GGOATRANK

GOAT Rank · 730

Vĩ đại nhất vận động viên thập niên 2010s

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Trae Young
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Freya Anderson
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇻🇪 Venezuela
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Ronald Acuña Jr
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Rikako Ikee
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Laura Muir
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Phoebe Bacon
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
70.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Morolake Akinosun
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇷 Puerto Rico
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Francisco Lindor
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Trea Turner
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
68.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Kim Busch
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
93.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Zhu Ting
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Téo Andant
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇴 Norway
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Christian Sørum
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
97.0
Thống trị
98.0
Thống kê
93.0
Danh hiệu
99.0
Độ bền sự nghiệp
99.0
VĐV: Lee "Faker" Sang-hyeok
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Stefon Diggs
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20112022
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: A.J. Green
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Mike Trout
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20102021
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Rob Gronkowski
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇿 Czech Republic
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Barbora Krejčíková
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇲 Jamaica
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Orlando Bennett
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Von Miller
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Sarah Nurse
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Lydia Jacoby
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
72.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Zak Crawley
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Anna Danesi
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
52.0
VĐV: Victor Wembanyama
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇱🇻 Latvia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Jeļena Ostapenko
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Daria Kasatkina
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Ryan Garcia
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Eilish McColgan
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Simone Cerasuolo
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Elvis Afrifa
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Rory Burns
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Ja Morant
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇮 Finland
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Susanna Tapani
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Nathan MacKinnon
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
54.0
VĐV: Regan Smith
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20142024
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Odell Beckham Jr
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇴 Norway
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
88.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Karsten Warholm
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Danielle Collins
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
72.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Georgia Hunter Bell
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Vladyslav Bukhov
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Leon Draisaitl
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇸 Serbia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
90.0
Thống kê
91.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Tijana Bošković
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Tyreek Hill
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇱 Poland
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Mateusz Bieniek
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
50.0
VĐV: Salma Paralluelo

So sánh người dẫn đầu

Katie Ledecky vs Sadio Mané

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan