- Môn
- Bóng bàn
- Sự nghiệp
- 1983–1994
- Quốc gia
- 🇨🇳 China
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 82.0
- Thống kê
- 82.0
- Danh hiệu
- 84.0
- Độ bền sự nghiệp
- 74.0
GOAT Rank · 481
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Michael Jordan đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 93.4.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3704 | He Zhili | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1983–1994 | 64.6 |
| 3707 | Damien Éloi | Bóng bàn | 🇫🇷 France | 1987–2012 | 64.6 |
| 3711 | José María Olazábal | Golf | 🇪🇸 Spain | 1985–đang thi đấu | 64.5 |
| 3717 | Kim Taek-soo | Bóng bàn | 🇰🇷 South Korea | 1988–2004 | 64.5 |
| 3728 | Joakim Haeggman | Golf | 🇸🇪 Sweden | 1989–2015 | 64.4 |
| 3732 | Ni Xia Lian | Bóng bàn | 🇱🇺 Luxembourg | 1983–đang thi đấu | 64.4 |
| 3752 | Robert Karlsson | Golf | 🇸🇪 Sweden | 1989–đang thi đấu | 64.2 |
| 3770 | Mark Brooks | Golf | 🇺🇸 United States | 1983–2013 | 64.0 |
| 3778 | Csilla Bátorfi | Bóng bàn | 🇭🇺 Hungary | 1984–2008 | 64.0 |
| 3803 | Colin Montgomerie | Golf | 🏴 United Kingdom | 1987–đang thi đấu | 63.6 |
| 3880 | Chen Zhibin | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1983–1992 | 62.8 |
| 3882 | Ilija Lupulesku | Bóng bàn | 🇷🇸 Yugoslavia | 1983–2008 | 62.8 |
| 3926 | Erik Lindh | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 1982–1996 | 62.2 |
| 3942 | Todd Hamilton | Golf | 🇺🇸 United States | 1987–2019 | 62.0 |
| 3957 | Hyun Jung-hwa | Bóng bàn | 🇰🇷 South Korea | 1983–1994 | 61.8 |
| 4007 | He Zhiwen | Bóng bàn | 🇪🇸 Spain | 1984–2018 | 61.2 |
| 4021 | Gerhard Berger | Công thức 1 | 🇦🇹 Austria | 1984–1997 | 61.0 |
| 4023 | Michele Alboreto | Công thức 1 | 🇮🇹 Italy | 1981–1994 | 61.0 |
| 4068 | Petr Korbel | Bóng bàn | 🇨🇿 Czech Republic | 1988–2012 | 60.2 |
| 4072 | Jörgen Persson | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 1982–2011 | 60.1 |
| 4150 | Jean Alesi | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 1989–2001 | 58.7 |
| 4151 | Anke Behmer | Điền kinh | 🇩🇪 Germany | 1981–1990 | 58.7 |
| 4162 | Thierry Boutsen | Công thức 1 | 🇧🇪 Belgium | 1983–1993 | 58.4 |
| 4219 | Johnny Herbert | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 1989–2000 | 57.4 |
| 4251 | Andrea de Cesaris | Công thức 1 | 🇮🇹 Italy | 1980–1994 | 56.5 |
| 4301 | Peter Karlsson | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 1984–2009 | 54.7 |
| 4308 | Alessandro Nannini | Công thức 1 | 🇮🇹 Italy | 1986–1990 | 54.5 |
| 4552 | Patrik Andersson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1989–2004 | 47.5 |
| 4661 | Jesper Parnevik | Golf | 🇸🇪 Sweden | 1986–2019 | 45.3 |
| 4740 | Jonas Thern | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1984–1997 | 43.1 |
| 4834 | Martin Dahlin | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1987–1999 | 40.9 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.