GGOATRANK

GOAT Rank · 710

Vĩ đại nhất Vận động viên từ International

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
68.0
Thống trị
69.0
Thống kê
74.5
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Jrue Holiday
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
75.0
Thống trị
72.5
Thống kê
75.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: David Warner
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
75.0
Thống trị
72.5
Thống kê
73.9
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
73.0
VĐV: Sunil Narine
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.4
Thống trị
71.7
Thống kê
74.5
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
73.0
VĐV: Imran Tahir
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.8
Thống trị
71.4
Thống kê
73.4
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
73.0
VĐV: Bhuvneshwar Kumar
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.8
Thống trị
71.9
Thống kê
74.4
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
69.8
VĐV: Quinton de Kock
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.3
Thống trị
71.2
Thống kê
75.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
69.8
VĐV: Josh Hazlewood
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
63.8
Thống trị
66.9
Thống kê
72.2
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Rudy Gobert
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.1
Thống trị
71.5
Thống kê
71.7
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Jalen Brunson
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.4
Thống trị
72.2
Thống kê
73.8
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Shai Hope
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.4
Thống trị
70.7
Thống kê
69.5
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Suryakumar Yadav
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2007–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
64.1
Thống trị
67.0
Thống kê
73.2
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Kieron Pollard
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
65.7
Thống trị
67.8
Thống kê
72.3
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
73.0
VĐV: Andre Russell
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.5
Thống trị
72.2
Thống kê
72.8
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Hasan Ali
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.2
Thống trị
70.6
Thống kê
70.6
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Matt Henry
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
67.8
Thống trị
61.9
Thống kê
71.5
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: DeAndre Jordan
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
68.3
Thống trị
69.2
Thống kê
70.1
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Sikandar Raza
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.7
Thống trị
70.3
Thống kê
72.6
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Kusal Mendis
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
66.5
Thống trị
68.2
Thống kê
68.9
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
69.8
VĐV: Colin Munro
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.6
Thống trị
71.3
Thống kê
72.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Travis Head
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
68.9
Thống trị
69.5
Thống kê
70.7
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Nicholas Pooran
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.0
Thống trị
71.0
Thống kê
71.4
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Fakhar Zaman
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
67.3
Thống trị
68.7
Thống kê
71.7
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Mitchell Santner
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
69.0
Thống trị
69.5
Thống kê
71.2
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Adam Zampa
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
59.2
Thống trị
64.6
Thống kê
68.3
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Paul Stirling
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.0
Thống trị
72.0
Thống kê
75.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Chris Sale
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
69.5
Thống trị
69.8
Thống kê
67.7
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Shimron Hetmyer
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
75.0
Thống trị
72.5
Thống kê
74.9
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
73.0
VĐV: Manny Machado
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
68.4
Thống trị
68.2
Thống kê
67.9
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Akeal Hosein
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
65.7
Thống trị
67.8
Thống kê
69.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Tabraiz Shamsi
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.3
Thống trị
71.2
Thống kê
75.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Jose Altuve
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
54.6
Thống trị
62.3
Thống kê
68.5
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Marcus Smart
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
58.0
Thống trị
64.0
Thống kê
66.5
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
73.0
VĐV: Johnson Charles
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
75.0
Thống trị
62.5
Thống kê
73.4
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Pascal Siakam
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
69.7
Thống trị
69.8
Thống kê
74.8
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Paul Goldschmidt
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.2
Thống trị
72.1
Thống kê
74.8
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Gerrit Cole
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
62.8
Thống trị
66.4
Thống kê
67.1
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Hardik Pandya
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.2
Thống trị
71.6
Thống kê
65.3
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Yashasvi Jaiswal
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
65.9
Thống trị
68.0
Thống kê
64.1
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Ishan Kishan
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.8
Thống trị
71.9
Thống kê
73.2
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Javier Báez
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.9
Thống trị
70.5
Thống kê
74.6
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
69.8
VĐV: Xander Bogaerts
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
58.6
Thống trị
64.3
Thống kê
65.9
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Sanju Samson
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.3
Thống trị
70.2
Thống kê
74.7
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
69.8
VĐV: Nolan Arenado
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.1
Thống trị
61.0
Thống kê
73.0
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Jaylen Brown
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.3
Thống trị
70.2
Thống kê
74.5
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
69.8
VĐV: Christian Yelich
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.3
Thống trị
70.2
Thống kê
74.2
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
69.8
VĐV: Marcus Semien
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
67.1
Thống trị
68.5
Thống kê
74.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Giancarlo Stanton
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.0
Thống trị
71.0
Thống kê
74.1
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Eugenio Suárez
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
67.7
Thống trị
68.8
Thống kê
64.7
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Heinrich Klaasen
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
67.9
Thống trị
62.0
Thống kê
71.1
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Bam Adebayo

So sánh người dẫn đầu

Jrue Holiday vs David Warner

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan