- Môn
- Bóng chày
- Sự nghiệp
- 2019–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🏳️ International
- Đỉnh cao
- 55.7
- Thống trị
- 58.9
- Thống kê
- 49.6
- Danh hiệu
- 62.0
- Độ bền sự nghiệp
- 47.4
GOAT Rank · 712
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Babe Ruth đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 94.6.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 401 | Donovan Walton | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 55.2 |
| 402 | Geraldo Perdomo | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 55.1 |
| 403 | Tanner Banks | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 55.1 |
| 404 | Zach Eflin | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 55.0 |
| 405 | Kris Bubic | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 55.0 |
| 406 | Gregory Soto | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 55.0 |
| 407 | Cristian Javier | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 54.8 |
| 408 | Ranger Suárez | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 54.8 |
| 409 | Enyel De Los Santos | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 54.6 |
| 410 | Jake Burger | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 54.6 |
| 411 | CJ Abrams | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 54.6 |
| 412 | Michael Conforto | Bóng chày | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 54.5 |
| 413 | Sean Newcomb | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 54.5 |
| 414 | Tony Gonsolin | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 54.5 |
| 415 | Otto Lopez | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 54.5 |
| 416 | Chris Bassitt | Bóng chày | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 54.5 |
| 417 | Shea Langeliers | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 54.4 |
| 418 | Kyle Finnegan | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 54.4 |
| 419 | Leody Taveras | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 54.4 |
| 420 | Alejandro Kirk | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 54.3 |
| 421 | Lane Thomas | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 54.2 |
| 422 | Yainer Díaz | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 54.2 |
| 423 | Jeff Hoffman | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 54.1 |
| 424 | Tanner Scott | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 54.0 |
| 425 | Erick Fedde | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 53.9 |
| 426 | Luis Campusano | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 53.8 |
| 427 | Merrill Kelly | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 53.7 |
| 428 | Alec Bohm | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 53.7 |
| 429 | Esteury Ruiz | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 53.6 |
| 430 | Jackson Merrill | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 53.5 |
| 431 | Vinnie Pasquantino | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 53.4 |
| 432 | Andrew Kittredge | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 53.3 |
| 433 | Tyler Stephenson | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 53.3 |
| 434 | Raisel Iglesias | Bóng chày | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 53.2 |
| 435 | Brice Turang | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 53.2 |
| 436 | Josh Lowe | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 53.1 |
| 437 | Cristopher Sánchez | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 53.1 |
| 438 | Reynaldo López | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 53.0 |
| 439 | Clay Holmes | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 52.9 |
| 440 | LaMonte Wade Jr. | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 52.9 |
| 441 | Cristian Pache | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 52.8 |
| 442 | Andrew Abbott | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 52.7 |
| 443 | Bryse Wilson | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 52.7 |
| 444 | Shane McClanahan | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 52.7 |
| 445 | Michael Harris II | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 52.6 |
| 446 | Kyle Freeland | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 52.6 |
| 447 | Casey Mize | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 52.6 |
| 448 | Luis García Jr. | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 52.5 |
| 449 | Eric Lauer | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 52.5 |
| 450 | Brenton Doyle | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 52.4 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.