- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 2014–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇫🇷 France
- Đỉnh cao
- 89.0
- Thống trị
- 82.0
- Thống kê
- 84.0
- Danh hiệu
- 90.0
- Độ bền sự nghiệp
- 78.0
GOAT Rank · 730
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 472 | Delphine Cascarino | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2014–— | 83.4 |
| 476 | Emma McKeon | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 2012–2024 | 84.3 |
| 481 | Shaunae Miller-Uibo | Điền kinh | 🇧🇸 Bahamas | 2012–— | 84.8 |
| 489 | Kylian Mbappé | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2015–— | 81.5 |
| 503 | Alba Redondo | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2013–— | 83.2 |
| 505 | Giannis Antetokounmpo | Bóng rổ | 🇬🇷 Greece | 2013–— | 83.1 |
| 525 | Faith Kipyegon | Điền kinh | 🇰🇪 Kenya | 2010–— | 85.7 |
| 528 | Oleksandr Usyk | Quyền Anh | 🇺🇦 Ukraine | 2013–— | 84.6 |
| 537 | Ryan Murphy | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2013–— | 84.6 |
| 543 | Kerolin Nicoli | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2017–— | 82.4 |
| 544 | Mohamed Salah | Bóng đá | 🇪🇬 Egypt | 2010–— | 82.8 |
| 550 | Beatrice Chebet | Điền kinh | 🇰🇪 Kenya | 2018–— | 82.9 |
| 557 | Enzo Fernández | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 2019–— | 82.1 |
| 580 | Rai Benjamin | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2017–— | 84.1 |
| 582 | Megan Schutt | Cricket | 🇦🇺 Australia | 2012–— | 86.2 |
| 601 | Manuela Giugliano | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2013–— | 82.9 |
| 602 | Sakina Karchaoui | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2013–— | 82.9 |
| 613 | Grace Geyoro | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2014–— | 82.8 |
| 614 | Cecilia Salvai | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2010–— | 83.4 |
| 628 | Letesenbet Gidey | Điền kinh | 🇪🇹 Ethiopia | 2015–— | 82.9 |
| 637 | Lucas Hernández | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2014–— | 82.9 |
| 640 | Meg Lanning | Cricket | 🇦🇺 Australia | 2010–2023 | 85.2 |
| 654 | Lena Oberdorf | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2018–— | 81.4 |
| 655 | A'ja Wilson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2018–— | 81.8 |
| 658 | Asisat Oshoala | Bóng đá | 🇳🇬 Nigeria | 2013–— | 82.4 |
| 663 | Julien Alfred | Điền kinh | 🇱🇨 Saint Lucia | 2018–— | 82.5 |
| 664 | Bernardo Silva | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 2013–— | 82.6 |
| 666 | Florian Wellbrock | Bơi lội | 🇩🇪 Germany | 2016–— | 83.2 |
| 671 | Emil Forsberg | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2010–— | 83.3 |
| 673 | Giulia Gwinn | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2016–— | 82.2 |
| 687 | Caroline Graham Hansen | Bóng đá | 🇳🇴 Norway | 2010–— | 82.1 |
| 694 | Beth Mooney | Cricket | 🇦🇺 Australia | 2016–— | 84.4 |
| 695 | Heather Knight | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 2010–— | 85.8 |
| 724 | Wayde van Niekerk | Điền kinh | 🇿🇦 South Africa | 2010–— | 80.7 |
| 738 | Tatjana Smith | Bơi lội | 🇿🇦 South Africa | 2016–2024 | 82.1 |
| 744 | Gabi Portilho | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2015–— | 82.0 |
| 745 | Nafissatou Thiam | Điền kinh | 🇧🇪 Belgium | 2011–— | 83.6 |
| 747 | Naoya Inoue | Quyền Anh | 🇯🇵 Japan | 2012–— | 81.6 |
| 769 | Laura Giuliani | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2010–— | 82.6 |
| 772 | Trent Boult | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 2011–— | 84.6 |
| 776 | Gervonta Davis | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2013–— | 82.6 |
| 780 | Pernille Blume | Bơi lội | 🇩🇰 Denmark | 2010–2022 | 83.1 |
| 788 | Mariona Caldentey | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2013–— | 81.4 |
| 797 | Athenea del Castillo | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2017–— | 81.4 |
| 798 | Caeleb Dressel | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2013–— | 81.9 |
| 809 | Zhang Yufei | Bơi lội | 🇨🇳 China | 2013–— | 82.9 |
| 826 | Sharon van Rouwendaal | Bơi lội | 🇳🇱 Netherlands | 2012–— | 83.4 |
| 845 | Hayley Matthews | Cricket | 🏴 West Indies | 2014–— | 83.9 |
| 848 | Fran Kirby | Bóng đá | 🏴 England | 2010–— | 81.4 |
| 850 | Brigid Kosgei | Điền kinh | 🇰🇪 Kenya | 2015–— | 83.2 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.