- Môn
- Quyền Anh
- Sự nghiệp
- 2013–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇺🇦 Ukraine
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 88.0
- Thống kê
- 88.0
- Danh hiệu
- 88.0
- Độ bền sự nghiệp
- 70.0
GOAT Rank · 730
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 858 | Vasyl Lomachenko | Quyền Anh | 🇺🇦 Ukraine | 2013–— | 81.0 |
| 863 | Guro Reiten | Bóng đá | 🇳🇴 Norway | 2012–— | 81.5 |
| 864 | Rūta Meilutytė | Bơi lội | 🇱🇹 Lithuania | 2012–— | 82.0 |
| 868 | Elena Linari | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2010–— | 82.5 |
| 874 | Sydney McLaughlin-Levrone | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2016–— | 80.2 |
| 875 | Yulimar Rojas | Điền kinh | 🇻🇪 Venezuela | 2013–— | 81.1 |
| 889 | Federico Chiesa | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2016–— | 80.9 |
| 892 | Amanda Sampedro | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2010–— | 82.4 |
| 893 | Lisa Boattin | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2013–— | 81.8 |
| 898 | Erling Haaland | Bóng đá | 🇳🇴 Norway | 2016–— | 77.9 |
| 899 | Harry Kane | Bóng đá | 🏴 England | 2011–— | 81.4 |
| 904 | Errol Spence Jr | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2012–— | 82.0 |
| 907 | Fridolina Rolfö | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2011–— | 81.6 |
| 915 | Ludmila Silva | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2013–— | 81.7 |
| 947 | Keira Walsh | Bóng đá | 🏴 England | 2014–— | 80.5 |
| 971 | Andressa Alves | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2011–— | 81.4 |
| 973 | Bronte Campbell | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 2012–— | 82.3 |
| 976 | Seniesa Estrada | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2011–— | 82.1 |
| 977 | Laura Wolvaardt | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 2016–— | 82.8 |
| 989 | Sifan Hassan | Điền kinh | 🇳🇱 Netherlands | 2013–— | 83.2 |
| 1016 | Léon Marchand | Bơi lội | 🇫🇷 France | 2019–— | 79.2 |
| 1020 | Draymond Green | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2012–— | 82.6 |
| 1021 | Shai Gilgeous-Alexander | Bóng rổ | 🇨🇦 Canada | 2018–— | 78.2 |
| 1031 | Lina Hurtig | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2012–— | 81.0 |
| 1040 | Tobi Amusan | Điền kinh | 🇳🇬 Nigeria | 2015–— | 80.2 |
| 1046 | Maryna Bekh-Romanchuk | Điền kinh | 🇺🇦 Ukraine | 2012–— | 83.2 |
| 1058 | Maya Moore | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2011–2018 | 79.6 |
| 1063 | Nneka Ogwumike | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2012–— | 82.0 |
| 1068 | Lauren Hemp | Bóng đá | 🏴 England | 2016–— | 79.6 |
| 1070 | Qin Haiyang | Bơi lội | 🇨🇳 China | 2017–— | 79.6 |
| 1083 | Ruth Chepngetich | Điền kinh | 🇰🇪 Kenya | 2016–— | 81.8 |
| 1090 | Breanna Stewart | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2016–— | 79.8 |
| 1100 | Bruno Fernandes | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 2012–— | 80.2 |
| 1101 | Siobhán Haughey | Bơi lội | 🇭🇰 Hong Kong | 2015–— | 81.2 |
| 1104 | Arianna Caruso | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2016–— | 80.0 |
| 1110 | Elin Rubensson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2011–— | 81.1 |
| 1117 | Klay Thompson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2011–— | 81.0 |
| 1118 | Mapi León | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2011–— | 79.8 |
| 1135 | Yohann Ndoye-Brouard | Bơi lội | 🇫🇷 France | 2018–— | 80.8 |
| 1145 | Mallory Swanson | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2015–— | 79.6 |
| 1157 | Lola Gallardo | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2011–— | 80.9 |
| 1160 | Ariarne Titmus | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 2016–— | 79.4 |
| 1166 | Barbra Banda | Bóng đá | 🇿🇲 Zambia | 2016–— | 78.3 |
| 1167 | Paul George | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2010–— | 81.3 |
| 1168 | Wang Shun | Bơi lội | 🇨🇳 China | 2011–— | 82.0 |
| 1169 | Kate Douglass | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2019–— | 79.4 |
| 1170 | Chase Kalisz | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2013–— | 81.7 |
| 1183 | Kelsey-Lee Barber | Điền kinh | 🇦🇺 Australia | 2011–— | 81.2 |
| 1195 | Ai Yanhan | Bơi lội | 🇨🇳 China | 2014–— | 81.0 |
| 1197 | Claressa Shields | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2012–— | 80.3 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.