GGOATRANK

GOAT Rank · 710

Vĩ đại nhất Vận động viên từ International

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
50.1
Thống trị
53.0
Thống kê
51.3
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Colin Ingram
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.7
Thống trị
49.9
Thống kê
74.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Geno Smith
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
64.6
Thống trị
63.3
Thống kê
59.4
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Xavier Edwards
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
56.5
Thống trị
59.2
Thống kê
63.1
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Jake Bauers
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
50.1
Thống trị
56.0
Thống kê
63.8
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Víctor Caratini
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
62.0
Thống trị
56.0
Thống kê
68.5
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Michael Fulmer
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
62.9
Thống trị
56.5
Thống kê
66.9
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Anthony Santander
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
65.9
Thống trị
46.0
Thống kê
68.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Kevin Huerter
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
65.8
Thống trị
45.9
Thống kê
74.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Calais Campbell
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.1
Thống trị
55.5
Thống kê
69.8
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Ramón Laureano
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
69.4
Thống trị
53.7
Thống kê
73.5
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Nick Pivetta
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
59.5
Thống trị
54.8
Thống kê
68.1
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Antonio Senzatela
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
62.9
Thống trị
50.5
Thống kê
58.0
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Odean Smith
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
69.5
Thống trị
47.8
Thống kê
68.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Desmond Bane
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
58.4
Thống trị
54.2
Thống kê
65.3
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Carson Kelly
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.5
Thống trị
52.2
Thống kê
73.0
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Christian McCaffrey
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
60.4
Thống trị
58.2
Thống kê
64.6
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Jonah Heim
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.1
Thống trị
50.0
Thống kê
73.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Tommy Pham
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
53.7
Thống trị
48.9
Thống kê
54.9
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Iftikhar Ahmed
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
61.8
Thống trị
43.9
Thống kê
70.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: John Collins
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
60.6
Thống trị
55.3
Thống kê
67.1
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Austin Hays
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
61.7
Thống trị
43.9
Thống kê
69.3
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Dillon Brooks
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.2
Thống trị
49.1
Thống kê
63.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Ayo Dosunmu
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
66.5
Thống trị
46.2
Thống kê
62.6
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Landry Shamet
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
62.3
Thống trị
56.1
Thống kê
66.1
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Nicky Lopez
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.2
Thống trị
48.1
Thống kê
66.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Jalen Green
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.4
Thống trị
49.2
Thống kê
73.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Marcus Mariota
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.1
Thống trị
62.0
Thống kê
60.9
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Foster Griffin
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
66.0
Thống trị
46.0
Thống kê
67.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Keldon Johnson
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
61.9
Thống trị
62.0
Thống kê
60.6
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Jackson Chourio
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
65.5
Thống trị
51.8
Thống kê
58.0
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Chet Holmgren
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
61.3
Thống trị
61.6
Thống kê
61.3
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Grayson Rodriguez
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.1
Thống trị
51.0
Thống kê
73.4
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Sean Manaea
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
66.8
Thống trị
55.4
Thống kê
67.2
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Tyler Alexander
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
68.3
Thống trị
47.1
Thống kê
72.6
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Keenan Allen
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
57.0
Thống trị
59.5
Thống kê
57.4
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Jose Siri
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.9
Thống trị
58.5
Thống kê
69.7
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Taj Bradley
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
66.8
Thống trị
52.4
Thống kê
70.5
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Jakob Junis
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
67.9
Thống trị
59.0
Thống kê
62.3
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Maikel García
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.9
Thống trị
53.5
Thống kê
73.3
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Yusei Kikuchi
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.6
Thống trị
60.3
Thống kê
65.2
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Yoshinobu Yamamoto
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
54.8
Thống trị
55.4
Thống kê
65.0
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Trent Grisham
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
62.2
Thống trị
44.1
Thống kê
68.2
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Deandre Ayton
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
62.1
Thống trị
53.0
Thống kê
70.3
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Ryan Yarbrough
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
52.9
Thống trị
57.5
Thống kê
59.6
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Jorge Mateo
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
63.2
Thống trị
44.6
Thống kê
65.6
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Marvin Bagley III
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.0
Thống trị
51.5
Thống kê
72.2
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Saquon Barkley
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
64.8
Thống trị
51.4
Thống kê
68.0
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Brent Suter
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
51.8
Thống trị
59.9
Thống kê
56.5
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Royce Lewis

So sánh người dẫn đầu

Jrue Holiday vs David Warner

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan