- Môn
- Quần vợt
- Sự nghiệp
- 2000–2014
- Quốc gia
- 🇷🇺 Russia
- Đỉnh cao
- 90.0
- Thống trị
- 76.0
- Thống kê
- 84.0
- Danh hiệu
- 78.0
- Độ bền sự nghiệp
- 72.0
GOAT Rank · 730
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2725 | Dinara Safina | Quần vợt | 🇷🇺 Russia | 2000–2014 | 74.0 |
| 2733 | Leith Brodie | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 2006–2014 | 74.0 |
| 2737 | Yoann Gourcuff | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2004–2019 | 74.0 |
| 2741 | Kei Nishikori | Quần vợt | 🇯🇵 Japan | 2007–đang thi đấu | 73.9 |
| 2751 | Patrick Makau | Điền kinh | 🇰🇪 Kenya | 2008–2016 | 73.9 |
| 2759 | Monica De Gennaro | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 2004–đang thi đấu | 73.8 |
| 2768 | Coralie Balmy | Bơi lội | 🇫🇷 France | 2004–2016 | 73.8 |
| 2800 | Grigor Dimitrov | Quần vợt | 🇧🇬 Bulgaria | 2008–đang thi đấu | 73.6 |
| 2803 | Sebastian Janikowski | Bóng bầu dục Mỹ | 🇵🇱 Poland | 2000–2018 | 73.6 |
| 2805 | April Ross | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2006–2022 | 73.6 |
| 2815 | Steven Stamkos | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 2008–đang thi đấu | 73.5 |
| 2836 | Mike Brown | Bơi lội | 🇨🇦 Canada | 2003–2012 | 73.4 |
| 2839 | Paolo Nicolai | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 2008–đang thi đấu | 73.4 |
| 2841 | Noora Räty | Khúc côn cầu trên băng | 🇫🇮 Finland | 2006–đang thi đấu | 73.3 |
| 2842 | Eli Manning | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2004–2019 | 73.3 |
| 2843 | Timea Bacsinszky | Quần vợt | 🇨🇭 Switzerland | 2005–2021 | 73.3 |
| 2860 | Dustin Johnson | Golf | 🇺🇸 United States | 2007–đang thi đấu | 73.2 |
| 2866 | Karlee Bispo | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2008–2014 | 73.2 |
| 2870 | Petra Kvitová | Quần vợt | 🇨🇿 Czechia | 2006–2025 | 73.1 |
| 2871 | Jonathan Toews | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 2007–đang thi đấu | 73.1 |
| 2873 | Gaël Monfils | Quần vợt | 🇫🇷 France | 2004–đang thi đấu | 73.1 |
| 2874 | Jaqueline Carvalho | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2001–2021 | 73.1 |
| 2882 | Mariusz Wlazły | Bóng chuyền | 🇵🇱 Poland | 2002–2023 | 73.1 |
| 2883 | Sofia Assefa | Điền kinh | 🇪🇹 Ethiopia | 2008–2019 | 73.1 |
| 2893 | Simona Halep | Quần vợt | 🇷🇴 Romania | 2006–2024 | 73.0 |
| 2913 | Jason Witten | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2003–2020 | 72.9 |
| 2914 | Jessica Pegula | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 2009–đang thi đấu | 72.9 |
| 2922 | Laura Ludwig | Bóng chuyền | 🇩🇪 Germany | 2003–đang thi đấu | 72.8 |
| 2924 | Pernilla Winberg | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2005–2021 | 72.8 |
| 2929 | Bai Xue | Điền kinh | 🇨🇳 China | 2005–2014 | 72.8 |
| 2933 | Christoph Metzelder | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2001–2013 | 72.8 |
| 2938 | Victor Hedman | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2007–đang thi đấu | 72.7 |
| 2939 | Victoria Azarenka | Quần vợt | 🇧🇾 Belarus | 2003–đang thi đấu | 72.7 |
| 2941 | Milos Raonic | Quần vợt | 🇨🇦 Canada | 2008–đang thi đấu | 72.7 |
| 2948 | Éder Carbonera | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2003–2020 | 72.7 |
| 2956 | Katarzyna Skowrońska-Dolata | Bóng chuyền | 🇵🇱 Poland | 2001–2018 | 72.7 |
| 2960 | Yury Berezhko | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 2000–2019 | 72.6 |
| 2969 | Benedikt Höwedes | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2008–2020 | 72.6 |
| 2971 | Calvin Johnson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2007–2015 | 72.5 |
| 2976 | Alison Cerutti | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2006–đang thi đấu | 72.5 |
| 2981 | Ryan Miller | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 2002–2021 | 72.5 |
| 2982 | Bruno Schmidt | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2009–đang thi đấu | 72.5 |
| 2992 | Marion Bartoli | Quần vợt | 🇫🇷 France | 2000–2013 | 72.4 |
| 2999 | Patrick Willis | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2007–2014 | 72.3 |
| 3003 | Daniele Lupo | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 2009–đang thi đấu | 72.3 |
| 3004 | Sean Rosenthal | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2002–2019 | 72.3 |
| 3007 | Niklas Kronwall | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2000–2019 | 72.2 |
| 3015 | Logan Tom | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2000–2016 | 72.2 |
| 3023 | Tomáš Berdych | Quần vợt | 🇨🇿 Czech Republic | 2002–2019 | 72.1 |
| 3037 | Tayyiba Haneef-Park | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2001–2013 | 72.0 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.