- Môn
- Bóng chày
- Sự nghiệp
- 2020–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🏳️ International
- Đỉnh cao
- 44.7
- Thống trị
- 56.4
- Thống kê
- 51.3
- Danh hiệu
- 68.0
- Độ bền sự nghiệp
- 47.4
GOAT Rank · 710
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4610 | Luis Campusano | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 50.1 |
| 4611 | Adam Milne | Cricket | 🏳️ International | 2010–đang thi đấu | 50.8 |
| 4612 | Brydon Carse | Cricket | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 45.6 |
| 4613 | Khary Pierre | Cricket | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 49.3 |
| 4614 | Merrill Kelly | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 48.9 |
| 4615 | Alec Bohm | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 48.9 |
| 4616 | Khaleel Ahmed | Cricket | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 47.6 |
| 4617 | Esteury Ruiz | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 48.2 |
| 4619 | Myles Garrett | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 49.5 |
| 4620 | Chase Young | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 47.9 |
| 4621 | Jalen Hurts | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 47.2 |
| 4622 | Jackson Merrill | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 46.5 |
| 4624 | Vinnie Pasquantino | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 47.5 |
| 4626 | Raisel Iglesias | Bóng chày | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 51.1 |
| 4627 | Andrew Kittredge | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 50.3 |
| 4628 | Tyler Stephenson | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 49.2 |
| 4629 | Brice Turang | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 46.8 |
| 4631 | Josh Giddey | Bóng rổ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 44.4 |
| 4632 | Josh Lowe | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 48.2 |
| 4633 | Cristopher Sánchez | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 47.5 |
| 4635 | Zaven Collins | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 46.3 |
| 4636 | C. J. Stroud | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 45.2 |
| 4637 | Arik Armstead | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 50.0 |
| 4638 | Reynaldo López | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 50.3 |
| 4639 | Ravi Bishnoi | Cricket | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 45.9 |
| 4641 | Bones Hyland | Bóng rổ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 44.0 |
| 4642 | Clay Holmes | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 49.3 |
| 4643 | LaMonte Wade Jr. | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 49.4 |
| 4644 | Abbas Afridi | Cricket | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 44.9 |
| 4647 | Luguentz Dort | Bóng rổ | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 45.6 |
| 4648 | Cristian Pache | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 48.6 |
| 4649 | Andrew Abbott | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 46.5 |
| 4650 | Bryse Wilson | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 49.7 |
| 4651 | Shane McClanahan | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 46.2 |
| 4654 | Michael Harris II | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 46.8 |
| 4655 | Kyle Freeland | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 49.5 |
| 4656 | Luis García Jr. | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 47.3 |
| 4657 | Casey Mize | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 47.0 |
| 4658 | Eric Lauer | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 48.4 |
| 4661 | Brenton Doyle | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 46.5 |
| 4662 | Brady Singer | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 47.8 |
| 4663 | Ezequiel Tovar | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 46.4 |
| 4664 | Griffin Canning | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 48.0 |
| 4665 | Evan Carter | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 47.2 |
| 4666 | Jaden McDaniels | Bóng rổ | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 44.6 |
| 4668 | Obi Toppin | Bóng rổ | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 44.8 |
| 4669 | Edward Cabrera | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 47.2 |
| 4670 | Emilio Pagán | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 49.8 |
| 4671 | Mark Vientos | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 47.2 |
| 4672 | Drew Rasmussen | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 47.5 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.