- Môn
- Quyền Anh
- Sự nghiệp
- 1976–1990
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 84.0
- Thống kê
- 86.0
- Danh hiệu
- 78.0
- Độ bền sự nghiệp
- 68.0
GOAT Rank · 231
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 201 | Aaron Pryor | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1976–1990 | 81.5 |
| 202 | James J. Braddock | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1926–1938 | 81.4 |
| 203 | Sonny Liston | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1953–1970 | 81.1 |
| 204 | Savannah Marshall | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 2017–— | 81 |
| 205 | Mikaela Mayer | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2017–— | 80.9 |
| 206 | Shawn Porter | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2008–2021 | 80.8 |
| 207 | Fidel LaBarba | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1924–1933 | 80.8 |
| 208 | Christy Martin | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1989–2012 | 80.7 |
| 209 | Kell Brook | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 2004–2022 | 80.7 |
| 210 | Jane Couch | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 1994–2007 | 80.7 |
| 211 | Earnie Shavers | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1969–1995 | 80.6 |
| 212 | Alejandra Jiménez | Quyền Anh | 🇲🇽 Mexico | 2014–2020 | 80.6 |
| 213 | Barry McGuigan | Quyền Anh | 🇮🇪 Ireland | 1981–1989 | 80.5 |
| 214 | Natasha Jonas | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 2017–— | 80.4 |
| 215 | Tyson Fury | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 2008–— | 80.3 |
| 216 | Amir Khan | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 2005–2022 | 80.3 |
| 217 | Jake LaMotta | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1941–1954 | 80.2 |
| 218 | James DeGale | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 2009–2019 | 79.9 |
| 219 | Anthony Joshua | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 2013–— | 79.7 |
| 220 | Franchón Crews-Dezurn | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2016–— | 79.2 |
| 221 | Lucia Rijker | Quyền Anh | 🇳🇱 Netherlands | 1996–2004 | 79.1 |
| 222 | Shannon Briggs | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1992–2016 | 79.1 |
| 223 | Ron Lyle | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1971–1995 | 79 |
| 224 | Salvador Sánchez | Quyền Anh | 🇲🇽 Mexico | 1975–1982 | 78.8 |
| 225 | George Groves | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 2008–2018 | 78.7 |
| 226 | Lamon Brewster | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1996–2010 | 78.5 |
| 227 | Gabriela Fundora | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2021–— | 77.4 |
| 228 | Ryan Garcia | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2016–— | 76.6 |
| 229 | Buster Douglas | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1981–1999 | 76 |
| 230 | Michael Watson | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 1984–1991 | 75.1 |
| 231 | Laila Ali | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1999–2007 | 73 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.