GGOATRANK

GOAT Rank · 730

Vĩ đại nhất vận động viên thập niên 2010s

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Shaine Casas
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇲 Cameroon
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Joel Embiid
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇩 Bangladesh
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Mustafizur Rahman
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Katharine Berkoff
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Jack Cartwright
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Jack Aikins
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
20112022
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Liz Cambage
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20112023
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Patrick Peterson
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Yang Junxuan
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Nikita Kucherov
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Anthony Joshua
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇹🇹 Trinidad and Tobago
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Michelle-Lee Ahye
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20152021
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Mikhail Akimenko
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20102021
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Antonio Brown
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Ippei Watanabe
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇼 Curaçao
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Kenley Jansen
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Penny Oleksiak
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇹 Austria
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Felix Auböck
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
93.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Connor McDavid
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
74.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Minna Atherton
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20122023
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Shawn Barber
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20132019
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Sarah Gibson
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Ben Duckett
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Davante Adams
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Tom Dean
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20122021
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Annika Bruhn
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
20102024
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Craig Kimbrel
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20102017
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Joanna Atkins
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Travis Kelce
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Cooper Kupp
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Corey Seager
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: DeAndre Hopkins
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇾 Belarus
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Aryna Sabalenka
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Sophie Angus
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Amanda Anisimova
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Bryce Harper
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇴 Dominican Republic
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Juan Soto
Môn
Cricket
Sự nghiệp
20132022
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Lizelle Lee
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
20112023
Quốc gia
🇦🇹 Austria
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Dominic Thiem
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 USA
Đỉnh cao
97.0
Thống trị
93.0
Thống kê
93.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Patrick Mahomes
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20122019
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Luke Kuechly
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20102018
Quốc gia
🇬🇧 Great Britain
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Margaret Adeoye
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20112022
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: J.J. Watt
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇲 Jamaica
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Britany Anderson
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Zion Williamson
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Femke Bol
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
20122023
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Garbiñe Muguruza
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20112017
Quốc gia
🇰🇪 Kenya
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Dennis Kimetto
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20102021
Quốc gia
🇰🇳 Saint Kitts and Nevis
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
70.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Antoine Adams

So sánh người dẫn đầu

Katie Ledecky vs Sadio Mané

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan