GGOATRANK

GOAT Rank · 730

Vĩ đại nhất vận động viên thập niên 2010s

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Heo "ShowMaker" Su
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Lando Norris
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
20132022
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
70.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: denis
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
66.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Esteban Ocon
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
66.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Pierre Gasly
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
20142024
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
62.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Kevin Magnussen
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
20162022
Quốc gia
🇹🇼 Taiwan
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
70.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Hoit
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
70.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: sjuush
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
66.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Benedikt Duda
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
76.0
Thống trị
64.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Kilian Ort
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
72.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Wang Manyu
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
20112024
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
64.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
58.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Daniel Ricciardo
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇹🇭 Thailand
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
62.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Alexander Albon
Môn
Golf
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
74.0
Thống trị
62.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
58.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Lexi Thompson
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
20142020
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
60.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
54.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Daniil Kvyat
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
20112015
Quốc gia
🇻🇪 Venezuela
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
58.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
54.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Pastor Maldonado
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
66.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
56.0
VĐV: Mima Ito
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
20162017
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
74.0
Thống trị
56.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
60.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Jolyon Palmer
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
62.0
Thống kê
66.0
Danh hiệu
60.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: shox
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
20102012
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
56.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
54.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Bruno Senna
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
76.0
Thống trị
62.0
Thống kê
68.0
Danh hiệu
64.0
Độ bền sự nghiệp
56.0
VĐV: Truls Möregårdh
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
74.0
Thống trị
62.0
Thống kê
68.0
Danh hiệu
58.0
Độ bền sự nghiệp
52.0
VĐV: Tomokazu Harimoto
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
66.0
Thống trị
56.0
Thống kê
60.0
Danh hiệu
52.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Liam Lawson
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
20102021
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
58.0
Thống trị
48.0
Thống kê
56.0
Danh hiệu
46.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Max Chilton
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
66.0
Thống trị
54.0
Thống kê
58.0
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
46.0
VĐV: George Russell
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
32.0
Thống trị
26.0
Thống kê
30.0
Danh hiệu
20.0
Độ bền sự nghiệp
46.0
VĐV: Anders Christiansen

So sánh người dẫn đầu

Katie Ledecky vs Sadio Mané

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan