- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 2005–2022
- Quốc gia
- 🇦🇷 Argentina
- Đỉnh cao
- 88.0
- Thống trị
- 82.0
- Thống kê
- 85.0
- Danh hiệu
- 80.0
- Độ bền sự nghiệp
- 78.0
GOAT Rank · 730
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 899 | Gonzalo Higuaín | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 2005–2022 | 82.5 |
| 903 | Ashton Eaton | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2008–2016 | 82.4 |
| 905 | Lindsay Whalen | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2004–2018 | 82.4 |
| 911 | Murielle Ahouré-Demps | Điền kinh | 🇨🇮 Ivory Coast | 2008–đang thi đấu | 82.4 |
| 917 | Georginio Wijnaldum | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 2007–đang thi đấu | 82.4 |
| 921 | Tirunesh Dibaba | Điền kinh | 🇪🇹 Ethiopia | 2001–2019 | 82.3 |
| 922 | Pernille Harder | Bóng đá | 🇩🇰 Denmark | 2009–đang thi đấu | 82.3 |
| 927 | Nicola Adams | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 2001–2019 | 82.3 |
| 931 | Jermell Charlo | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2007–đang thi đấu | 82.3 |
| 932 | Yuvraj Singh | Cricket | 🇮🇳 India | 2000–2019 | 82.3 |
| 934 | Chamari Athapaththu | Cricket | 🇱🇰 Sri Lanka | 2009–đang thi đấu | 82.3 |
| 936 | Hedvig Lindahl | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2000–2024 | 82.3 |
| 946 | Justin Gatlin | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2000–2022 | 82.2 |
| 947 | Cristiana Girelli | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2006–đang thi đấu | 82.2 |
| 952 | Vincent Kompany | Bóng đá | 🇧🇪 Belgium | 2003–2019 | 82.2 |
| 959 | Tabea Kemme | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2009–2019 | 82.2 |
| 961 | James Harden | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2009–đang thi đấu | 82.1 |
| 963 | Sam Kerr | Bóng đá | 🇦🇺 Australia | 2008–đang thi đấu | 82.1 |
| 972 | Amandine Henry | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2007–đang thi đấu | 82.1 |
| 986 | Russell Westbrook | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2008–đang thi đấu | 82.0 |
| 991 | Stafanie Taylor | Cricket | 🇯🇲 Jamaica | 2008–đang thi đấu | 82.0 |
| 1004 | Valentina Cernoia | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2008–đang thi đấu | 82.0 |
| 1007 | Fabiana da Silva | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2006–2021 | 82.0 |
| 1009 | Bastian Schweinsteiger | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2002–2019 | 81.9 |
| 1029 | Sergio Agüero | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 2003–2021 | 81.8 |
| 1034 | Dale Steyn | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 2004–2021 | 81.8 |
| 1038 | Cappie Pondexter | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2006–2018 | 81.8 |
| 1040 | Alexis Sánchez | Bóng đá | 🇨🇱 Chile | 2005–đang thi đấu | 81.8 |
| 1044 | Dwight Phillips | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2000–2013 | 81.8 |
| 1050 | Shikhar Dhawan | Cricket | 🇮🇳 India | 2004–2024 | 81.8 |
| 1064 | Natalya Antyukh | Điền kinh | 🇷🇺 Russia | 2001–2014 | 81.7 |
| 1077 | Steph Houghton | Bóng đá | 🏴 England | 2006–2024 | 81.6 |
| 1083 | Elisa Bartoli | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2007–đang thi đấu | 81.6 |
| 1085 | Robinho | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2002–2020 | 81.6 |
| 1089 | David Rudisha | Điền kinh | 🇰🇪 Kenya | 2006–2019 | 81.5 |
| 1098 | Maren Mjelde | Bóng đá | 🇳🇴 Norway | 2005–đang thi đấu | 81.5 |
| 1101 | George Bovell | Bơi lội | 🇹🇹 Trinidad and Tobago | 2000–2016 | 81.5 |
| 1104 | Pierre-Emerick Aubameyang | Bóng đá | 🇬🇦 Gabon | 2009–đang thi đấu | 81.5 |
| 1105 | Antonio Valencia | Bóng đá | 🇪🇨 Ecuador | 2003–2021 | 81.5 |
| 1112 | Laure Manaudou | Bơi lội | 🇫🇷 France | 2003–2013 | 81.4 |
| 1117 | Ian Bell | Cricket | 🇬🇧 England | 2001–2020 | 81.4 |
| 1118 | Emmanuel Adebayor | Bóng đá | 🇹🇬 Togo | 2002–2020 | 81.4 |
| 1129 | Harmanpreet Kaur | Cricket | 🇮🇳 India | 2009–đang thi đấu | 81.3 |
| 1134 | Holly Holm | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2002–2013 | 81.3 |
| 1138 | Ilaria Mauro | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2004–2021 | 81.3 |
| 1157 | Claudio Bravo | Bóng đá | 🇨🇱 Chile | 2002–2024 | 81.2 |
| 1158 | Femke Heemskerk | Bơi lội | 🇳🇱 Netherlands | 2005–đang thi đấu | 81.2 |
| 1161 | Elvan Abeylegesse | Điền kinh | 🇹🇷 Turkey | 2001–2012 | 81.2 |
| 1163 | Sebastian Larsson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2005–2023 | 81.2 |
| 1166 | Mo Farah | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 2001–2023 | 81.1 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.