- Môn
- Bơi lội
- Sự nghiệp
- 2009–2023
- Quốc gia
- 🇧🇷 Brazil
- Đỉnh cao
- 84.0
- Thống trị
- 76.0
- Thống kê
- 80.0
- Danh hiệu
- 74.0
- Độ bền sự nghiệp
- 82.0
GOAT Rank · 659
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1977 | Bruno Fratus | Bơi lội | 🇧🇷 Brazil | 2009–2023 | 78.3 |
| 1978 | Ryosuke Irie | Bơi lội | 🇯🇵 Japan | 2008–2021 | 78.8 |
| 2000 | Svetlana Kuznetsova | Quần vợt | 🇷🇺 Russia | 2000–2022 | 81.7 |
| 2005 | Frank Gore | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2005–2020 | 84.2 |
| 2009 | Alyssa Anderson | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2009–2014 | 75.9 |
| 2011 | Angie Bainbridge | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 2000–2008 | 77.1 |
| 2017 | Maria Sharapova | Quần vợt | 🇷🇺 Russia | 2001–2020 | 79.6 |
| 2018 | Justin Verlander | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2005–— | 83.8 |
| 2025 | Anastasia Pavlyuchenkova | Quần vợt | 🇷🇺 Russia | 2006–— | 81.0 |
| 2036 | Sylwester Bednarek | Điền kinh | 🇵🇱 Poland | 2007–2019 | 78.6 |
| 2045 | Troy Polamalu | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2003–2014 | 81.0 |
| 2071 | Andre Johnson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2003–2016 | 81.6 |
| 2118 | Umar Gul | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 2003–2016 | 79.0 |
| 2134 | Serhiy Breus | Bơi lội | 🇺🇦 Ukraine | 2006–2016 | 77.6 |
| 2137 | Ma Long | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2006–— | 87.3 |
| 2145 | Evgeni Malkin | Khúc côn cầu trên băng | 🇷🇺 Russia | 2003–— | 81.3 |
| 2146 | Miguel Cabrera | Bóng chày | 🇻🇪 Venezuela | 2003–2023 | 83.0 |
| 2163 | Katie Hoff | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2004–2012 | 75.9 |
| 2193 | Cullen Jones | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2006–2016 | 76.7 |
| 2196 | Caroline Burckle | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2005–2009 | 74.8 |
| 2225 | George Groves | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 2008–2018 | 76.4 |
| 2242 | Clayton Kershaw | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2008–— | 81.8 |
| 2244 | Flavia Pennetta | Quần vợt | 🇮🇹 Italy | 2000–2015 | 78.9 |
| 2250 | Kateřina Baďurová | Điền kinh | 🇨🇿 Czechia | 2000–2012 | 76.7 |
| 2252 | Sammy Wanjiru | Điền kinh | 🇰🇪 Kenya | 2005–2010 | 74.5 |
| 2261 | Patrick Kane | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 2007–— | 81.0 |
| 2288 | Yu Darvish | Bóng chày | 🇯🇵 Japan | 2005–— | 82.4 |
| 2290 | Buster Posey | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2009–2021 | 81.1 |
| 2291 | Masahiro Tanaka | Bóng chày | 🇯🇵 Japan | 2007–— | 81.9 |
| 2310 | Adrian Peterson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2007–2021 | 80.7 |
| 2311 | Hilary Knight | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 2007–— | 81.1 |
| 2313 | Duncan Keith | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 2002–2022 | 81.2 |
| 2315 | Meghan Duggan | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 2007–2020 | 80.5 |
| 2320 | Richard Seymour | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2001–2012 | 80.5 |
| 2344 | Jelena Janković | Quần vợt | 🇷🇸 Serbia | 2000–2017 | 78.8 |
| 2346 | Julie Chu | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 2000–2018 | 81.5 |
| 2360 | Fabiana Oliveira | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2000–2016 | 83.2 |
| 2364 | David Ferrer | Quần vợt | 🇪🇸 Spain | 2000–2019 | 80.0 |
| 2369 | Michelle Karvinen | Khúc côn cầu trên băng | 🇫🇮 Finland | 2008–— | 81.3 |
| 2396 | Fábio Luiz Magalhães | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2005–2021 | 82.1 |
| 2399 | Jenni Hiirikoski | Khúc côn cầu trên băng | 🇫🇮 Finland | 2005–— | 81.3 |
| 2401 | Steve Hutchinson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2001–2012 | 79.9 |
| 2411 | Nick Compton | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 2001–2018 | 78.3 |
| 2413 | Max Scherzer | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2008–— | 81.6 |
| 2415 | Karolína Plíšková | Quần vợt | 🇨🇿 Czech Republic | 2009–— | 77.8 |
| 2454 | LaDainian Tomlinson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2001–2011 | 79.4 |
| 2460 | Chad Johnson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2001–2011 | 79.4 |
| 2461 | Aqib Talib | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2008–2019 | 79.9 |
| 2472 | Henrik Lundqvist | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2000–2020 | 80.7 |
| 2473 | Ed Reed | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2002–2013 | 79.7 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.