GGOATRANK

GOAT Rank · 710

Vĩ đại nhất Vận động viên từ International

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.8
Thống trị
65.4
Thống kê
70.7
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Josh Naylor
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.1
Thống trị
60.0
Thống kê
62.8
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Salman Ali Agha
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.3
Thống trị
62.1
Thống kê
74.5
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Lamar Jackson
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
69.6
Thống trị
50.8
Thống kê
72.3
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Brandon Ingram
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
65.8
Thống trị
63.9
Thống kê
71.4
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Gleyber Torres
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.2
Thống trị
51.6
Thống kê
72.4
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Jamal Murray
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.2
Thống trị
63.6
Thống kê
71.9
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Sandy Alcántara
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.5
Thống trị
65.2
Thống kê
73.1
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Tarik Skubal
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
64.4
Thống trị
57.2
Thống kê
64.3
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Evan Mobley
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
65.0
Thống trị
60.5
Thống kê
71.5
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Steven Matz
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.8
Thống trị
69.4
Thống kê
61.6
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Heliot Ramos
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.9
Thống trị
62.0
Thống kê
74.1
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Kyler Murray
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
65.5
Thống trị
60.8
Thống kê
71.7
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Brandon Nimmo
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.2
Thống trị
53.1
Thống kê
74.9
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Joe Flacco
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.4
Thống trị
53.2
Thống kê
75.0
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Matthew Stafford
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
67.9
Thống trị
68.0
Thống kê
65.7
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Adley Rutschman
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
59.1
Thống trị
64.5
Thống kê
63.6
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Tyler O'Neill
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.5
Thống trị
58.2
Thống kê
73.7
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Randal Grichuk
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
67.1
Thống trị
64.5
Thống kê
67.6
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Tommy Edman
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.0
Thống trị
51.0
Thống kê
70.5
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Lauri Markkanen
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
64.9
Thống trị
67.5
Thống kê
66.5
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Jeremy Peña
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.3
Thống trị
62.1
Thống kê
72.3
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Jordan Montgomery
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
64.7
Thống trị
57.4
Thống kê
61.0
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Tim Seifert
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
65.1
Thống trị
67.5
Thống kê
64.8
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Corbin Carroll
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
60.4
Thống trị
61.2
Thống kê
70.6
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Edwin Díaz
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.9
Thống trị
59.0
Thống kê
61.8
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Jacob Duffy
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
59.4
Thống trị
64.7
Thống kê
65.5
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Ryan Mountcastle
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
68.4
Thống trị
69.2
Thống kê
59.1
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Pete Crow-Armstrong
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
62.0
Thống trị
59.0
Thống kê
69.1
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Shawn Armstrong
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.0
Thống trị
61.5
Thống kê
71.3
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Shane Bieber
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.8
Thống trị
50.4
Thống kê
72.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Mikal Bridges
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
61.6
Thống trị
65.8
Thống kê
64.1
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Cal Raleigh
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.1
Thống trị
59.0
Thống kê
74.6
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Baker Mayfield
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.4
Thống trị
60.7
Thống kê
71.7
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Walker Buehler
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.7
Thống trị
54.4
Thống kê
66.1
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Cade Cunningham
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
66.9
Thống trị
49.5
Thống kê
69.6
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: OG Anunoby
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
68.0
Thống trị
65.0
Thống kê
68.2
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Steven Kwan
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.3
Thống trị
60.6
Thống kê
65.8
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Miguel Andújar
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.2
Thống trị
61.1
Thống kê
72.2
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Logan Webb
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.8
Thống trị
51.4
Thống kê
68.6
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Tyler Herro
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.4
Thống trị
48.7
Thống kê
72.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Kyle Kuzma
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
75.0
Thống trị
53.5
Thống kê
74.7
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
73.0
VĐV: José Quintana
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.1
Thống trị
61.0
Thống kê
72.1
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Jesús Luzardo
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.8
Thống trị
51.9
Thống kê
69.5
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Tyrese Maxey
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
69.4
Thống trị
62.7
Thống kê
67.0
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Michael Soroka
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.7
Thống trị
57.9
Thống kê
71.2
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Luke Weaver
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
64.1
Thống trị
67.0
Thống kê
56.7
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Jonathan Aranda
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.5
Thống trị
60.2
Thống kê
69.2
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Cedric Mullins
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
55.5
Thống trị
55.8
Thống kê
58.6
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Liam Livingstone
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
62.7
Thống trị
62.4
Thống kê
67.6
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Jake Cronenworth

So sánh người dẫn đầu

Jrue Holiday vs David Warner

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan