- Môn
- Cricket
- Sự nghiệp
- 2010–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🏳️ International
- Đỉnh cao
- 50.1
- Thống trị
- 53.0
- Thống kê
- 51.3
- Danh hiệu
- 56.0
- Độ bền sự nghiệp
- 53.8
GOAT Rank · 710
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4453 | Colin Ingram | Cricket | 🏳️ International | 2010–đang thi đấu | 51.9 |
| 4457 | Geno Smith | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2013–đang thi đấu | 53.6 |
| 4458 | Xavier Edwards | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 50.5 |
| 4461 | Jake Bauers | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 52.5 |
| 4462 | Víctor Caratini | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 54.5 |
| 4463 | Michael Fulmer | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 53.3 |
| 4464 | Anthony Santander | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 53.2 |
| 4466 | Kevin Huerter | Bóng rổ | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 49.2 |
| 4467 | Calais Campbell | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2008–đang thi đấu | 56.0 |
| 4468 | Ramón Laureano | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 52.5 |
| 4469 | Nick Pivetta | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 53.3 |
| 4472 | Nickeil Alexander-Walker | Bóng rổ | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 48.3 |
| 4473 | Antonio Senzatela | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 53.8 |
| 4474 | Odean Smith | Cricket | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 50.5 |
| 4477 | Desmond Bane | Bóng rổ | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 47.6 |
| 4478 | Carson Kelly | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 54.2 |
| 4480 | Christian McCaffrey | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 51.7 |
| 4481 | Jonah Heim | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 51.9 |
| 4482 | Tommy Pham | Bóng chày | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 54.2 |
| 4483 | Iftikhar Ahmed | Cricket | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 52.0 |
| 4488 | John Collins | Bóng rổ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 49.6 |
| 4489 | Austin Hays | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 52.8 |
| 4492 | Dillon Brooks | Bóng rổ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 49.5 |
| 4494 | Ayo Dosunmu | Bóng rổ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 46.3 |
| 4495 | Landry Shamet | Bóng rổ | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 48.4 |
| 4496 | Nicky Lopez | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 51.9 |
| 4498 | Jalen Green | Bóng rổ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 46.5 |
| 4499 | Marcus Mariota | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 52.3 |
| 4500 | Foster Griffin | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 48.3 |
| 4502 | Keldon Johnson | Bóng rổ | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 47.8 |
| 4503 | Jackson Chourio | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 49.0 |
| 4507 | Chet Holmgren | Bóng rổ | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 45.3 |
| 4508 | Grayson Rodriguez | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 49.0 |
| 4509 | Sean Manaea | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 52.9 |
| 4510 | Tyler Alexander | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 51.4 |
| 4511 | Keenan Allen | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2013–đang thi đấu | 53.4 |
| 4512 | Jose Siri | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 50.8 |
| 4513 | Taj Bradley | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 48.8 |
| 4514 | Jakob Junis | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 52.4 |
| 4516 | Maikel García | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 49.4 |
| 4517 | Yusei Kikuchi | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 50.7 |
| 4518 | Yoshinobu Yamamoto | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 48.2 |
| 4519 | Trent Grisham | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 51.9 |
| 4522 | Deandre Ayton | Bóng rổ | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 48.3 |
| 4523 | Ryan Yarbrough | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 51.9 |
| 4524 | Jorge Mateo | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 51.3 |
| 4526 | Marvin Bagley III | Bóng rổ | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 48.1 |
| 4527 | Saquon Barkley | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 50.2 |
| 4528 | Brent Suter | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 52.7 |
| 4529 | Royce Lewis | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 50.1 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.