GGOATRANK

GOAT Rank · 710

Vĩ đại nhất Vận động viên từ International

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.6
Thống trị
56.3
Thống kê
73.3
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: De'Aaron Fox
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.7
Thống trị
70.3
Thống kê
70.9
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Bo Bichette
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
68.5
Thống trị
69.2
Thống kê
70.8
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Jeff McNeil
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
66.6
Thống trị
68.3
Thống kê
71.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Josh Hader
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
62.2
Thống trị
66.1
Thống kê
63.4
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Muhammad Waseem
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
62.5
Thống trị
66.2
Thống kê
70.3
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Christian Walker
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
69.5
Thống trị
69.8
Thống kê
70.2
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Austin Riley
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.1
Thống trị
71.5
Thống kê
67.2
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Ke'Bryan Hayes
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.4
Thống trị
71.7
Thống kê
66.8
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Isaac Paredes
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.3
Thống trị
52.6
Thống kê
73.7
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Jordan Clarkson
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2003–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.6
Thống trị
54.3
Thống kê
69.5
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
73.0
VĐV: Ravi Rampaul
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.5
Thống trị
68.2
Thống kê
74.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Joe Burrow
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
69.7
Thống trị
69.8
Thống kê
67.8
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Willi Castro
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
68.9
Thống trị
69.5
Thống kê
69.6
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Yordan Alvarez
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.2
Thống trị
50.1
Thống kê
74.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
69.8
VĐV: Harrison Barnes
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
69.3
Thống trị
65.7
Thống kê
72.6
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Dansby Swanson
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
65.8
Thống trị
67.9
Thống kê
69.1
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Kyle Tucker
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.7
Thống trị
70.8
Thống kê
66.2
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Daulton Varsho
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.7
Thống trị
68.3
Thống kê
66.7
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Myles Straw
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
56.8
Thống trị
62.4
Thống kê
60.4
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Sherfane Rutherford
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
59.8
Thống trị
64.9
Thống kê
58.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Ruturaj Gaikwad
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
50.3
Thống trị
60.1
Thống kê
60.7
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Krunal Pandya
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.9
Thống trị
55.0
Thống kê
70.2
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Derrick White
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
63.8
Thống trị
65.9
Thống kê
71.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Ian Happ
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.9
Thống trị
64.0
Thống kê
70.1
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Christian Vázquez
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
66.2
Thống trị
61.1
Thống kê
73.9
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
69.8
VĐV: Michael Wacha
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.2
Thống trị
49.6
Thống kê
74.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Dennis Schröder
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.9
Thống trị
59.0
Thống kê
67.6
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Tyrese Haliburton
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.7
Thống trị
49.9
Thống kê
72.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Tim Hardaway Jr.
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.6
Thống trị
61.8
Thống kê
74.6
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Robbie Ray
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
64.0
Thống trị
67.0
Thống kê
64.4
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Víctor Robles
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
49.2
Thống trị
55.6
Thống kê
64.6
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Sandeep Sharma
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.9
Thống trị
50.5
Thống kê
74.2
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Zach LaVine
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.6
Thống trị
52.8
Thống kê
72.6
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Domantas Sabonis
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
65.2
Thống trị
57.6
Thống kê
64.2
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Ben Simmons
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
57.1
Thống trị
63.5
Thống kê
69.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Byron Buxton
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
57.4
Thống trị
63.7
Thống kê
67.4
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Gary Sánchez
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.3
Thống trị
52.1
Thống kê
72.8
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Kristaps Porziņģis
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.6
Thống trị
68.3
Thống kê
67.9
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Jazz Chisholm Jr.
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
62.7
Thống trị
66.3
Thống kê
68.4
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Brandon Lowe
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
66.7
Thống trị
68.3
Thống kê
67.3
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: William Contreras
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
67.3
Thống trị
64.7
Thống kê
69.7
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: J. P. Crawford
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
54.3
Thống trị
62.1
Thống kê
52.5
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Aqib Ilyas
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
64.0
Thống trị
67.0
Thống kê
67.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Mauricio Dubón
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
61.1
Thống trị
65.5
Thống kê
68.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Rhys Hoskins
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.9
Thống trị
62.5
Thống kê
72.9
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Adam Frazier
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.3
Thống trị
68.2
Thống kê
64.9
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Jo Adell
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.2
Thống trị
64.6
Thống kê
71.3
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Isiah Kiner-Falefa
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.0
Thống trị
50.0
Thống kê
73.2
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: D'Angelo Russell
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.8
Thống trị
64.9
Thống kê
68.2
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Ryan O'Hearn

So sánh người dẫn đầu

Jrue Holiday vs David Warner

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan