GGOATRANK

GOAT Rank · 710

Vĩ đại nhất Vận động viên từ International

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
55.9
Thống trị
41.0
Thống kê
65.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: A. J. Minter
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
49.0
Thống trị
49.5
Thống kê
54.6
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Jared Triolo
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
63.9
Thống trị
48.0
Thống kê
56.7
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Chase Silseth
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
57.4
Thống trị
41.7
Thống kê
56.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Nathan Ellis
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
47.1
Thống trị
36.5
Thống kê
53.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Robert Williams III
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
56.6
Thống trị
44.3
Thống kê
63.5
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Yohan Ramírez
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
56.3
Thống trị
44.1
Thống kê
64.2
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Andrés Muñoz
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
48.0
Thống trị
37.0
Thống kê
59.2
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Isaac Okoro
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
60.8
Thống trị
46.4
Thống kê
62.5
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Aaron Ashby
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
60.4
Thống trị
46.2
Thống kê
60.9
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Javier Assad
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
57.1
Thống trị
44.5
Thống kê
59.6
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: JoJo Romero
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
48.7
Thống trị
43.4
Thống kê
56.3
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Luis Torrens
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
60.8
Thống trị
46.4
Thống kê
59.7
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Gabriel Moreno
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
66.9
Thống trị
46.5
Thống kê
59.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Ronel Blanco
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
52.3
Thống trị
42.1
Thống kê
61.1
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Evan Phillips
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
62.9
Thống trị
47.5
Thống kê
58.9
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Sal Frelick
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
63.2
Thống trị
44.6
Thống kê
63.3
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Ryan Weathers
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
43.4
Thống trị
43.7
Thống kê
44.6
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Rajat Patidar
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
68.0
Thống trị
47.0
Thống kê
64.6
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Shota Imanaga
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
54.6
Thống trị
43.3
Thống kê
64.0
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Alex Vesia
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
63.1
Thống trị
44.5
Thống kê
62.6
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Ernie Clement
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
52.0
Thống trị
45.0
Thống kê
60.2
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Dylan Lee
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
54.8
Thống trị
46.4
Thống kê
58.0
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Kerry Carpenter
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
54.7
Thống trị
43.4
Thống kê
58.5
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Brock Stewart
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
62.6
Thống trị
44.3
Thống kê
62.2
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Ryan Feltner
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
54.0
Thống trị
46.0
Thống kê
59.0
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Michael Massey
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
51.9
Thống trị
39.0
Thống kê
54.5
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Tari Eason
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
46.3
Thống trị
36.1
Thống kê
58.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Isaiah Stewart
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
64.0
Thống trị
45.0
Thống kê
63.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: JT Brubaker
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
52.3
Thống trị
42.1
Thống kê
61.7
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Kevin Ginkel
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
59.5
Thống trị
48.8
Thống kê
54.4
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Cade Povich
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
50.5
Thống trị
50.2
Thống kê
48.5
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Coby Mayo
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
50.0
Thống trị
44.0
Thống kê
58.3
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Matt Festa
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
51.5
Thống trị
47.8
Thống kê
54.5
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Spencer Horwitz
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
44.0
Thống trị
38.0
Thống kê
48.2
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Khushdil Shah
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
48.2
Thống trị
40.1
Thống kê
51.4
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Cason Wallace
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
62.0
Thống trị
44.0
Thống kê
63.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Ryne Nelson
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
59.0
Thống trị
42.5
Thống kê
62.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Jacob Webb
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
51.8
Thống trị
44.9
Thống kê
55.5
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Tony Santillan
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
42.8
Thống trị
40.4
Thống kê
53.7
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Luke Maile
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
40.0
Thống trị
45.0
Thống kê
46.2
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Garrett Stubbs
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
68.2
Thống trị
47.1
Thống kê
57.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Lake Bachar
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
51.3
Thống trị
44.6
Thống kê
55.4
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Luke Raley
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
56.7
Thống trị
47.4
Thống kê
56.8
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Wyatt Langford
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
45.4
Thống trị
38.7
Thống kê
46.7
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Luka Garza
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
60.0
Thống trị
43.0
Thống kê
61.5
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Daniel Lynch IV
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
60.2
Thống trị
46.1
Thống kê
59.9
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Grant Holmes
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
44.3
Thống trị
38.1
Thống kê
50.9
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Mir Hamza
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
42.4
Thống trị
49.2
Thống kê
45.6
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Luisangel Acuña
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
60.2
Thống trị
43.1
Thống kê
63.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Spencer Torkelson

So sánh người dẫn đầu

Jrue Holiday vs David Warner

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan