- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 2010–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇩🇪 Germany
- Đỉnh cao
- 85.0
- Thống trị
- 78.0
- Thống kê
- 78.0
- Danh hiệu
- 82.0
- Độ bền sự nghiệp
- 75.0
GOAT Rank · 205
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 550 | Mario Götze | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2010–đang thi đấu | 79.6 |
| 554 | Sophia Smith | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2020–đang thi đấu | 79.4 |
| 555 | Nahikari García | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2014–đang thi đấu | 79.4 |
| 556 | Adriana Silva | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2007–đang thi đấu | 79.4 |
| 562 | Marquinhos | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2012–đang thi đấu | 79.1 |
| 568 | Verónica Boquete | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2005–đang thi đấu | 78.8 |
| 572 | Francesca Durante | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2011–đang thi đấu | 78.7 |
| 574 | João Cancelo | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 2013–đang thi đấu | 78.7 |
| 575 | Alexis Mac Allister | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 2017–đang thi đấu | 78.6 |
| 576 | Gerard Moreno | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2011–đang thi đấu | 78.6 |
| 582 | James Rodríguez | Bóng đá | 🇨🇴 Colombia | 2010–đang thi đấu | 78.3 |
| 583 | Bukayo Saka | Bóng đá | 🏴 England | 2019–đang thi đấu | 78.1 |
| 586 | Marco Reus | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2006–đang thi đấu | 77.9 |
| 587 | Rafael Leão | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 2018–đang thi đấu | 77.9 |
| 592 | David Luiz Moreira Marinho | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2006–đang thi đấu | 77.7 |
| 593 | Lamine Yamal | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2023–đang thi đấu | 77.7 |
| 595 | Naomi Girma | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2022–đang thi đấu | 77.6 |
| 597 | Serge Gnabry | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2013–đang thi đấu | 77.6 |
| 598 | Yassine Bounou | Bóng đá | 🇲🇦 Morocco | 2011–đang thi đấu | 77.6 |
| 599 | André Onana | Bóng đá | 🇨🇲 Cameroon | 2015–đang thi đấu | 77.5 |
| 603 | Benjamin Pavard | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2015–đang thi đấu | 77.3 |
| 605 | Trinity Rodman | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2021–đang thi đấu | 77.1 |
| 607 | Kingsley Coman | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2013–đang thi đấu | 76.6 |
| 608 | Sébastien Haller | Bóng đá | 🇨🇮 Ivory Coast | 2013–đang thi đấu | 76.6 |
| 613 | José María Giménez | Bóng đá | 🇺🇾 Uruguay | 2013–đang thi đấu | 76.3 |
| 615 | Victor Osimhen | Bóng đá | 🇳🇬 Nigeria | 2017–đang thi đấu | 76.2 |
| 617 | Dani Olmo | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2015–đang thi đấu | 75.9 |
| 619 | William Saliba | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2019–đang thi đấu | 75.8 |
| 620 | Joško Gvardiol | Bóng đá | 🇭🇷 Croatia | 2020–đang thi đấu | 75.6 |
| 625 | Khvicha Kvaratskhelia | Bóng đá | 🇬🇪 Georgia | 2017–đang thi đấu | 75.2 |
| 628 | Dayotchanculle Oswald Upamecano | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2016–đang thi đấu | 74.9 |
| 629 | Mario Balotelli | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2007–đang thi đấu | 74.9 |
| 630 | Ademola Lookman | Bóng đá | 🇳🇬 Nigeria | 2016–đang thi đấu | 74.7 |
| 631 | Denzel Justus Morris Dumfries | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 2015–đang thi đấu | 74.5 |
| 633 | Artem Dovbyk | Bóng đá | 🇺🇦 Ukraine | 2015–đang thi đấu | 74.1 |
| 634 | João Félix | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 2017–đang thi đấu | 74.0 |
| 637 | Dušan Vlahović | Bóng đá | 🇷🇸 Serbia | 2016–đang thi đấu | 73.8 |
| 640 | Kim Min-jae | Bóng đá | 🇰🇷 South Korea | 2016–đang thi đấu | 73.0 |
| 642 | Darwin Núñez | Bóng đá | 🇺🇾 Uruguay | 2017–đang thi đấu | 72.8 |
| 645 | Salma Paralluelo | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2019–đang thi đấu | 72.3 |
| 646 | Serhou Guirassy | Bóng đá | 🇬🇳 Guinea | 2014–đang thi đấu | 72.3 |
| 648 | João Neves | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 2023–đang thi đấu | 70.5 |
| 652 | Désiré Nonka-Maho Doué | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2023–đang thi đấu | 65.1 |
| 653 | Nuno Alexandre Tavares Mendes | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 2020–đang thi đấu | 64.5 |
| 654 | Kosovare Asllani | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2007–đang thi đấu | 63.1 |
| 655 | Phil Foden | Bóng đá | 🏳️ England | 2017–đang thi đấu | 57.4 |
| 656 | Marcus Rashford | Bóng đá | 🏳️ England | 2015–đang thi đấu | 55.3 |
| 657 | Hans Vanaken | Bóng đá | 🏳️ Belgium | 2015–đang thi đấu | 54.4 |
| 658 | Thibaut Courtois | Bóng đá | 🏳️ Belgium | 2018–đang thi đấu | 53.7 |
| 659 | Youri Tielemans | Bóng đá | 🏳️ Belgium | 2018–đang thi đấu | 51.9 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.