- Môn
- Cricket
- Sự nghiệp
- 2015–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🏳️ International
- Đỉnh cao
- 49.5
- Thống trị
- 46.8
- Thống kê
- 56.1
- Danh hiệu
- 44.0
- Độ bền sự nghiệp
- 60.2
GOAT Rank · 710
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4530 | Dasun Shanaka | Cricket | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 51.3 |
| 4531 | Kamindu Mendis | Cricket | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 47.2 |
| 4536 | Bennedict Mathurin | Bóng rổ | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 45.1 |
| 4537 | Khalil Mack | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 52.4 |
| 4538 | Nico Hoerner | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 50.6 |
| 4539 | Seth Lugo | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 52.3 |
| 4541 | Jordan Romano | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 51.5 |
| 4542 | Ali Khan | Cricket | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 49.5 |
| 4545 | Jalen Duren | Bóng rổ | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 45.2 |
| 4546 | Franz Wagner | Bóng rổ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 45.8 |
| 4547 | Josh Allen | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 49.7 |
| 4548 | Donovan Walton | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 50.5 |
| 4553 | Geraldo Perdomo | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 49.3 |
| 4554 | Tanner Banks | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 48.9 |
| 4558 | Alperen Şengün | Bóng rổ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 45.6 |
| 4559 | Josh Hines-Allen | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 49.3 |
| 4560 | Zach Eflin | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 51.6 |
| 4561 | Kris Bubic | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 50.3 |
| 4562 | Gregory Soto | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 50.6 |
| 4563 | Keemo Paul | Cricket | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 49.0 |
| 4564 | Alex Caruso | Bóng rổ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 48.8 |
| 4565 | Sam Darnold | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 49.3 |
| 4568 | Jalen Johnson | Bóng rổ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 45.2 |
| 4569 | Cristian Javier | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 49.5 |
| 4570 | Ranger Suárez | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 50.9 |
| 4572 | Enyel De Los Santos | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 50.4 |
| 4573 | Jake Burger | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 48.6 |
| 4574 | CJ Abrams | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 48.8 |
| 4576 | Payton Pritchard | Bóng rổ | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 45.9 |
| 4577 | Michael Conforto | Bóng chày | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 52.1 |
| 4578 | Sean Newcomb | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 50.9 |
| 4579 | Tony Gonsolin | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 49.9 |
| 4580 | Otto Lopez | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 48.0 |
| 4581 | Chris Bassitt | Bóng chày | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 52.1 |
| 4582 | Noor Ahmad | Cricket | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 46.5 |
| 4583 | Abdullah Shafique | Cricket | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 47.0 |
| 4586 | Shea Langeliers | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 48.8 |
| 4587 | Kyle Finnegan | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 49.9 |
| 4588 | Leody Taveras | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 49.8 |
| 4590 | Alejandro Kirk | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 49.8 |
| 4595 | Amen Thompson | Bóng rổ | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 43.8 |
| 4596 | Lane Thomas | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 49.4 |
| 4597 | Yainer Díaz | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 47.9 |
| 4598 | Dyson Daniels | Bóng rổ | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 44.7 |
| 4599 | Naz Reid | Bóng rổ | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 46.4 |
| 4600 | Justin Herbert | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 47.5 |
| 4601 | Alvin Kamara | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 49.4 |
| 4602 | Jeff Hoffman | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 51.0 |
| 4606 | Erick Fedde | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 49.6 |
| 4607 | Tanner Scott | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 50.7 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.