- Môn
- Bóng bầu dục Mỹ
- Sự nghiệp
- 1996–2011
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 86.0
- Thống kê
- 92.0
- Danh hiệu
- 86.0
- Độ bền sự nghiệp
- 90.0
GOAT Rank · 612
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Ronaldo Nazário đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 92.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1741 | Brian Dawkins | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1996–2011 | 78.2 |
| 1751 | Iryna Sekachova | Điền kinh | 🇺🇦 Ukraine | 1997–2012 | 78.2 |
| 1756 | Hayley Wickenheiser | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1991–2017 | 78.1 |
| 1758 | Cammi Granato | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1990–2005 | 78.1 |
| 1760 | Manny Ramírez | Bóng chày | 🇩🇴 Dominican Republic | 1993–2011 | 78.1 |
| 1764 | Larry Allen | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1994–2007 | 78.1 |
| 1783 | Herschelle Gibbs | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 1996–2010 | 78.0 |
| 1792 | Patrick Stephan Kluivert | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 1995–2008 | 78.0 |
| 1797 | Martina Hingis | Quần vợt | 🇨🇭 Switzerland | 1994–2017 | 77.9 |
| 1798 | Mariano Rivera | Bóng chày | 🇵🇦 Panama | 1990–2013 | 77.9 |
| 1820 | Romain Barnier | Bơi lội | 🇫🇷 France | 1994–2004 | 77.9 |
| 1830 | Marián Hossa | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇰 Slovakia | 1997–2017 | 77.8 |
| 1831 | Jamie Baulch | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1993–2005 | 77.8 |
| 1832 | Aleen Bailey | Điền kinh | 🇯🇲 Jamaica | 1999–2012 | 77.8 |
| 1833 | Nuno Gomes | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 1994–2015 | 77.8 |
| 1834 | Glory Alozie | Điền kinh | 🇪🇸 Spain | 1996–2007 | 77.8 |
| 1837 | Lars Frölander | Bơi lội | 🇸🇪 Sweden | 1992–2008 | 77.8 |
| 1844 | Marat Safin | Quần vợt | 🇷🇺 Russia | 1997–2009 | 77.8 |
| 1849 | Daniel Van Buyten | Bóng đá | 🇧🇪 Belgium | 1999–2014 | 77.8 |
| 1850 | Mário Jardel | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1992–2011 | 77.8 |
| 1863 | Warren Sapp | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1995–2007 | 77.7 |
| 1883 | Willie Roaf | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1993–2005 | 77.6 |
| 1894 | Justine Henin | Quần vợt | 🇧🇪 Belgium | 1999–2011 | 77.5 |
| 1899 | Rasheed Wallace | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1995–2013 | 77.5 |
| 1904 | Jane Couch | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 1994–2007 | 77.5 |
| 1911 | Jonathan Ogden | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1996–2007 | 77.5 |
| 1915 | John Randle | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1990–2003 | 77.5 |
| 1919 | Allison Beckford | Điền kinh | 🇯🇲 Jamaica | 1997–2008 | 77.5 |
| 1925 | Tiger Woods | Golf | 🇺🇸 United States | 1996–đang thi đấu | 77.4 |
| 1926 | Juninho Pernambucano | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1993–2013 | 77.4 |
| 1929 | Brett Favre | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1991–2010 | 77.4 |
| 1932 | Carlos Moyá | Quần vợt | 🇪🇸 Spain | 1995–2010 | 77.4 |
| 1937 | Ronde Barber | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1997–2012 | 77.4 |
| 1944 | Denis Pankratov | Bơi lội | 🇷🇺 Russia | 1992–2000 | 77.4 |
| 1945 | Jarome Iginla | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1996–2017 | 77.4 |
| 1965 | Isaac Bruce | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1994–2009 | 77.3 |
| 1970 | Wang Zhizhi | Bóng rổ | 🇨🇳 China | 1995–2017 | 77.3 |
| 1973 | Danielle Goyette | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1991–2007 | 77.3 |
| 1983 | Katia Benth | Điền kinh | 🇫🇷 France | 1993–2004 | 77.3 |
| 1995 | Jim Thome | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1991–2012 | 77.2 |
| 1999 | Yevgeny Kafelnikov | Quần vợt | 🇷🇺 Russia | 1992–2003 | 77.2 |
| 2016 | Dawn Staley | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1996–2006 | 77.1 |
| 2051 | Juan Carlos Ferrero | Quần vợt | 🇪🇸 Spain | 1998–2012 | 77.0 |
| 2052 | Walter Jones | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1997–2008 | 77.0 |
| 2055 | Curtis Martin | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1995–2005 | 77.0 |
| 2064 | Thomas Enqvist | Quần vợt | 🇸🇪 Sweden | 1991–2005 | 76.9 |
| 2067 | Yamilé Aldama | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1993–2014 | 76.9 |
| 2076 | Dominic Cork | Cricket | 🇬🇧 England | 1990–2011 | 76.9 |
| 2087 | Jenny Potter | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1997–2011 | 76.8 |
| 2098 | Regla Bell | Bóng chuyền | 🇨🇺 Cuba | 1990–2004 | 76.8 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.