- Môn
- Bóng chuyền
- Sự nghiệp
- 1992–2006
- Quốc gia
- 🇧🇷 Brazil
- Đỉnh cao
- 82.0
- Thống trị
- 70.0
- Thống kê
- 74.0
- Danh hiệu
- 76.0
- Độ bền sự nghiệp
- 78.0
GOAT Rank · 591
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3584 | Ericléia Bodziak | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1992–2006 | 70.9 |
| 3585 | Mika Häkkinen | Công thức 1 | 🇫🇮 Finland | 1991–2001 | 71.9 |
| 3594 | Yang Ying | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1994–2005 | 72.8 |
| 3609 | Henrik Stenson | Golf | 🇸🇪 Sweden | 1998–— | 71.6 |
| 3616 | Andreas Thorstensson | Thể thao điện tử | 🇸🇪 Sweden | 1999–2007 | 73.4 |
| 3638 | Wang Nan | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1995–2008 | 72.5 |
| 3659 | Zhang Yining | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1997–2009 | 71.4 |
| 3674 | BoxeR | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 1999–2012 | 72.7 |
| 3689 | Rich Beem | Golf | 🇺🇸 United States | 1994–2019 | 69.7 |
| 3696 | Cheung Yuk | Bóng bàn | 🇭🇰 Hong Kong | 1996–2016 | 73.6 |
| 3711 | Panagiotis Gionis | Bóng bàn | 🇬🇷 Greece | 1998–— | 74.0 |
| 3719 | Michael Maze | Bóng bàn | 🇩🇰 Denmark | 1999–2016 | 71.6 |
| 3727 | Wang Liqin | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1993–2013 | 71.5 |
| 3753 | Fan Yunwei | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1998–2010 | 70.9 |
| 3766 | Pádraig Harrington | Golf | 🇮🇪 Ireland | 1995–— | 69.8 |
| 3794 | Aleksandar Karakasevic | Bóng bàn | 🇷🇸 Serbia | 1993–2020 | 72.8 |
| 3809 | Thiago Monteiro | Bóng bàn | 🇧🇷 Brazil | 1995–2018 | 71.9 |
| 3815 | Rubens Barrichello | Công thức 1 | 🇧🇷 Brazil | 1993–2011 | 71.3 |
| 3836 | Wang Hao | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1998–2014 | 69.4 |
| 3849 | Shaun Micheel | Golf | 🇺🇸 United States | 1992–2019 | 67.4 |
| 3854 | Damon Hill | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 1992–1999 | 66.3 |
| 3859 | Wang Chen | Bóng bàn | 🇺🇸 United States | 1994–2012 | 69.6 |
| 3870 | Ralf Schumacher | Công thức 1 | 🇩🇪 Germany | 1997–2007 | 67.7 |
| 3871 | Giancarlo Fisichella | Công thức 1 | 🇮🇹 Italy | 1996–2009 | 69.0 |
| 3872 | Jarno Trulli | Công thức 1 | 🇮🇹 Italy | 1997–2011 | 69.0 |
| 3875 | Juan Pablo Montoya | Công thức 1 | 🇨🇴 Colombia | 1998–2006 | 65.2 |
| 3876 | David Coulthard | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 1994–2008 | 68.5 |
| 3884 | Heinz-Harald Frentzen | Công thức 1 | 🇩🇪 Germany | 1994–2003 | 66.4 |
| 3885 | Eddie Irvine | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 1993–2002 | 66.4 |
| 3890 | Liu Guoliang | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1991–2002 | 66.6 |
| 3895 | Guo Yue | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1999–2015 | 67.5 |
| 3898 | Vladimir Samsonov | Bóng bàn | 🇧🇾 Belarus | 1991–2021 | 70.0 |
| 3910 | Martin Bratanov | Bóng bàn | 🇧🇬 Bulgaria | 1996–2016 | 69.2 |
| 3911 | Kong Linghui | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1991–2006 | 66.2 |
| 3927 | Olivier Panis | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 1994–2004 | 65.7 |
| 3933 | Timo Boll | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 1995–2024 | 68.0 |
| 3952 | Christijan Albers | Công thức 1 | 🇳🇱 Netherlands | 1997–2014 | 65.0 |
| 3953 | Jos Verstappen | Công thức 1 | 🇳🇱 Netherlands | 1994–2003 | 63.4 |
| 3968 | Zsolt Baumgartner | Công thức 1 | 🇭🇺 Hungary | 1997–2008 | 60.8 |
| 3982 | Ralph Firman | Công thức 1 | 🇮🇪 Ireland | 1993–2009 | 55.3 |
| 3993 | Daniel Andersson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1995–2011 | 32.1 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.