- Môn
- Bóng rổ
- Sự nghiệp
- 2010–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🏳️ International
- Đỉnh cao
- 68.0
- Thống trị
- 69.0
- Thống kê
- 74.5
- Danh hiệu
- 70.0
- Độ bền sự nghiệp
- 75.0
GOAT Rank · 710
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3249 | Jrue Holiday | Bóng rổ | 🏳️ International | 2010–đang thi đấu | 71.4 |
| 3296 | David Warner | Cricket | 🏳️ International | 2009–đang thi đấu | 71.7 |
| 3348 | Sunil Narine | Cricket | 🏳️ International | 2011–đang thi đấu | 70.8 |
| 3364 | Imran Tahir | Cricket | 🏳️ International | 2011–đang thi đấu | 70.6 |
| 3408 | Bhuvneshwar Kumar | Cricket | 🏳️ International | 2011–đang thi đấu | 70.3 |
| 3413 | Quinton de Kock | Cricket | 🏳️ International | 2012–đang thi đấu | 69.5 |
| 3439 | Josh Hazlewood | Cricket | 🏳️ International | 2010–đang thi đấu | 69.3 |
| 3542 | Rudy Gobert | Bóng rổ | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 67.2 |
| 3549 | Jalen Brunson | Bóng rổ | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 63.6 |
| 3579 | Shai Hope | Cricket | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 66.3 |
| 3607 | Suryakumar Yadav | Cricket | 🏳️ International | 2012–đang thi đấu | 67.2 |
| 3615 | Kieron Pollard | Cricket | 🏳️ International | 2007–đang thi đấu | 69.1 |
| 3629 | Andre Russell | Cricket | 🏳️ International | 2010–đang thi đấu | 68.6 |
| 3640 | Hasan Ali | Cricket | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 65.1 |
| 3648 | Matt Henry | Cricket | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 66.3 |
| 3677 | DeAndre Jordan | Bóng rổ | 🏳️ International | 2009–đang thi đấu | 66.9 |
| 3678 | Sikandar Raza | Cricket | 🏳️ International | 2013–đang thi đấu | 66.7 |
| 3700 | Kusal Mendis | Cricket | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 65.4 |
| 3701 | Colin Munro | Cricket | 🏳️ International | 2012–đang thi đấu | 67.2 |
| 3714 | Travis Head | Cricket | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 64.6 |
| 3733 | Nicholas Pooran | Cricket | 🏳️ International | 2013–đang thi đấu | 65.8 |
| 3803 | Fakhar Zaman | Cricket | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 63.3 |
| 3813 | Mitchell Santner | Cricket | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 64.5 |
| 3819 | Adam Zampa | Cricket | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 63.7 |
| 3831 | Paul Stirling | Cricket | 🏳️ International | 2008–đang thi đấu | 67.4 |
| 3857 | Chris Sale | Bóng chày | 🏳️ International | 2010–đang thi đấu | 68.9 |
| 3858 | Shimron Hetmyer | Cricket | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 63.3 |
| 3868 | Manny Machado | Bóng chày | 🏳️ International | 2012–đang thi đấu | 68.5 |
| 3879 | Akeal Hosein | Cricket | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 63.6 |
| 3890 | Tabraiz Shamsi | Cricket | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 63.8 |
| 3900 | Jose Altuve | Bóng chày | 🏳️ International | 2011–đang thi đấu | 68.6 |
| 3911 | Marcus Smart | Bóng rổ | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 63.6 |
| 3912 | Johnson Charles | Cricket | 🏳️ International | 2011–đang thi đấu | 66.2 |
| 3952 | Pascal Siakam | Bóng rổ | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 60.8 |
| 3962 | Paul Goldschmidt | Bóng chày | 🏳️ International | 2011–đang thi đấu | 68.0 |
| 3976 | Gerrit Cole | Bóng chày | 🏳️ International | 2013–đang thi đấu | 66.2 |
| 3977 | Hardik Pandya | Cricket | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 62.9 |
| 3983 | Yashasvi Jaiswal | Cricket | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 59.4 |
| 3984 | Ishan Kishan | Cricket | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 62.0 |
| 3999 | Javier Báez | Bóng chày | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 65.9 |
| 4000 | Xander Bogaerts | Bóng chày | 🏳️ International | 2013–đang thi đấu | 66.6 |
| 4001 | Sanju Samson | Cricket | 🏳️ International | 2013–đang thi đấu | 64.0 |
| 4021 | Nolan Arenado | Bóng chày | 🏳️ International | 2013–đang thi đấu | 66.5 |
| 4023 | Jaylen Brown | Bóng rổ | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 60.1 |
| 4024 | Christian Yelich | Bóng chày | 🏳️ International | 2013–đang thi đấu | 66.4 |
| 4025 | Marcus Semien | Bóng chày | 🏳️ International | 2013–đang thi đấu | 66.4 |
| 4029 | Giancarlo Stanton | Bóng chày | 🏳️ International | 2010–đang thi đấu | 67.4 |
| 4030 | Eugenio Suárez | Bóng chày | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 65.5 |
| 4031 | Heinrich Klaasen | Cricket | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 60.3 |
| 4042 | Bam Adebayo | Bóng rổ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 59.5 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.