GGOATRANK

GOAT Rank · 231

Vĩ đại nhất Quyền Anh vận động viên mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19581975
Quốc gia
🇲🇽 Mexico
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: José Nápoles
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19922005
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Kostya Tszyu
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19301953
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Jersey Joe Walcott
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19601970
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Fighting Harada
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
18661891
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Mike Donovan
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19671997
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: George Foreman
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19741981
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Yoko Gushiken
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19902006
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Mark Johnson
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
20012019
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Nicola Adams
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Jermell Charlo
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Vasyl Lomachenko
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
18821899
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Peter Jackson
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19351950
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Sammy Angott
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Errol Spence Jr
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19571966
Quốc gia
🇹🇭 Thailand
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Pone Kingpetch
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19241933
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Jackie Fields
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19351944
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Eddie Booker
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19651988
Quốc gia
🇲🇽 Mexico
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Rubén Olivares
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1998đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Layla McCarter
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19611971
Quốc gia
🇵🇦 Panama
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Ismael Laguna
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19842001
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Pernell Whitaker
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19842008
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Jeff Fenech
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19731990
Quốc gia
🇵🇷 Puerto Rico
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Wilfred Benítez
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19982006
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Ann Wolfe
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19912007
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Arturo Gatti
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19401955
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Jimmy Bivins
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19341949
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Marcel Cerdan
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19601971
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Nino Benvenuti
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Seniesa Estrada
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19761984
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Jeff Chandler
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19441956
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Sandy Saddler
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19711989
Quốc gia
🇲🇽 Mexico
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Pipino Cuevas
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19321941
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Lou Ambers
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19341948
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Billy Conn
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
20022013
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Holly Holm
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
17861816
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Caleb Baldwin
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19231936
Quốc gia
🇮🇪 Ireland
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Jimmy McLarnin
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19481961
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Carmen Basilio
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19521963
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Ingemar Johansson
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19081922
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Mike Gibbons
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19151928
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Gene Tunney
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19902012
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Winky Wright
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19641981
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Joe Frazier
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19141927
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Jack Dempsey
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
20022022
Quốc gia
🇲🇽 Mexico
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Jackie Nava
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19341948
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Fred Apostoli
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19922008
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Oscar De La Hoya

So sánh người dẫn đầu

Sugar Ray Robinson vs Muhammad Ali

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan