GGOATRANK

GOAT Rank · 730

Vĩ đại nhất Vận động viên ra mắt trong thập niên 2000s

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2006–2019
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Stephanie Harvey
Môn
Golf
Sự nghiệp
2002–2010
Quốc gia
🇲🇽 Mexico
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Lorena Ochoa
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2003–2021
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Jun Mizutani
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Kristian Karlsson
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2008–2021
Quốc gia
🇸🇬 Singapore
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Yu Mengyu
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2004–đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
72.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Massimo Colaci
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2000–2012
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
88.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Carolina Klüft
Môn
Golf
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Stacy Lewis
Môn
Golf
Sự nghiệp
2000–2019
Quốc gia
🇳🇴 Norway
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Suzann Pettersen
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
60.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
60.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Rebecca Marino
Môn
Golf
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Anna Nordqvist
Môn
Golf
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
72.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Brian Harman
Môn
Golf
Sự nghiệp
2002–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Bubba Watson
Môn
Golf
Sự nghiệp
2001–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
70.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Lucas Glover
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2007–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
64.1
Thống trị
67.0
Thống kê
73.2
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Kieron Pollard
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2005–2021
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Foluke Akinradewo
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2008–2020
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Pedro Cunha
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2003–đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Gustavo Tsuboi
Môn
Golf
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Thorbjørn Olesen
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2006–2019
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Jaedong
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2006–đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Maxim Mikhaylov
Môn
Golf
Sự nghiệp
2002–đang thi đấu
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Louis Oosthuizen
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2003–2016
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Yang Fangxu
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
67.8
Thống trị
61.9
Thống kê
71.5
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: DeAndre Jordan
Môn
Golf
Sự nghiệp
2004–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇴 Colombia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
70.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Camilo Villegas
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2000–2016
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Wu Jiaduo
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2001–2021
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Matilda Ekholm
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2005–đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇱 Poland
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Bartosz Kurek
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2008–2023
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Kasumi Ishikawa
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2001–2017
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
72.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Sheilla Castro
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2007–đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇱 Poland
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Wilfredo León
Môn
Golf
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
70.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Nick Taylor
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2003–2021
Quốc gia
🇵🇱 Poland
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: TaZ
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇱🇺 Luxembourg
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Sarah De Nutte
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2005–đang thi đấu
Quốc gia
🇹🇼 Taiwan
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Chuang Chia-Fu
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2000–2016
Quốc gia
🇹🇼 Taiwan
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Chiang Peng-lung
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2003–2023
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
70.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Osmany Juantorena
Môn
Golf
Sự nghiệp
2002–đang thi đấu
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Charl Schwartzel
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Mattias Falck
Môn
Golf
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
70.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Webb Simpson
Môn
Golf
Sự nghiệp
2007–đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
70.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Ryo Ishikawa
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2006–2018
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: n0thing
Môn
Golf
Sự nghiệp
2005–2023
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Michelle Wie
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Patrick Franziska
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
59.2
Thống trị
64.6
Thống kê
68.3
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Paul Stirling
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2002–2017
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Felipe Massa

So sánh người dẫn đầu

Lionel Messi vs Cristiano Ronaldo

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan