GGOATRANK

GOAT Rank · 171

Vĩ đại nhất Bóng đá Midfielder mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Luis Suárez Miramontes đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 93.3.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
75.0
Thống kê
75.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Kingsley Coman
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1995–2006
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
76.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Hidetoshi Nakata
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1998–2017
Quốc gia
🇨🇿 Czech Republic
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
74.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Tomáš Rosický
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
75.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Dani Olmo
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2004–2019
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
75.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Yoann Gourcuff
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1994–2007
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
72.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
75.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Lars Ricken
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1953–1958
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
30.0
VĐV: Duncan Edwards
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇹 Portugal
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
72.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: João Neves
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2016–2025
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
68.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
65.0
VĐV: Donny van de Beek
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2004–2024
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
64.0
Thống trị
64.0
Thống kê
66.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Caroline Seger
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ England
Đỉnh cao
75.0
Thống trị
53.5
Thống kê
74.5
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Phil Foden
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Belgium
Đỉnh cao
70.4
Thống trị
48.2
Thống kê
73.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Hans Vanaken
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Belgium
Đỉnh cao
67.1
Thống trị
46.5
Thống kê
72.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Youri Tielemans
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Spain
Đỉnh cao
69.0
Thống trị
47.5
Thống kê
72.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Pedri
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Turkey
Đỉnh cao
70.4
Thống trị
48.2
Thống kê
70.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Arda Güler
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Spain
Đỉnh cao
64.1
Thống trị
45.0
Thống kê
67.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Gavi
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1984–1997
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
44.0
Thống trị
42.0
Thống kê
44.0
Danh hiệu
40.0
Độ bền sự nghiệp
46.0
VĐV: Jonas Thern
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1977–1993
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
30.0
Thống trị
24.0
Thống kê
28.0
Danh hiệu
18.0
Độ bền sự nghiệp
46.0
VĐV: Robert Prytz
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1970–1982
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
28.0
Thống trị
22.0
Thống kê
26.0
Danh hiệu
18.0
Độ bền sự nghiệp
44.0
VĐV: Staffan Tapper

So sánh người dẫn đầu

Luis Suárez Miramontes vs Kristine Lilly

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan