- Môn
- Bóng rổ
- Sự nghiệp
- 2018–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🏳️ International
- Đỉnh cao
- 74.6
- Thống trị
- 56.3
- Thống kê
- 73.3
- Danh hiệu
- 38.0
- Độ bền sự nghiệp
- 53.8
GOAT Rank · 710
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4213 | De'Aaron Fox | Bóng rổ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 56.2 |
| 4214 | Bo Bichette | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 59.7 |
| 4219 | Jeff McNeil | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 60.3 |
| 4220 | Josh Hader | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 61.0 |
| 4221 | Muhammad Waseem | Cricket | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 55.7 |
| 4223 | Christian Walker | Bóng chày | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 62.1 |
| 4229 | Austin Riley | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 59.3 |
| 4230 | Ke'Bryan Hayes | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 58.6 |
| 4231 | Isaac Paredes | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 58.6 |
| 4233 | Jordan Clarkson | Bóng rổ | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 57.6 |
| 4234 | Ravi Rampaul | Cricket | 🏳️ International | 2003–đang thi đấu | 60.4 |
| 4236 | Joe Burrow | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 57.1 |
| 4240 | Willi Castro | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 59.0 |
| 4241 | Yordan Alvarez | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 59.1 |
| 4244 | Harrison Barnes | Bóng rổ | 🏳️ International | 2013–đang thi đấu | 58.4 |
| 4245 | Dansby Swanson | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 60.7 |
| 4247 | Kyle Tucker | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 59.5 |
| 4248 | Daulton Varsho | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 58.2 |
| 4251 | Myles Straw | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 58.8 |
| 4252 | Sherfane Rutherford | Cricket | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 56.8 |
| 4253 | Ruturaj Gaikwad | Cricket | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 55.5 |
| 4256 | Krunal Pandya | Cricket | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 58.3 |
| 4260 | Derrick White | Bóng rổ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 55.2 |
| 4261 | Ian Happ | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 59.9 |
| 4263 | Christian Vázquez | Bóng chày | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 60.3 |
| 4264 | Michael Wacha | Bóng chày | 🏳️ International | 2013–đang thi đấu | 61.8 |
| 4266 | Dennis Schröder | Bóng rổ | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 57.1 |
| 4267 | Tyrese Haliburton | Bóng rổ | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 52.5 |
| 4268 | Tim Hardaway Jr. | Bóng rổ | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 57.0 |
| 4269 | Robbie Ray | Bóng chày | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 60.7 |
| 4270 | Víctor Robles | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 59.5 |
| 4271 | Sandeep Sharma | Cricket | 🏳️ International | 2013–đang thi đấu | 59.7 |
| 4273 | Zach LaVine | Bóng rổ | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 56.3 |
| 4274 | Domantas Sabonis | Bóng rổ | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 55.3 |
| 4275 | Ben Simmons | Bóng rổ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 54.0 |
| 4280 | Byron Buxton | Bóng chày | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 60.9 |
| 4281 | Gary Sánchez | Bóng chày | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 60.7 |
| 4283 | Kristaps Porziņģis | Bóng rổ | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 55.0 |
| 4284 | Jazz Chisholm Jr. | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 56.8 |
| 4285 | Brandon Lowe | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 58.8 |
| 4286 | William Contreras | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 57.3 |
| 4287 | J. P. Crawford | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 58.8 |
| 4288 | Aqib Ilyas | Cricket | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 55.7 |
| 4289 | Mauricio Dubón | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 57.8 |
| 4290 | Rhys Hoskins | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 58.4 |
| 4291 | Adam Frazier | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 58.6 |
| 4295 | Jo Adell | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 56.4 |
| 4298 | Isiah Kiner-Falefa | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 57.5 |
| 4301 | D'Angelo Russell | Bóng rổ | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 54.9 |
| 4302 | Ryan O'Hearn | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 57.2 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.