- Môn
- Bóng rổ
- Sự nghiệp
- 2024–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🏳️ International
- Đỉnh cao
- 36.2
- Thống trị
- 34.1
- Thống kê
- 37.6
- Danh hiệu
- 32.0
- Độ bền sự nghiệp
- 34.6
GOAT Rank · 710
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4980 | Oscar Tshiebwe | Bóng rổ | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 34.0 |
| 4981 | Kai-Wei Teng | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 33.8 |
| 4982 | Randy Dobnak | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 33.8 |
| 4983 | Jason Foley | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 33.8 |
| 4984 | Adael Amador | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 33.6 |
| 4985 | Nick Yorke | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 33.6 |
| 4986 | Adrian Del Castillo | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 33.5 |
| 4987 | Dane Myers | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 33.5 |
| 4988 | Isaac Mattson | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 33.5 |
| 4991 | Nasim Nuñez | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 33.3 |
| 4992 | Tyler Ferguson | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 33.2 |
| 4993 | Edgardo Henriquez | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 33.2 |
| 4994 | Max Schuemann | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 33.2 |
| 4995 | Dustin Harris | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 33.2 |
| 4996 | Kevin Sinclair | Cricket | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 33.2 |
| 4997 | Jace Jung | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 33.0 |
| 4999 | Jackson Jobe | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 32.8 |
| 5000 | Tyler Zuber | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 32.8 |
| 5001 | Jorge Barrosa | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 32.7 |
| 5002 | Samad Taylor | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 32.7 |
| 5003 | Brewer Hicklen | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 32.6 |
| 5004 | Reiver Sanmartín | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 32.5 |
| 5005 | Mason Englert | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 32.5 |
| 5006 | Tristan Gray | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 32.4 |
| 5007 | Mason McCoy | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 32.3 |
| 5008 | Kyle Hart | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 32.2 |
| 5009 | Grant McCray | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 32.2 |
| 5010 | Drew Romo | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 32.1 |
| 5011 | Ryan Kreidler | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 32.0 |
| 5012 | Luke Little | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 31.7 |
| 5013 | Graham Pauley | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 31.7 |
| 5014 | AJ Smith-Shawver | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 31.6 |
| 5015 | Jordan Wicks | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 31.6 |
| 5016 | Logan Porter | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 31.6 |
| 5017 | Cam Booser | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 31.6 |
| 5018 | Brandon Lockridge | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 31.5 |
| 5019 | Jonatan Clase | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 31.1 |
| 5020 | Ray Kerr | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 31.0 |
| 5021 | Yerry De Los Santos | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 30.7 |
| 5023 | Brian Serven | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 30.6 |
| 5024 | Víctor Mederos | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 30.5 |
| 5025 | Kervin Castro | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 30.5 |
| 5026 | Leo Rivas | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 30.5 |
| 5027 | Connor Phillips | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 30.4 |
| 5028 | Rafael Marchán | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 30.0 |
| 5030 | Mason Black | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 29.8 |
| 5031 | Ali Sánchez | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 29.7 |
| 5033 | Kyren Paris | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 29.2 |
| 5034 | Gustavo Campero | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 29.2 |
| 5035 | Max Lazar | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 29.2 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.