GGOATRANK

GOAT Rank · 710

Vĩ đại nhất Vận động viên từ International

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.0
Thống trị
61.0
Thống kê
68.7
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Mike Yastrzemski
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.8
Thống trị
58.9
Thống kê
73.6
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Freddy Peralta
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
60.0
Thống trị
46.0
Thống kê
67.4
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Steven Adams
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.4
Thống trị
49.2
Thống kê
70.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Collin Sexton
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.6
Thống trị
54.3
Thống kê
65.7
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Paolo Banchero
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
64.8
Thống trị
45.4
Thống kê
70.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Jusuf Nurkić
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.4
Thống trị
48.2
Thống kê
69.2
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Dejounte Murray
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
48.5
Thống trị
58.2
Thống kê
62.4
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Austin Hedges
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.5
Thống trị
61.8
Thống kê
68.7
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Dustin May
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.1
Thống trị
58.5
Thống kê
70.0
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Harrison Bader
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
54.9
Thống trị
55.5
Thống kê
61.6
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Tim David
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.6
Thống trị
53.3
Thống kê
74.9
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
69.8
VĐV: Kevin Gausman
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.8
Thống trị
52.4
Thống kê
66.8
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Saddiq Bey
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.4
Thống trị
55.2
Thống kê
73.8
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Carlos Rodón
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.3
Thống trị
55.1
Thống kê
74.5
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Aaron Nola
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
68.1
Thống trị
56.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Kirby Yates
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
61.6
Thống trị
61.8
Thống kê
66.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Andrés Giménez
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
66.8
Thống trị
52.4
Thống kê
66.2
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Scottie Barnes
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
64.5
Thống trị
45.2
Thống kê
71.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Myles Turner
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
64.5
Thống trị
67.2
Thống kê
58.6
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Andy Pages
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.7
Thống trị
54.9
Thống kê
65.1
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Jayden Seales
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.9
Thống trị
61.0
Thống kê
71.8
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Logan Gilbert
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
68.8
Thống trị
62.4
Thống kê
69.8
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: MacKenzie Gore
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.7
Thống trị
56.4
Thống kê
74.0
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Jack Flaherty
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
66.4
Thống trị
64.2
Thống kê
64.2
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Elly De La Cruz
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.5
Thống trị
57.2
Thống kê
72.7
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Framber Valdez
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
63.8
Thống trị
62.9
Thống kê
65.1
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Riley Greene
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
51.9
Thống trị
54.0
Thống kê
53.7
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Ryan Burl
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.9
Thống trị
58.0
Thống kê
73.0
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Zac Gallen
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
65.6
Thống trị
45.8
Thống kê
68.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Ivica Zubac
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
67.2
Thống trị
55.6
Thống kê
70.2
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Taylor Rogers
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
56.3
Thống trị
59.1
Thống kê
63.5
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Danny Jansen
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.7
Thống trị
53.4
Thống kê
74.7
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Dak Prescott
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
54.5
Thống trị
58.2
Thống kê
61.7
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Ildemaro Vargas
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.5
Thống trị
63.8
Thống kê
67.2
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Paul Skenes
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
45.2
Thống trị
50.6
Thống kê
56.8
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: James Vince
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.3
Thống trị
48.1
Thống kê
69.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Coby White
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
67.7
Thống trị
49.9
Thống kê
66.4
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: LaMelo Ball
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
67.4
Thống trị
52.7
Thống kê
62.4
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Jalen Williams
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.4
Thống trị
49.7
Thống kê
67.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Immanuel Quickley
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
62.5
Thống trị
65.2
Thống kê
56.1
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Hunter Goodman
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.0
Thống trị
48.5
Thống kê
67.3
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: P. J. Washington
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
66.4
Thống trị
58.2
Thống kê
68.3
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Colin Rea
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
64.2
Thống trị
54.1
Thống kê
68.8
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Blake Treinen
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
58.9
Thống trị
60.5
Thống kê
63.4
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Keibert Ruiz
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
69.5
Thống trị
47.8
Thống kê
74.5
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
73.0
VĐV: Cameron Heyward
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
66.7
Thống trị
64.3
Thống kê
58.1
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Junior Caminero
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
58.4
Thống trị
57.2
Thống kê
62.9
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Kyle Farmer
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
65.2
Thống trị
45.6
Thống kê
69.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Bogdan Bogdanović
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.1
Thống trị
60.5
Thống kê
69.0
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Hunter Brown

So sánh người dẫn đầu

Jrue Holiday vs David Warner

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan