- Môn
- Bóng chày
- Sự nghiệp
- 2019–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🏳️ International
- Đỉnh cao
- 74.8
- Thống trị
- 65.4
- Thống kê
- 70.7
- Danh hiệu
- 56.0
- Độ bền sự nghiệp
- 50.6
GOAT Rank · 710
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4303 | Josh Naylor | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 56.7 |
| 4304 | Salman Ali Agha | Cricket | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 53.9 |
| 4306 | Lamar Jackson | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 56.0 |
| 4308 | Brandon Ingram | Bóng rổ | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 54.4 |
| 4309 | Gleyber Torres | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 57.7 |
| 4310 | Jamal Murray | Bóng rổ | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 53.6 |
| 4311 | Sandy Alcántara | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 57.2 |
| 4312 | Tarik Skubal | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 55.9 |
| 4313 | Evan Mobley | Bóng rổ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 51.6 |
| 4314 | Steven Matz | Bóng chày | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 59.1 |
| 4315 | Heliot Ramos | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 54.7 |
| 4318 | Kyler Murray | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 54.9 |
| 4319 | Brandon Nimmo | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 58.2 |
| 4321 | Joe Flacco | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2008–đang thi đấu | 59.3 |
| 4322 | Matthew Stafford | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2009–đang thi đấu | 59.4 |
| 4323 | Adley Rutschman | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 54.7 |
| 4324 | Tyler O'Neill | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 57.3 |
| 4325 | Randal Grichuk | Bóng chày | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 58.7 |
| 4326 | Tommy Edman | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 56.3 |
| 4327 | Lauri Markkanen | Bóng rổ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 53.1 |
| 4330 | Jeremy Peña | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 54.7 |
| 4331 | Jordan Montgomery | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 56.3 |
| 4333 | Tim Seifert | Cricket | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 53.6 |
| 4334 | Corbin Carroll | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 54.5 |
| 4335 | Edwin Díaz | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 57.5 |
| 4337 | Jacob Duffy | Cricket | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 51.8 |
| 4342 | Ryan Mountcastle | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 55.6 |
| 4343 | Pete Crow-Armstrong | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 53.3 |
| 4344 | Shawn Armstrong | Bóng chày | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 58.1 |
| 4345 | Shane Bieber | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 55.9 |
| 4348 | Mikal Bridges | Bóng rổ | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 51.5 |
| 4349 | Cal Raleigh | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 54.8 |
| 4351 | Baker Mayfield | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 54.4 |
| 4352 | Walker Buehler | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 55.6 |
| 4354 | Cade Cunningham | Bóng rổ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 49.9 |
| 4355 | OG Anunoby | Bóng rổ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 52.3 |
| 4357 | Steven Kwan | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 53.4 |
| 4358 | Miguel Andújar | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 55.8 |
| 4359 | Logan Webb | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 54.8 |
| 4361 | Tyler Herro | Bóng rổ | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 50.8 |
| 4362 | Kyle Kuzma | Bóng rổ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 51.9 |
| 4363 | José Quintana | Bóng chày | 🏳️ International | 2012–đang thi đấu | 58.3 |
| 4364 | Jesús Luzardo | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 54.8 |
| 4367 | Tyrese Maxey | Bóng rổ | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 50.0 |
| 4368 | Michael Soroka | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 54.1 |
| 4369 | Luke Weaver | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 56.1 |
| 4370 | Jonathan Aranda | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 53.2 |
| 4371 | Cedric Mullins | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 55.1 |
| 4372 | Liam Livingstone | Cricket | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 53.0 |
| 4373 | Jake Cronenworth | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 54.4 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.