71.8
- Danh hiệu
- 50.0
- Độ bền sự nghiệp
- 44.2
GOAT Rank · 712
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Babe Ruth đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 94.6.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 351 | Logan Gilbert | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 59.2 |
| 352 | MacKenzie Gore | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 59.2 |
| 353 | Jack Flaherty | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 59.1 |
| 354 | Elly De La Cruz | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 58.9 |
| 355 | Framber Valdez | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 58.9 |
| 356 | Riley Greene | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 58.9 |
| 357 | Zac Gallen | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 58.8 |
| 358 | Taylor Rogers | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 58.7 |
| 359 | Danny Jansen | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 58.7 |
| 360 | Ildemaro Vargas | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 58.5 |
| 361 | Paul Skenes | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 58.5 |
| 362 | Hunter Goodman | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 58.4 |
| 363 | Keibert Ruiz | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 58.3 |
| 364 | Colin Rea | Bóng chày | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 58.2 |
| 365 | Blake Treinen | Bóng chày | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 58.2 |
| 366 | Junior Caminero | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 58.1 |
| 367 | Kyle Farmer | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 58.0 |
| 368 | Hunter Brown | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 57.9 |
| 369 | Xavier Edwards | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 57.6 |
| 370 | Anthony Santander | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 57.5 |
| 371 | Jake Bauers | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 57.4 |
| 372 | Víctor Caratini | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 57.4 |
| 373 | Michael Fulmer | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 57.4 |
| 374 | Ramón Laureano | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 57.3 |
| 375 | Nick Pivetta | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 57.3 |
| 376 | Antonio Senzatela | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 57.2 |
| 377 | Carson Kelly | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 57.1 |
| 378 | Jonah Heim | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 57.0 |
| 379 | Tommy Pham | Bóng chày | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 56.9 |
| 380 | Austin Hays | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 56.8 |
| 381 | Nicky Lopez | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 56.5 |
| 382 | Foster Griffin | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 56.4 |
| 383 | Jackson Chourio | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 56.3 |
| 384 | Grayson Rodriguez | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 56.2 |
| 385 | Sean Manaea | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 56.2 |
| 386 | Tyler Alexander | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 56.2 |
| 387 | Jose Siri | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 56.1 |
| 388 | Taj Bradley | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 56.0 |
| 389 | Jakob Junis | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 56.0 |
| 390 | Maikel García | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 55.9 |
| 391 | Yusei Kikuchi | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 55.9 |
| 392 | Yoshinobu Yamamoto | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 55.9 |
| 393 | Trent Grisham | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 55.9 |
| 394 | Ryan Yarbrough | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 55.8 |
| 395 | Jorge Mateo | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 55.8 |
| 396 | Brent Suter | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 55.7 |
| 397 | Royce Lewis | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 55.6 |
| 398 | Nico Hoerner | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 55.5 |
| 399 | Seth Lugo | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 55.5 |
| 400 | Jordan Romano | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 55.4 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.