- Môn
- Bóng chuyền
- Sự nghiệp
- 1997–2012
- Quốc gia
- 🇧🇷 Brazil
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 86.0
- Thống kê
- 88.0
- Danh hiệu
- 92.0
- Độ bền sự nghiệp
- 86.0
GOAT Rank · 591
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2469 | André Nascimento | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1997–2012 | 82.2 |
| 2497 | Roberto Luongo | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1999–2019 | 80.6 |
| 2498 | Fofão | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1990–2012 | 82.5 |
| 2512 | Edgerrin James | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1999–2009 | 79.1 |
| 2514 | Herman Moore | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1991–2002 | 78.3 |
| 2515 | Keenan McCardell | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1991–2007 | 81.6 |
| 2524 | Marvin Harrison | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1996–2008 | 79.5 |
| 2536 | Simona Gioli | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1996–2016 | 82.6 |
| 2542 | Zdeno Chára | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇰 Slovakia | 1996–2022 | 81.2 |
| 2543 | Joe Thornton | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1997–2022 | 81.5 |
| 2555 | Dirk Braunleder | Bơi lội | 🇩🇪 Germany | 1990–1998 | 75.4 |
| 2568 | Jason Taylor | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1997–2011 | 79.7 |
| 2572 | Evgeniya Artamonova | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 1990–2012 | 82.6 |
| 2581 | Zoila Barros | Bóng chuyền | 🇨🇺 Cuba | 1996–2012 | 81.5 |
| 2582 | Zoë Baker | Bơi lội | 🇬🇧 United Kingdom | 1998–2004 | 73.3 |
| 2585 | Todd Rogers | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1994–2016 | 81.8 |
| 2594 | Rodrigão | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1998–2016 | 81.9 |
| 2595 | Terrell Owens | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1996–2010 | 79.8 |
| 2603 | James Carter | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1995–2004 | 74.7 |
| 2625 | Paul Kariya | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1994–2010 | 78.2 |
| 2630 | Pavel Datsyuk | Khúc côn cầu trên băng | 🇷🇺 Russia | 1996–2021 | 78.8 |
| 2633 | Thomas Johansson | Quần vợt | 🇸🇪 Sweden | 1994–2009 | 76.7 |
| 2646 | Adam Basil | Điền kinh | 🇦🇺 Australia | 1995–2004 | 75.3 |
| 2649 | Patrik Eliáš | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇿 Czech Republic | 1994–2016 | 80.1 |
| 2662 | Tomoe Abe | Điền kinh | 🇯🇵 Japan | 1992–2001 | 74.1 |
| 2663 | Alessio Boggiatto | Bơi lội | 🇮🇹 Italy | 1999–2012 | 75.4 |
| 2664 | Trevor Hoffman | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1993–2010 | 80.1 |
| 2669 | John Hyden | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1998–2021 | 82.5 |
| 2670 | Charles Woodson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1998–2015 | 79.8 |
| 2671 | David Ortiz | Bóng chày | 🇩🇴 Dominican Republic | 1997–2016 | 80.0 |
| 2673 | Anastasia Myskina | Quần vợt | 🇷🇺 Russia | 1999–2007 | 74.2 |
| 2683 | Lara Carroll | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 1996–2002 | 74.0 |
| 2685 | Peter Forsberg | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1990–2011 | 77.4 |
| 2691 | Erika Holst | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1995–2015 | 80.0 |
| 2694 | Sergio García | Golf | 🇪🇸 Spain | 1999–— | 82.9 |
| 2712 | Daniel Sedin | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1997–2018 | 79.6 |
| 2732 | Yumilka Ruiz | Bóng chuyền | 🇨🇺 Cuba | 1994–2008 | 79.9 |
| 2733 | Eleonora Lo Bianco | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1996–2017 | 81.3 |
| 2740 | Hideo Nomo | Bóng chày | 🇯🇵 Japan | 1990–2008 | 79.1 |
| 2745 | Roy Halladay | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1998–2013 | 77.4 |
| 2754 | Francesca Piccinini | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1993–2021 | 82.3 |
| 2765 | Alberto Cisolla | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1996–2014 | 80.9 |
| 2768 | Kerri Walsh Jennings | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1996–2022 | 80.6 |
| 2772 | Lioubov Sokolova | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 1995–2014 | 80.6 |
| 2775 | Jeff Bagwell | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1991–2005 | 77.7 |
| 2776 | Vladimir Guerrero | Bóng chày | 🇩🇴 Dominican Republic | 1996–2011 | 78.1 |
| 2783 | Henrik Sedin | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1997–2018 | 78.7 |
| 2785 | Maria Rooth | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1995–2011 | 77.6 |
| 2787 | Nalbert Bitencourt | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1993–2008 | 79.6 |
| 2795 | Yao Ming | Bóng rổ | 🇨🇳 China | 1997–2011 | 70.6 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.