- Môn
- Thể thao điện tử
- Sự nghiệp
- 2013–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇩🇰 Denmark
- Đỉnh cao
- 90.0
- Thống trị
- 92.0
- Thống kê
- 88.0
- Danh hiệu
- 94.0
- Độ bền sự nghiệp
- 86.0
GOAT Rank · 730
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3141 | Nicolai "dev1ce" Reedtz | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2013–— | 80.3 |
| 3143 | Mookie Betts | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2014–— | 73.2 |
| 3145 | Bryson DeChambeau | Golf | 🇺🇸 United States | 2016–— | 75.5 |
| 3149 | Casey Patterson | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2010–2021 | 75.7 |
| 3151 | Bang | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2013–2021 | 79.6 |
| 3155 | Trévor Clévenot | Bóng chuyền | 🇫🇷 France | 2012–— | 75.3 |
| 3158 | Kimberly Hill | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2012–— | 75.3 |
| 3164 | David Popovici | Bơi lội | 🇷🇴 Romania | 2019–— | 64.7 |
| 3185 | Micah Christenson | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2014–— | 75.2 |
| 3186 | Melissa Humana-Paredes | Bóng chuyền | 🇨🇦 Canada | 2013–— | 74.9 |
| 3188 | Keith "NAF" Markovic | Thể thao điện tử | 🇨🇦 Canada | 2014–— | 80.4 |
| 3189 | Carlotta Cambi | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 2012–— | 75.7 |
| 3190 | Bartłomiej Bołądź | Bóng chuyền | 🇵🇱 Poland | 2012–— | 75.7 |
| 3204 | Katie George | Cricket | 🇬🇧 England | 2015–2022 | 69.8 |
| 3205 | Xu "fy" Linsen | Thể thao điện tử | 🇨🇳 China | 2011–— | 80.4 |
| 3206 | Tri Bourne | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2012–— | 75.4 |
| 3207 | Júlia Bergmann | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2018–— | 74.1 |
| 3209 | Kendall Coyne Schofield | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 2011–— | 72.4 |
| 3210 | Aaron Judge | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2016–— | 70.9 |
| 3213 | Kristýna Plíšková | Quần vợt | 🇨🇿 Czechia | 2010–2023 | 72.4 |
| 3221 | Ryu "ryujehong" Je-hong | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2014–2021 | 78.9 |
| 3222 | Mathieu "ZywOo" Herbaut | Thể thao điện tử | 🇫🇷 France | 2018–— | 77.1 |
| 3234 | ShowMaker | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2018–— | 78.6 |
| 3238 | Coco Gauff | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 2019–— | 66.3 |
| 3242 | Collin Morikawa | Golf | 🇺🇸 United States | 2019–— | 72.9 |
| 3246 | Dmitry "sh1ro" Sokolov | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2018–— | 77.7 |
| 3255 | Carlos Correa | Bóng chày | 🇵🇷 Puerto Rico | 2015–— | 73.3 |
| 3257 | Chaim Schalk | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2010–— | 75.3 |
| 3258 | Peanut | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2015–— | 79.0 |
| 3260 | Scottie Scheffler | Golf | 🇺🇸 United States | 2018–— | 72.5 |
| 3268 | Cherif Younousse | Bóng chuyền | 🇶🇦 Qatar | 2013–— | 74.3 |
| 3269 | Ahmed Tijan | Bóng chuyền | 🇶🇦 Qatar | 2013–— | 74.3 |
| 3271 | Adrian Carambula | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 2012–— | 74.8 |
| 3282 | Brendon Hartley | Công thức 1 | 🇳🇿 New Zealand | 2017–— | 76.1 |
| 3286 | Nemanja "huNter-" Kovač | Thể thao điện tử | 🇧🇦 Bosnia and Herzegovina | 2014–— | 78.7 |
| 3291 | Bianka Buša | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 2012–— | 73.4 |
| 3294 | Song "Smeb" Kyung-ho | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2013–2020 | 77.8 |
| 3295 | Peter "ppd" Dager | Thể thao điện tử | 🇺🇸 United States | 2013–2021 | 77.7 |
| 3303 | Adam "friberg" Friberg | Thể thao điện tử | 🇸🇪 Sweden | 2012–2022 | 77.8 |
| 3304 | Kim "PraY" Jong-in | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2012–2019 | 78.2 |
| 3305 | Lu "Maybe" Yao | Thể thao điện tử | 🇨🇳 China | 2013–— | 78.1 |
| 3306 | Ludwig "zai" Wåhlberg | Thể thao điện tử | 🇸🇪 Sweden | 2013–— | 78.8 |
| 3311 | Benjamin "blameF" Bremer | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2016–— | 77.9 |
| 3312 | MinD_ContRoL | Thể thao điện tử | 🇧🇬 Bulgaria | 2013–— | 78.0 |
| 3313 | Lydia Ko | Golf | 🇳🇿 New Zealand | 2013–— | 73.9 |
| 3314 | Anders Mol | Bóng chuyền | 🇳🇴 Norway | 2016–— | 69.7 |
| 3316 | Charley Hull | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 2013–— | 74.6 |
| 3318 | Rasmus "Caps" Winther | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2016–— | 78.6 |
| 3320 | Danil "Diamondprox" Reshetnikov | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2011–2020 | 77.8 |
| 3323 | Paola Egonu | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 2015–— | 71.8 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.