- Môn
- Bóng chày
- Sự nghiệp
- 2011–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🏳️ International
- Đỉnh cao
- 67.3
- Thống trị
- 68.7
- Thống kê
- 74.3
- Danh hiệu
- 70.0
- Độ bền sự nghiệp
- 73.0
GOAT Rank · 710
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4052 | Salvador Perez | Bóng chày | 🏳️ International | 2011–đang thi đấu | 60.5 |
| 4053 | Jacob deGrom | Bóng chày | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 60.5 |
| 4063 | Joc Pederson | Bóng chày | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 60.2 |
| 4070 | Brook Lopez | Bóng rổ | 🏳️ International | 2009–đang thi đấu | 60.1 |
| 4082 | Travis d'Arnaud | Bóng chày | 🏳️ International | 2013–đang thi đấu | 59.9 |
| 4083 | Zack Wheeler | Bóng chày | 🏳️ International | 2013–đang thi đấu | 59.9 |
| 4084 | Kyle Schwarber | Bóng chày | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 59.9 |
| 4085 | José Berríos | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 59.9 |
| 4091 | Tyler Glasnow | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 59.8 |
| 4092 | Jaydev Unadkat | Cricket | 🏳️ International | 2010–đang thi đấu | 59.8 |
| 4104 | Ketel Marte | Bóng chày | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 59.6 |
| 4105 | Blake Snell | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 59.6 |
| 4110 | Shardul Thakur | Cricket | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 59.5 |
| 4114 | Romario Shepherd | Cricket | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 59.4 |
| 4119 | Tyler Mahle | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 59.3 |
| 4120 | Nathan Eovaldi | Bóng chày | 🏳️ International | 2011–đang thi đấu | 59.3 |
| 4121 | George Springer | Bóng chày | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 59.3 |
| 4125 | Haris Rauf | Cricket | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 59.1 |
| 4134 | Andrew Wiggins | Bóng rổ | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 59.0 |
| 4140 | Amed Rosario | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 58.9 |
| 4143 | Jaren Jackson Jr. | Bóng rổ | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 58.8 |
| 4147 | Willy Adames | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 58.7 |
| 4148 | Abhishek Sharma | Cricket | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 58.7 |
| 4153 | Ryan McMahon | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 58.6 |
| 4154 | Harshal Patel | Cricket | 🏳️ International | 2012–đang thi đấu | 58.6 |
| 4155 | Ozzie Albies | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 58.5 |
| 4159 | Matt Olson | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 58.4 |
| 4160 | Alex Bregman | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 58.4 |
| 4169 | Julius Randle | Bóng rổ | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 58.2 |
| 4170 | Donovan Mitchell | Bóng rổ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 58.2 |
| 4171 | J. T. Realmuto | Bóng chày | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 58.2 |
| 4175 | Max Fried | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 58.1 |
| 4176 | Yandy Díaz | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 58.1 |
| 4182 | CJ McCollum | Bóng rổ | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 58.0 |
| 4183 | Al Horford | Bóng rổ | 🏳️ International | 2008–đang thi đấu | 58.0 |
| 4185 | Bradley Beal | Bóng rổ | 🏳️ International | 2013–đang thi đấu | 57.9 |
| 4186 | Corbin Burnes | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 57.9 |
| 4187 | Andrew Benintendi | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 57.9 |
| 4188 | Nathaniel Lowe | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 57.9 |
| 4189 | Phil Salt | Cricket | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 57.9 |
| 4194 | Elías Díaz | Bóng chày | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 57.8 |
| 4195 | Ty France | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 57.8 |
| 4198 | Buddy Hield | Bóng rổ | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 57.7 |
| 4199 | Cody Bellinger | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 57.7 |
| 4203 | Teoscar Hernández | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 57.6 |
| 4204 | Randy Arozarena | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 57.6 |
| 4205 | Asif Ali | Cricket | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 57.6 |
| 4208 | Andre Drummond | Bóng rổ | 🏳️ International | 2013–đang thi đấu | 57.5 |
| 4214 | Jorge Polanco | Bóng chày | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 57.4 |
| 4215 | Vladimir Guerrero Jr. | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 57.4 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.