- Môn
- Golf
- Sự nghiệp
- 1992–2008
- Quốc gia
- 🇸🇪 Sweden
- Đỉnh cao
- 96.0
- Thống trị
- 95.0
- Thống kê
- 95.0
- Danh hiệu
- 94.0
- Độ bền sự nghiệp
- 84.0
GOAT Rank · 591
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2081 | Annika Sörenstam | Golf | 🇸🇪 Sweden | 1992–2008 | 84.1 |
| 2095 | Olapade Adeniken | Điền kinh | 🇳🇬 Nigeria | 1990–2000 | 77.7 |
| 2106 | Eric Lindros | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1992–2007 | 79.6 |
| 2108 | Derek Jeter | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1992–2014 | 83.9 |
| 2109 | Junior Seau | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1990–2009 | 83.0 |
| 2113 | Kevin Mawae | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1994–2009 | 83.0 |
| 2127 | Orlando Pace | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1997–2009 | 81.0 |
| 2141 | Alex Rodriguez | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1994–2016 | 83.3 |
| 2143 | Ichiro Suzuki | Bóng chày | 🇯🇵 Japan | 1992–2019 | 83.7 |
| 2147 | Lucia Rijker | Quyền Anh | 🇳🇱 Netherlands | 1996–2004 | 74.1 |
| 2148 | Iván Rodríguez | Bóng chày | 🇵🇷 Puerto Rico | 1991–2011 | 83.9 |
| 2153 | Hines Ward | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1998–2011 | 82.2 |
| 2156 | Billy Wagner | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1993–2010 | 82.5 |
| 2159 | Shannon Briggs | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1992–2016 | 79.0 |
| 2164 | Naoko Takahashi | Điền kinh | 🇯🇵 Japan | 1997–2008 | 76.3 |
| 2183 | Michael Schumacher | Công thức 1 | 🇩🇪 Germany | 1991–2012 | 85.7 |
| 2192 | Noah Ngeny | Điền kinh | 🇰🇪 Kenya | 1997–2003 | 75.5 |
| 2203 | Timothy Beck | Điền kinh | 🇳🇱 Netherlands | 1997–2008 | 78.0 |
| 2207 | Michael Strahan | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1993–2007 | 81.6 |
| 2212 | Hideki Matsui | Bóng chày | 🇯🇵 Japan | 1993–2012 | 82.5 |
| 2220 | Adam Vinatieri | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1996–2019 | 83.1 |
| 2247 | Alan Faneca | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1998–2010 | 81.4 |
| 2251 | Gustavo Borges | Bơi lội | 🇧🇷 Brazil | 1992–2004 | 77.7 |
| 2257 | Cortez Kennedy | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1990–2000 | 80.1 |
| 2260 | Lindsay Davenport | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1993–2010 | 79.2 |
| 2269 | Lamon Brewster | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1996–2010 | 76.5 |
| 2280 | Natalie Darwitz | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1999–2011 | 79.5 |
| 2282 | John Lynch | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1993–2007 | 81.4 |
| 2289 | Torry Holt | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1999–2009 | 80.1 |
| 2300 | Terrell Davis | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1995–2001 | 76.4 |
| 2318 | Andy Caddick | Cricket | 🏴 United Kingdom | 1991–2009 | 78.1 |
| 2321 | Jimmy Smith | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1992–2005 | 80.7 |
| 2322 | Ricardo Santos | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1995–2016 | 83.1 |
| 2335 | Dale Benkenstein | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 1993–2015 | 79.4 |
| 2340 | Kim Clijsters | Quần vợt | 🇧🇪 Belgium | 1997–2020 | 78.1 |
| 2342 | Francesca Schiavone | Quần vợt | 🇮🇹 Italy | 1998–2018 | 80.0 |
| 2343 | Adrián Beltré | Bóng chày | 🇩🇴 Dominican Republic | 1998–2018 | 83.5 |
| 2345 | Elena Dementieva | Quần vợt | 🇷🇺 Russia | 1998–2010 | 77.8 |
| 2361 | Giba | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1995–2013 | 82.5 |
| 2363 | Jennifer Capriati | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1990–2004 | 76.9 |
| 2370 | LeRoy Butler | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1990–2001 | 79.8 |
| 2382 | Frank Thomas | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1990–2008 | 81.3 |
| 2383 | Mike Piazza | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1992–2007 | 81.3 |
| 2421 | Dante Amaral | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1999–2017 | 82.8 |
| 2430 | Marshall Faulk | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1994–2005 | 79.6 |
| 2440 | Chad Carvin | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1993–2001 | 74.9 |
| 2452 | Randy Moss | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1998–2012 | 79.5 |
| 2459 | Christine Amertil | Điền kinh | 🇧🇸 Bahamas | 1998–2012 | 76.8 |
| 2466 | Márcio Araújo | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1998–2016 | 82.5 |
| 2468 | Taismary Agüero | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1996–2012 | 82.2 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.