- Môn
- Thể thao điện tử
- Sự nghiệp
- 2006–2019
- Quốc gia
- 🇨🇦 Canada
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 86.0
- Thống kê
- 84.0
- Danh hiệu
- 88.0
- Độ bền sự nghiệp
- 86.0
GOAT Rank · 730
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3548 | Stephanie Harvey | Thể thao điện tử | 🇨🇦 Canada | 2006–2019 | 66.3 |
| 3552 | Lorena Ochoa | Golf | 🇲🇽 Mexico | 2002–2010 | 66.2 |
| 3554 | Jun Mizutani | Bóng bàn | 🇯🇵 Japan | 2003–2021 | 66.2 |
| 3557 | Daniela Dodean Monteiro | Bóng bàn | 🇷🇴 Romania | 2003–đang thi đấu | 66.2 |
| 3567 | Kristian Karlsson | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 2008–đang thi đấu | 66.1 |
| 3568 | Yu Mengyu | Bóng bàn | 🇸🇬 Singapore | 2008–2021 | 66.1 |
| 3572 | Massimo Colaci | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 2004–đang thi đấu | 66.0 |
| 3577 | Carolina Klüft | Điền kinh | 🇸🇪 Sweden | 2000–2012 | 65.9 |
| 3578 | Stacy Lewis | Golf | 🇺🇸 United States | 2008–đang thi đấu | 65.9 |
| 3579 | Suzann Pettersen | Golf | 🇳🇴 Norway | 2000–2019 | 65.9 |
| 3581 | Rebecca Marino | Quần vợt | 🇨🇦 Canada | 2008–đang thi đấu | 65.9 |
| 3601 | Anna Nordqvist | Golf | 🇸🇪 Sweden | 2009–đang thi đấu | 65.7 |
| 3602 | Brian Harman | Golf | 🇺🇸 United States | 2009–đang thi đấu | 65.7 |
| 3609 | Bubba Watson | Golf | 🇺🇸 United States | 2002–đang thi đấu | 65.6 |
| 3610 | Lucas Glover | Golf | 🇺🇸 United States | 2001–đang thi đấu | 65.6 |
| 3613 | Yegor "markeloff" Markelov | Thể thao điện tử | 🇺🇦 Ukraine | 2008–2019 | 65.6 |
| 3624 | Kieron Pollard | Cricket | 🏳️ International | 2007–đang thi đấu | 65.4 |
| 3627 | Foluke Akinradewo | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2005–2021 | 65.4 |
| 3635 | Pedro Cunha | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2008–2020 | 65.4 |
| 3643 | Kévin "Ex6TenZ" Droolans | Thể thao điện tử | 🇧🇪 Belgium | 2007–2021 | 65.2 |
| 3647 | Gustavo Tsuboi | Bóng bàn | 🇧🇷 Brazil | 2003–đang thi đấu | 65.2 |
| 3651 | Thorbjørn Olesen | Golf | 🇩🇰 Denmark | 2008–đang thi đấu | 65.1 |
| 3659 | Jaedong | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2006–2019 | 65.0 |
| 3669 | Maxim Mikhaylov | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 2006–đang thi đấu | 64.9 |
| 3670 | Louis Oosthuizen | Golf | 🇿🇦 South Africa | 2002–đang thi đấu | 64.9 |
| 3677 | Yang Fangxu | Bóng chuyền | 🇨🇳 China | 2003–2016 | 64.9 |
| 3686 | DeAndre Jordan | Bóng rổ | 🏳️ International | 2009–đang thi đấu | 64.7 |
| 3689 | Camilo Villegas | Golf | 🇨🇴 Colombia | 2004–đang thi đấu | 64.7 |
| 3695 | Wu Jiaduo | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 2000–2016 | 64.7 |
| 3706 | Matilda Ekholm | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 2001–2021 | 64.6 |
| 3724 | Bartosz Kurek | Bóng chuyền | 🇵🇱 Poland | 2005–đang thi đấu | 64.4 |
| 3731 | Kasumi Ishikawa | Bóng bàn | 🇯🇵 Japan | 2008–2023 | 64.4 |
| 3757 | Sheilla Castro | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2001–2017 | 64.1 |
| 3769 | Wilfredo León | Bóng chuyền | 🇵🇱 Poland | 2007–đang thi đấu | 64.0 |
| 3772 | Nick Taylor | Golf | 🇨🇦 Canada | 2009–đang thi đấu | 64.0 |
| 3782 | TaZ | Thể thao điện tử | 🇵🇱 Poland | 2003–2021 | 63.9 |
| 3788 | Sarah De Nutte | Bóng bàn | 🇱🇺 Luxembourg | 2008–đang thi đấu | 63.9 |
| 3789 | Chuang Chia-Fu | Bóng bàn | 🇹🇼 Taiwan | 2005–đang thi đấu | 63.9 |
| 3791 | Chiang Peng-lung | Bóng bàn | 🇹🇼 Taiwan | 2000–2016 | 63.9 |
| 3804 | Osmany Juantorena | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 2003–2023 | 63.6 |
| 3805 | Charl Schwartzel | Golf | 🇿🇦 South Africa | 2002–đang thi đấu | 63.6 |
| 3807 | Mattias Falck | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 2008–đang thi đấu | 63.6 |
| 3813 | Webb Simpson | Golf | 🇺🇸 United States | 2008–đang thi đấu | 63.5 |
| 3815 | Ryo Ishikawa | Golf | 🇯🇵 Japan | 2007–đang thi đấu | 63.5 |
| 3825 | Jarosław "pashaBiceps" Jarząbkowski | Thể thao điện tử | 🇵🇱 Poland | 2008–2019 | 63.4 |
| 3827 | n0thing | Thể thao điện tử | 🇺🇸 United States | 2006–2018 | 63.4 |
| 3830 | Michelle Wie | Golf | 🇺🇸 United States | 2005–2023 | 63.3 |
| 3831 | Patrick Franziska | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 2009–đang thi đấu | 63.3 |
| 3840 | Paul Stirling | Cricket | 🏳️ International | 2008–đang thi đấu | 63.2 |
| 3841 | Felipe Massa | Công thức 1 | 🇧🇷 Brazil | 2002–2017 | 63.2 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.