GGOATRANK

GOAT Rank · 710

Vĩ đại nhất Vận động viên từ International

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
67.3
Thống trị
68.7
Thống kê
74.3
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
73.0
VĐV: Salvador Perez
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.2
Thống trị
70.6
Thống kê
74.4
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Jacob deGrom
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.3
Thống trị
70.7
Thống kê
71.7
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Joc Pederson
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
69.9
Thống trị
54.0
Thống kê
74.8
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Brook Lopez
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
69.1
Thống trị
69.5
Thống kê
69.4
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
69.8
VĐV: Travis d'Arnaud
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.8
Thống trị
70.4
Thống kê
74.3
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Zack Wheeler
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.6
Thống trị
70.8
Thống kê
72.7
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Kyle Schwarber
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.8
Thống trị
72.4
Thống kê
74.1
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: José Berríos
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.3
Thống trị
71.7
Thống kê
72.6
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Tyler Glasnow
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
58.0
Thống trị
60.0
Thống kê
64.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Jaydev Unadkat
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.3
Thống trị
70.2
Thống kê
73.5
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Ketel Marte
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.2
Thống trị
71.1
Thống kê
73.7
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Blake Snell
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
66.2
Thống trị
64.1
Thống kê
68.4
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Shardul Thakur
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
62.4
Thống trị
66.2
Thống kê
66.8
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Romario Shepherd
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.4
Thống trị
71.7
Thống kê
72.4
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Tyler Mahle
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.8
Thống trị
66.4
Thống kê
74.2
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
73.0
VĐV: Nathan Eovaldi
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
67.1
Thống trị
68.5
Thống kê
73.9
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: George Springer
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.1
Thống trị
66.0
Thống kê
70.1
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Haris Rauf
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.8
Thống trị
55.9
Thống kê
74.7
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Andrew Wiggins
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.0
Thống trị
71.0
Thống kê
73.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Amed Rosario
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.9
Thống trị
60.5
Thống kê
70.6
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Jaren Jackson Jr.
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.5
Thống trị
71.8
Thống kê
71.9
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Willy Adames
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
65.3
Thống trị
67.7
Thống kê
55.5
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Abhishek Sharma
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.9
Thống trị
71.0
Thống kê
70.6
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Ryan McMahon
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
64.0
Thống trị
60.0
Thống kê
66.2
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Harshal Patel
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.6
Thống trị
70.3
Thống kê
72.4
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Ozzie Albies
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
68.2
Thống trị
69.1
Thống kê
72.8
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Matt Olson
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
67.9
Thống trị
69.0
Thống kê
73.4
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Alex Bregman
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.5
Thống trị
54.8
Thống kê
73.9
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Julius Randle
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.6
Thống trị
57.8
Thống kê
74.0
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Donovan Mitchell
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
63.4
Thống trị
66.7
Thống kê
73.6
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: J. T. Realmuto
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
69.2
Thống trị
69.6
Thống kê
72.5
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Max Fried
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
69.3
Thống trị
69.7
Thống kê
71.8
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Yandy Díaz
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.5
Thống trị
53.2
Thống kê
74.9
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: CJ McCollum
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
63.8
Thống trị
50.9
Thống kê
73.8
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Al Horford
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.6
Thống trị
52.3
Thống kê
74.6
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
69.8
VĐV: Bradley Beal
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.6
Thống trị
70.3
Thống kê
72.2
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Corbin Burnes
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.2
Thống trị
68.1
Thống kê
73.1
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Andrew Benintendi
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.8
Thống trị
71.4
Thống kê
71.5
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Nathaniel Lowe
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
61.6
Thống trị
65.8
Thống kê
62.2
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Phil Salt
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
68.2
Thống trị
68.1
Thống kê
68.6
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Elías Díaz
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.4
Thống trị
71.2
Thống kê
72.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Ty France
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.1
Thống trị
56.0
Thống kê
73.6
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Buddy Hield
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
67.9
Thống trị
69.0
Thống kê
72.5
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Cody Bellinger
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
65.8
Thống trị
67.9
Thống kê
72.1
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Teoscar Hernández
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.6
Thống trị
71.3
Thống kê
70.5
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Randy Arozarena
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
56.1
Thống trị
63.0
Thống kê
59.8
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Asif Ali
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.0
Thống trị
52.0
Thống kê
73.1
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
69.8
VĐV: Andre Drummond
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
69.8
Thống trị
65.9
Thống kê
71.2
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Jorge Polanco

So sánh người dẫn đầu

Jrue Holiday vs David Warner

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan