- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 1993–2011
- Quốc gia
- 🇧🇷 Brazil
- Đỉnh cao
- 97.0
- Thống trị
- 93.0
- Thống kê
- 94.0
- Danh hiệu
- 92.0
- Độ bền sự nghiệp
- 84.0
GOAT Rank · 591
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ronaldo Nazário | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1993–2011 | 90.3 |
| 22 | Hege Riise | Bóng đá | 🇳🇴 Norway | 1990–2004 | 90.2 |
| 26 | Rivaldo | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1991–2015 | 90.4 |
| 36 | Pau Gasol | Bóng rổ | 🇪🇸 Spain | 1998–2021 | 91.5 |
| 37 | Floyd Mayweather | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1996–2017 | 91.9 |
| 42 | Patrizia Panico | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1991–2016 | 90.3 |
| 48 | Tiffeny Milbrett | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 1991–2006 | 88.7 |
| 51 | Inka Grings | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1996–2013 | 88.9 |
| 55 | Nadine Angerer | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1996–2015 | 89.6 |
| 56 | Wladimir Klitschko | Quyền Anh | 🇺🇦 Ukraine | 1996–2017 | 90.9 |
| 58 | Ray Allen | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1996–2014 | 90.6 |
| 62 | Gianluigi Buffon | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1995–2023 | 90.3 |
| 67 | Andriy Shevchenko | Bóng đá | 🇺🇦 Ukraine | 1994–2012 | 88.0 |
| 68 | Sun Wen | Bóng đá | 🇨🇳 China | 1990–2006 | 87.9 |
| 74 | Manu Ginóbili | Bóng rổ | 🇦🇷 Argentina | 1995–2018 | 89.8 |
| 77 | Camille Abily | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1999–2018 | 88.7 |
| 78 | Renate Lingor | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1991–2008 | 88.4 |
| 79 | Conny Pohlers | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1996–2013 | 88.4 |
| 80 | Kobe Bryant | Bóng rổ | 🇺🇸 USA | 1996–2016 | 89.4 |
| 82 | Xavi Hernández | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 1998–2019 | 88.6 |
| 83 | Tim Duncan | Bóng rổ | 🇻🇮 United States | 1997–2016 | 90.4 |
| 86 | Kelly Smith | Bóng đá | 🏴 England | 1994–2017 | 88.0 |
| 88 | Briana Scurry | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 1994–2008 | 87.8 |
| 100 | Diego Forlán | Bóng đá | 🇺🇾 Uruguay | 1997–2019 | 87.9 |
| 108 | Formiga | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1993–2022 | 90.5 |
| 112 | Serena Williams | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1995–2022 | 91.3 |
| 115 | Dida | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1992–2015 | 87.6 |
| 116 | Ariane Hingst | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1994–2011 | 88.2 |
| 117 | Shaquille O'Neal | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1992–2011 | 87.7 |
| 129 | Marinette Pichon | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1993–2010 | 87.3 |
| 132 | Therese Alshammar | Bơi lội | 🇸🇪 Sweden | 1994–2016 | 90.3 |
| 134 | Fabio Cannavaro | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1992–2011 | 87.2 |
| 142 | Henrik Larsson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1992–2013 | 87.7 |
| 148 | Roger Federer | Quần vợt | 🇨🇭 Switzerland | 1998–2022 | 91.2 |
| 152 | Jason Kidd | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1994–2013 | 89.1 |
| 155 | Zlatan Ibrahimović | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1999–2023 | 88.5 |
| 162 | Hanna Ljungberg | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1996–2009 | 86.3 |
| 171 | Floyd Mayweather Jr. | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1996–2017 | 89.0 |
| 176 | Birgit Prinz | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1993–2011 | 86.8 |
| 195 | Inge de Bruijn | Bơi lội | 🇳🇱 Netherlands | 1991–2007 | 86.4 |
| 196 | Ruth Beitia | Điền kinh | 🇪🇸 Spain | 1996–2017 | 89.6 |
| 200 | Manny Pacquiao | Quyền Anh | 🇵🇭 Philippines | 1995–2021 | 89.0 |
| 202 | Yelena Isinbayeva | Điền kinh | 🇷🇺 Russia | 1997–2016 | 87.9 |
| 204 | Natalie Coughlin | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1998–2016 | 88.1 |
| 216 | Ronaldinho | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1998–2015 | 84.8 |
| 221 | Dikembe Mutombo | Bóng rổ | 🇨🇩 DR Congo | 1991–2009 | 88.0 |
| 222 | Joe Calzaghe | Quyền Anh | 🏴 Wales | 1993–2008 | 87.5 |
| 224 | Iker Casillas | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 1999–2020 | 86.8 |
| 227 | Aaron Peirsol | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1999–2011 | 86.3 |
| 229 | Haile Gebrselassie | Điền kinh | 🇪🇹 Ethiopia | 1992–2015 | 89.9 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.