- Môn
- Thể thao điện tử
- Sự nghiệp
- 2018–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇰🇷 South Korea
- Đỉnh cao
- 84.0
- Thống trị
- 74.0
- Thống kê
- 78.0
- Danh hiệu
- 76.0
- Độ bền sự nghiệp
- 70.0
GOAT Rank · 730
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3903 | Heo "ShowMaker" Su | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2018–— | 67.3 |
| 3905 | Ryan "Freakazoid" Abadir | Thể thao điện tử | 🇺🇸 United States | 2013–2019 | 68.0 |
| 3908 | Andreas "Xyp9x" Højsleth | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2012–2023 | 69.3 |
| 3912 | Lando Norris | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 2019–— | 64.5 |
| 3916 | denis | Thể thao điện tử | 🇩🇪 Germany | 2013–2022 | 68.6 |
| 3917 | Esteban Ocon | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 2016–— | 65.8 |
| 3918 | Pierre Gasly | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 2017–— | 65.4 |
| 3923 | Kevin Magnussen | Công thức 1 | 🇩🇰 Denmark | 2014–2024 | 66.5 |
| 3925 | Hoit | Thể thao điện tử | 🇹🇼 Taiwan | 2016–2022 | 68.1 |
| 3926 | sjuush | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2017–— | 68.0 |
| 3937 | Benedikt Duda | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 2013–— | 66.5 |
| 3938 | Olof "olofmeister" Kajbjer | Thể thao điện tử | 🇸🇪 Sweden | 2012–2023 | 65.8 |
| 3940 | Jaryd "summit1g" Lazar | Thể thao điện tử | 🇺🇸 United States | 2011–2016 | 65.8 |
| 3941 | Kilian Ort | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 2012–— | 66.1 |
| 3942 | Wang Manyu | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2014–— | 62.6 |
| 3947 | Daniel Ricciardo | Công thức 1 | 🇦🇺 Australia | 2011–2024 | 64.3 |
| 3951 | Alexander Albon | Công thức 1 | 🇹🇭 Thailand | 2019–— | 62.5 |
| 3956 | Lexi Thompson | Golf | 🇺🇸 United States | 2010–— | 61.6 |
| 3957 | Daniil Kvyat | Công thức 1 | 🇷🇺 Russia | 2014–2020 | 61.7 |
| 3963 | Pastor Maldonado | Công thức 1 | 🇻🇪 Venezuela | 2011–2015 | 58.8 |
| 3965 | Mima Ito | Bóng bàn | 🇯🇵 Japan | 2014–— | 58.9 |
| 3969 | Jolyon Palmer | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 2016–2017 | 58.8 |
| 3970 | shox | Thể thao điện tử | 🇫🇷 France | 2011–— | 61.5 |
| 3971 | Bruno Senna | Công thức 1 | 🇧🇷 Brazil | 2010–2012 | 58.1 |
| 3973 | Truls Möregårdh | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 2017–— | 57.1 |
| 3976 | Tomokazu Harimoto | Bóng bàn | 🇯🇵 Japan | 2016–— | 54.5 |
| 3981 | Liam Lawson | Công thức 1 | 🇳🇿 New Zealand | 2019–— | 54.2 |
| 3986 | Max Chilton | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 2010–2021 | 51.0 |
| 3989 | George Russell | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 2019–— | 47.0 |
| 3992 | Anders Christiansen | Bóng đá | 🇩🇰 Denmark | 2010–— | 33.2 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.