- Môn
- Bóng chày
- Sự nghiệp
- 2019–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🏳️ International
- Đỉnh cao
- 72.0
- Thống trị
- 61.0
- Thống kê
- 68.7
- Danh hiệu
- 50.0
- Độ bền sự nghiệp
- 50.6
GOAT Rank · 710
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4376 | Mike Yastrzemski | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 54.3 |
| 4377 | Freddy Peralta | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 54.8 |
| 4379 | Steven Adams | Bóng rổ | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 53.8 |
| 4380 | Collin Sexton | Bóng rổ | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 50.9 |
| 4381 | Paolo Banchero | Bóng rổ | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 48.7 |
| 4382 | Jusuf Nurkić | Bóng rổ | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 53.6 |
| 4384 | Dejounte Murray | Bóng rổ | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 51.3 |
| 4385 | Austin Hedges | Bóng chày | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 57.7 |
| 4386 | Dustin May | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 53.5 |
| 4387 | Harrison Bader | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 55.2 |
| 4388 | Tim David | Cricket | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 52.2 |
| 4390 | Kevin Gausman | Bóng chày | 🏳️ International | 2013–đang thi đấu | 57.2 |
| 4392 | Saddiq Bey | Bóng rổ | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 48.7 |
| 4393 | Carlos Rodón | Bóng chày | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 56.1 |
| 4394 | Aaron Nola | Bóng chày | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 56.1 |
| 4395 | Kirby Yates | Bóng chày | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 56.3 |
| 4396 | Andrés Giménez | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 54.0 |
| 4400 | Scottie Barnes | Bóng rổ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 49.0 |
| 4401 | Myles Turner | Bóng rổ | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 52.5 |
| 4402 | Andy Pages | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 51.4 |
| 4405 | Jayden Seales | Cricket | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 50.1 |
| 4406 | Logan Gilbert | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 52.6 |
| 4407 | MacKenzie Gore | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 52.2 |
| 4409 | Jack Flaherty | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 54.5 |
| 4412 | Elly De La Cruz | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 51.5 |
| 4413 | Framber Valdez | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 54.0 |
| 4414 | Riley Greene | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 52.2 |
| 4415 | Ryan Burl | Cricket | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 52.6 |
| 4417 | Zac Gallen | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 53.3 |
| 4419 | Ivica Zubac | Bóng rổ | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 51.3 |
| 4420 | Taylor Rogers | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 55.1 |
| 4421 | Danny Jansen | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 54.6 |
| 4423 | Dak Prescott | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 53.4 |
| 4424 | Ildemaro Vargas | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 55.1 |
| 4425 | Paul Skenes | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 50.3 |
| 4426 | James Vince | Cricket | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 53.8 |
| 4430 | Coby White | Bóng rổ | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 49.1 |
| 4431 | LaMelo Ball | Bóng rổ | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 48.7 |
| 4432 | Jalen Williams | Bóng rổ | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 47.5 |
| 4433 | Immanuel Quickley | Bóng rổ | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 48.3 |
| 4434 | Hunter Goodman | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 51.2 |
| 4437 | P. J. Washington | Bóng rổ | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 48.9 |
| 4438 | Colin Rea | Bóng chày | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 53.1 |
| 4439 | Blake Treinen | Bóng chày | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 55.3 |
| 4440 | Keibert Ruiz | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 53.0 |
| 4444 | Cameron Heyward | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2011–đang thi đấu | 56.0 |
| 4445 | Junior Caminero | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 50.7 |
| 4446 | Kyle Farmer | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 54.4 |
| 4448 | Bogdan Bogdanović | Bóng rổ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 50.2 |
| 4449 | Hunter Brown | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 51.0 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.