GGOATRANK

GOAT Rank · 231

Vĩ đại nhất Quyền Anh vận động viên mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19721988
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Bobby Chacon
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19341948
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Tony Zale
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19651982
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁳󠁣󠁴󠁿 Scotland
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Ken Buchanan
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19891999
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Michael Carbajal
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19801997
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Donald Curry
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19932012
Quốc gia
🇲🇽 Mexico
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Erik Morales
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
18851903
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: James J. Corbett
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19922002
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Naseem Hamed
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Deontay Wilder
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
18881904
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Joe Choynski
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Claressa Shields
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Danny García
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19291941
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Max Baer
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
18191834
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Barney Aaron
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19902008
Quốc gia
🇵🇷 Puerto Rico
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Félix Trinidad
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19031910
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Stanley Ketchel
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
18661879
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Arthur Chambers
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19932016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Shane Mosley
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19892008
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Riddick Bowe
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19821997
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Buddy McGirt
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19771988
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Michael Spinks
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2004đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Jelena Mrdjenovich
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19852005
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Mike Tyson
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇪 Belgium
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Delfine Persoon
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19972012
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Ricky Hatton
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19851998
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Chris Eubank
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Devin Haney
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19181927
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Tiger Flowers
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19842002
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Meldrick Taylor
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
20022018
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: David Haye
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
20012014
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Jermain Taylor
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19421952
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Rocky Graziano
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19962019
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Zab Judah
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19351950
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Lew Jenkins
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Jessica McCaskill
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19871996
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Nigel Benn
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19311941
Quốc gia
🇵🇷 Puerto Rico
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Sixto Escobar
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Adrien Broner
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19671981
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Ken Norton
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Alycia Baumgardner
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19972016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Mia St. John
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19481962
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Tony DeMarco
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
20082024
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Vasiliy Lomachenko
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Chantelle Cameron
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19191925
Quốc gia
🇵🇭 Philippines
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Pancho Villa
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19932009
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Nikolai Valuev
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19932009
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Chris Byrd
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
18551869
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Young Barney Aaron
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19942010
Quốc gia
🇲🇽 Mexico
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Laura Serrano
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19882006
Quốc gia
🇬🇭 Ghana
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Ike Quartey

So sánh người dẫn đầu

Sugar Ray Robinson vs Muhammad Ali

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan