- Môn
- Điền kinh
- Sự nghiệp
- 2008–2019
- Quốc gia
- 🇧🇾 Belarus
- Đỉnh cao
- 90.0
- Thống trị
- 76.0
- Thống kê
- 86.0
- Danh hiệu
- 80.0
- Độ bền sự nghiệp
- 76.0
GOAT Rank · 730
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1807 | Maryna Arzamasova | Điền kinh | 🇧🇾 Belarus | 2008–2019 | 77.9 |
| 1808 | Luol Deng | Bóng rổ | 🇬🇧 Great Britain | 2004–2019 | 77.9 |
| 1809 | Stephanie Rice | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 2006–2013 | 77.9 |
| 1819 | Jakob Andkjær | Bơi lội | 🇩🇰 Denmark | 2006–2016 | 77.9 |
| 1822 | Alexandria Anderson | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2007–2016 | 77.9 |
| 1829 | Lauren Boyle | Bơi lội | 🇳🇿 New Zealand | 2005–2017 | 77.8 |
| 1835 | Abeba Aregawi | Điền kinh | 🇸🇪 Sweden | 2009–2019 | 77.8 |
| 1856 | Harry Aikines-Aryeetey | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 2005–2021 | 77.7 |
| 1857 | Adam Voges | Cricket | 🇦🇺 Australia | 2002–2017 | 77.7 |
| 1860 | Alicia Coutts | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 2008–2016 | 77.7 |
| 1869 | David Luiz Moreira Marinho | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2006–đang thi đấu | 77.7 |
| 1873 | Shawn Porter | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2008–2021 | 77.6 |
| 1874 | Ekaterina Makarova | Quần vợt | 🇷🇺 Russia | 2005–2019 | 77.6 |
| 1876 | Andrei Arshavin | Bóng đá | 🇷🇺 Russia | 2000–2018 | 77.6 |
| 1878 | Christine Ohuruogu | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 2004–2016 | 77.6 |
| 1884 | Tim Bresnan | Cricket | 🇬🇧 England | 2001–2021 | 77.6 |
| 1903 | Kell Brook | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 2004–2022 | 77.5 |
| 1909 | Alexander Dale Oen | Bơi lội | 🇳🇴 Norway | 2003–2012 | 77.5 |
| 1931 | Antonio Gates | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2003–2018 | 77.4 |
| 1934 | Milorad Čavić | Bơi lội | 🇷🇸 Serbia | 2003–2016 | 77.4 |
| 1938 | Nickel Ashmeade | Điền kinh | 🇯🇲 Jamaica | 2009–2019 | 77.4 |
| 1960 | Blake Griffin | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2009–2023 | 77.3 |
| 1967 | Kelly-Ann Baptiste | Điền kinh | 🇹🇹 Trinidad and Tobago | 2006–2021 | 77.3 |
| 1989 | Darrelle Revis | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2007–2017 | 77.2 |
| 2014 | Tyson Fury | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 2008–đang thi đấu | 77.1 |
| 2023 | Amir Khan | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 2005–2022 | 77.1 |
| 2024 | Dwight Freeney | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2002–2017 | 77.1 |
| 2025 | Jared Allen | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2004–2015 | 77.1 |
| 2050 | Devin Hester | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2006–2016 | 77.0 |
| 2053 | Zack Greinke | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2004–2023 | 77.0 |
| 2059 | Lewis Hamilton | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 2007–đang thi đấu | 76.9 |
| 2080 | Gary Ballance | Cricket | 🇿🇼 Zimbabwe | 2008–2023 | 76.9 |
| 2084 | Marie-Philip Poulin | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 2007–đang thi đấu | 76.8 |
| 2102 | Albert Pujols | Bóng chày | 🇩🇴 Dominican Republic | 2001–2022 | 76.7 |
| 2104 | James DeGale | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 2009–2019 | 76.7 |
| 2116 | Marvin Anderson | Điền kinh | 🇯🇲 Jamaica | 2005–2014 | 76.7 |
| 2126 | Amar'e Stoudemire | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2002–2016 | 76.6 |
| 2127 | Juan Martín del Potro | Quần vợt | 🇦🇷 Argentina | 2005–2022 | 76.6 |
| 2132 | Bruno Fratus | Bơi lội | 🇧🇷 Brazil | 2009–2023 | 76.6 |
| 2133 | Ryosuke Irie | Bơi lội | 🇯🇵 Japan | 2008–2021 | 76.6 |
| 2157 | Svetlana Kuznetsova | Quần vợt | 🇷🇺 Russia | 2000–2022 | 76.5 |
| 2162 | Frank Gore | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2005–2020 | 76.5 |
| 2166 | Alyssa Anderson | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2009–2014 | 76.5 |
| 2168 | Angie Bainbridge | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 2000–2008 | 76.5 |
| 2174 | Maria Sharapova | Quần vợt | 🇷🇺 Russia | 2001–2020 | 76.4 |
| 2175 | Justin Verlander | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2005–đang thi đấu | 76.4 |
| 2182 | Anastasia Pavlyuchenkova | Quần vợt | 🇷🇺 Russia | 2006–đang thi đấu | 76.4 |
| 2193 | Sylwester Bednarek | Điền kinh | 🇵🇱 Poland | 2007–2019 | 76.4 |
| 2202 | Troy Polamalu | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2003–2014 | 76.3 |
| 2230 | Andre Johnson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2003–2016 | 76.2 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.