GGOATRANK

GOAT Rank · 591

Vĩ đại nhất vận động viên thập niên 1990s

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19982017
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Paul Pierce
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19942008
Quốc gia
🇵🇱 Poland
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Margo Dydek
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19972012
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Ricky Hatton
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19912003
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Rebecca Lobo
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19962019
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Zab Judah
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19902003
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Cathy Freeman
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19902008
Quốc gia
🇳🇬 Nigeria
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
78.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Jay-Jay Okocha
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19912015
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Martin Brodeur
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19932009
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Stefano Baldini
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19922003
Quốc gia
🇨🇿 Czechia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Ludmila Formanová
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19902000
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Barbara Bedford
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19932011
Quốc gia
🇷🇸 Serbia
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Peja Stojaković
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19932007
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Adrián Annus
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19992013
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Champ Bailey
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19952011
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Makhaya Ntini
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19972016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Mia St. John
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19992017
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Charline Labonté
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19912010
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Scott Niedermayer
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19902003
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Shannon Sharpe
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19962004
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Dyana Calub
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19962004
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Lindsay Benko
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19902000
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Derrick Adkins
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19982017
Quốc gia
🇭🇷 Croatia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Blanka Vlašić
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19912008
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Jonas Björkman
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19932005
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Kelly Holmes
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19972017
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Andrés Nocioni
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19982012
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Ralf Bartels
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19932009
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Nikolai Valuev
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19932009
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Chris Byrd
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19942012
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
74.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Míchel Salgado
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19992018
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Roberta Vinci
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19932012
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Chipper Jones
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19942010
Quốc gia
🇲🇽 Mexico
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Laura Serrano
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19992005
Quốc gia
🇹🇷 Turkey
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Süreyya Ayhan
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19952008
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Derrick Brooks
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19992010
Quốc gia
🇯🇲 Jamaica
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Sanjay Ayre
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19962011
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Brian Dawkins
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19972012
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Iryna Sekachova
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19912017
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Hayley Wickenheiser
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19902005
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Cammi Granato
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19932011
Quốc gia
🇩🇴 Dominican Republic
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Manny Ramírez
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19942007
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Larry Allen
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19962010
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Herschelle Gibbs
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19942017
Quốc gia
🇨🇭 Switzerland
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Martina Hingis
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19902013
Quốc gia
🇵🇦 Panama
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Mariano Rivera
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19942004
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Romain Barnier
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19972017
Quốc gia
🇸🇰 Slovakia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Marián Hossa
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19932005
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Jamie Baulch
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19992012
Quốc gia
🇯🇲 Jamaica
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Aleen Bailey
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19942015
Quốc gia
🇵🇹 Portugal
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Nuno Gomes

So sánh người dẫn đầu

Ronaldo Nazário vs Hege Riise

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan