GGOATRANK

GOAT Rank · 612

Vĩ đại nhất Vận động viên ra mắt trong thập niên 1990s

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Ronaldo Nazário đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 92.0.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1993–2011
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
97.0
Thống trị
93.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Ronaldo Nazário
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1990–2004
Quốc gia
🇳🇴 Norway
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
92.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Hege Riise
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1991–2015
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
90.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Rivaldo
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1991–2011
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
90.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Edwin van der Sar
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1998–2021
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Pau Gasol
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1996–2017
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
94.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Floyd Mayweather
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1991–2016
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Patrizia Panico
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1991–2006
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Tiffeny Milbrett
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1991–2007
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
95.0
Độ bền sự nghiệp
85.0
VĐV: Fabien Barthez
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1996–2013
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Inka Grings
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1996–2015
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Nadine Angerer
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1996–2017
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
92.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Wladimir Klitschko
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1996–2014
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Ray Allen
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1995–2023
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Gianluigi Buffon
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1994–2012
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Andriy Shevchenko
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1990–2006
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Sun Wen
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1995–2018
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Manu Ginóbili
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1999–2018
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Camille Abily
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1991–2008
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Renate Lingor
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1996–2013
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Conny Pohlers
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1996–2016
Quốc gia
🇺🇸 USA
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
87.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Kobe Bryant
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1998–2019
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
88.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
91.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Xavi Hernández
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1997–2016
Quốc gia
🇻🇮 United States
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
90.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
91.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Tim Duncan
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1994–2017
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Kelly Smith
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1994–2008
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Briana Scurry
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1997–2019
Quốc gia
🇺🇾 Uruguay
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Diego Forlán
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1999–2019
Quốc gia
🇨🇿 Czech Republic
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
88.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Petr Čech
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1993–2022
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
99.0
VĐV: Formiga
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1995–2022
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
96.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
95.0
Độ bền sự nghiệp
93.0
VĐV: Serena Williams
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1992–2015
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Dida
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1994–2011
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Ariane Hingst
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1992–2011
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
89.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Shaquille O'Neal
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1993–2010
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Marinette Pichon
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
1994–2016
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Therese Alshammar
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1992–2011
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Fabio Cannavaro
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1992–2013
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Henrik Larsson
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1998–2022
Quốc gia
🇨🇭 Switzerland
Đỉnh cao
97.0
Thống trị
93.0
Thống kê
93.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
95.0
VĐV: Roger Federer
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1994–2013
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Jason Kidd
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1996–2009
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Hanna Ljungberg
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1993–2011
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
86.0
Thống kê
87.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Birgit Prinz
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
1991–2007
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Inge de Bruijn
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1996–2017
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Ruth Beitia
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1995–2021
Quốc gia
🇵🇭 Philippines
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Manny Pacquiao
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1997–2016
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Yelena Isinbayeva
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
1998–2016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Natalie Coughlin
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1998–2015
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
87.0
Thống kê
87.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Ronaldinho
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1991–2009
Quốc gia
🇨🇩 DR Congo
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Dikembe Mutombo
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1993–2008
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁷󠁬󠁳󠁿 Wales
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Joe Calzaghe

So sánh người dẫn đầu

Ronaldo Nazário vs Hege Riise

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan