- Môn
- Bóng chày
- Sự nghiệp
- 2024–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🏳️ International
- Đỉnh cao
- 37.8
- Thống trị
- 31.9
- Thống kê
- 40.6
- Danh hiệu
- 26.0
- Độ bền sự nghiệp
- 34.6
GOAT Rank · 710
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 5037 | Zach Dezenzo | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 29.0 |
| 5038 | Sam Aldegheri | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 28.9 |
| 5039 | Easton McGee | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 28.8 |
| 5040 | Zach Brzykcy | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 28.8 |
| 5042 | Brett Harris | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 28.6 |
| 5043 | Michael Helman | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 28.5 |
| 5044 | Yilber Díaz | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 28.3 |
| 5045 | Sebastián Rivero | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 28.3 |
| 5046 | Ryan Bliss | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 27.7 |
| 5049 | Brian Navarreto | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 26.9 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.