- Môn
- Bơi lội
- Sự nghiệp
- 2012–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 96.0
- Thống trị
- 97.0
- Thống kê
- 94.0
- Danh hiệu
- 96.0
- Độ bền sự nghiệp
- 90.0
GOAT Rank · 730
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Katie Ledecky | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2012–— | 92.5 |
| 45 | Sadio Mané | Bóng đá | 🇸🇳 Senegal | 2011–— | 89.0 |
| 46 | Alexia Putellas | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2010–— | 88.1 |
| 52 | Aitana Bonmatí | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2016–— | 86.6 |
| 69 | Raphaël Varane | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2010–2024 | 88.0 |
| 91 | N'Golo Kanté | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2012–— | 87.5 |
| 127 | Ousmane Dembélé | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2014–— | 86.1 |
| 138 | Kadeisha Buchanan | Bóng đá | 🇨🇦 Canada | 2013–— | 86.6 |
| 140 | Mutaz Essa Barshim | Điền kinh | 🇶🇦 Qatar | 2010–— | 88.9 |
| 145 | Crystal Dunn | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2013–— | 86.9 |
| 153 | Robert Finke | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2018–— | 87.4 |
| 170 | Julie Ertz | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2013–2023 | 85.9 |
| 179 | Soufiane El Bakkali | Điền kinh | 🇲🇦 Morocco | 2014–— | 87.4 |
| 183 | Christen Press | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2011–— | 86.3 |
| 190 | Beth Mead | Bóng đá | 🏴 England | 2011–— | 85.5 |
| 192 | Kelley O'Hara | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2010–2024 | 87.0 |
| 193 | Marie-Antoinette Katoto | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2015–— | 85.6 |
| 197 | Jorginho | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2010–— | 86.2 |
| 211 | Paulo Dybala | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 2011–— | 86.1 |
| 213 | Sandra Paños | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2010–— | 86.3 |
| 214 | Esther González | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2011–— | 85.9 |
| 237 | Griedge Mbock | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2012–— | 85.7 |
| 256 | Alex Morgan | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2010–2024 | 85.5 |
| 265 | Vivianne Miedema | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 2013–— | 84.5 |
| 271 | Adam Peaty | Bơi lội | 🇬🇧 United Kingdom | 2012–— | 85.8 |
| 285 | Rose Lavelle | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2017–— | 84.3 |
| 292 | Artur Beterbiev | Quyền Anh | 🇨🇦 Canada | 2013–— | 85.5 |
| 302 | Chloe Kelly | Bóng đá | 🏴 England | 2015–— | 84.2 |
| 311 | Julián Álvarez | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 2018–— | 83.8 |
| 325 | Fabinho | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2012–— | 85.2 |
| 326 | Viktor Gyökeres | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2016–— | 83.2 |
| 340 | Dmitry Bivol | Quyền Anh | 🇰🇬 Kyrgyzstan | 2014–— | 85.6 |
| 346 | Kadidiatou Diani | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2012–— | 84.7 |
| 355 | Gregorio Paltrinieri | Bơi lội | 🇮🇹 Italy | 2011–— | 86.3 |
| 359 | Amel Majri | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2011–— | 84.8 |
| 360 | Lea Schüller | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2015–— | 84.3 |
| 363 | Claudia Pina | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2019–— | 83.6 |
| 365 | Ella Toone | Bóng đá | 🏴 England | 2017–— | 83.9 |
| 367 | Ryan Crouser | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2013–— | 85.4 |
| 377 | Almaz Ayana | Điền kinh | 🇪🇹 Ethiopia | 2012–2021 | 83.8 |
| 381 | Elaine Thompson-Herah | Điền kinh | 🇯🇲 Jamaica | 2013–— | 82.9 |
| 387 | Ravichandran Ashwin | Cricket | 🇮🇳 India | 2010–2024 | 87.3 |
| 423 | Sara Däbritz | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2012–— | 84.4 |
| 434 | Alexander Isak | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2016–— | 82.9 |
| 435 | Olga Carmona | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2017–— | 83.0 |
| 454 | Natalie Sciver-Brunt | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 2013–— | 86.2 |
| 457 | Amanda Ilestedt | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2011–— | 84.0 |
| 458 | Valentina Giacinti | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2010–— | 84.1 |
| 461 | Nikola Jokić | Bóng rổ | 🇷🇸 Serbia | 2015–— | 83.0 |
| 466 | Lilly King | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2016–— | 85.0 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.