- Môn
- Cricket
- Sự nghiệp
- 2014–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🏳️ International
- Đỉnh cao
- 50.3
- Thống trị
- 41.1
- Thống kê
- 52.5
- Danh hiệu
- 32.0
- Độ bền sự nghiệp
- 53.8
GOAT Rank · 710
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4726 | Shreyas Gopal | Cricket | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 42.7 |
| 4729 | Jake McCarthy | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 42.6 |
| 4730 | Lucas Erceg | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 42.6 |
| 4731 | Tyler Wells | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 42.6 |
| 4732 | Brandin Podziemski | Bóng rổ | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 42.5 |
| 4733 | DeVonta Smith | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 42.5 |
| 4741 | Kenneth Walker III | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 42.2 |
| 4742 | Jaxon Smith-Njigba | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 42.2 |
| 4743 | Toumani Camara | Bóng rổ | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 42.1 |
| 4744 | Jackson Holliday | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 42.1 |
| 4745 | Joey Bart | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 42.1 |
| 4746 | Bryan Abreu | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 42.1 |
| 4747 | Josh Rojas | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 42.1 |
| 4748 | Griffin Conine | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 42.1 |
| 4749 | Edmundo Sosa | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 42.1 |
| 4750 | Rahul Chahar | Cricket | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 42.1 |
| 4753 | Matisse Thybulle | Bóng rổ | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 42.0 |
| 4754 | Sauce Gardner | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 42.0 |
| 4755 | Brayan Rocchio | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 42.0 |
| 4756 | Mickey Moniak | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 42.0 |
| 4757 | Colt Keith | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 41.9 |
| 4758 | Samit Patel | Cricket | 🏳️ International | 2008–đang thi đấu | 41.9 |
| 4760 | Justin Wrobleski | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 41.8 |
| 4761 | Kyle Stowers | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 41.8 |
| 4762 | Ezequiel Durán | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 41.8 |
| 4763 | Cade Cavalli | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 41.8 |
| 4765 | Mitchell Robinson | Bóng rổ | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 41.7 |
| 4766 | Kyle Manzardo | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 41.7 |
| 4767 | Kyle Bradish | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 41.6 |
| 4768 | Kodai Senga | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 41.6 |
| 4769 | Freddy Fermin | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 41.6 |
| 4770 | Andrew Knizner | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 41.6 |
| 4771 | Chase Brown | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 41.5 |
| 4772 | Brandon Pfaadt | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 41.5 |
| 4773 | Brock Burke | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 41.5 |
| 4774 | Emmet Sheehan | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 41.5 |
| 4775 | Adrián Morejón | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 41.5 |
| 4776 | Dominic Canzone | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 41.5 |
| 4777 | Riyan Parag | Cricket | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 41.5 |
| 4780 | Dillon Dingler | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 41.4 |
| 4781 | Steven Okert | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 41.4 |
| 4783 | Ha-seong Kim | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 41.3 |
| 4784 | Anthony Gose | Bóng chày | 🏳️ International | 2012–đang thi đấu | 41.3 |
| 4785 | Jhoan Durán | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 41.3 |
| 4786 | Bryson Stott | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 41.3 |
| 4788 | Jeremy Sochan | Bóng rổ | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 41.2 |
| 4789 | Garrett Wilson | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 41.2 |
| 4790 | Rico Garcia | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 41.2 |
| 4791 | Albert Suárez | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 41.2 |
| 4792 | Noelvi Marte | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 41.2 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.