GGOATRANK

GOAT Rank · 659

Vĩ đại nhất vận động viên thập niên 2000s

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20072017
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Joe Thomas
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
20012016
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Kim Martin
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2006đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Luciano De Cecco
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2002đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇸 Serbia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Maja Ognjenović
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
20042023
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Thaísa Menezes
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
20022021
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Fabiana Claudino
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Sloane Stephens
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
20022025
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
70.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Richard Gasquet
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20002012
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
68.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Randall Bal
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
20002021
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: William Arjona
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Madison Keys
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
20002014
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Dinara Safina
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20062014
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Leith Brodie
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Kei Nishikori
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20082016
Quốc gia
🇰🇪 Kenya
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Patrick Makau
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2004đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Monica De Gennaro
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20042016
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Coralie Balmy
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇬 Bulgaria
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Grigor Dimitrov
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
20062022
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: April Ross
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Steven Stamkos
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20032012
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
68.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Mike Brown
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Paolo Nicolai
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2006đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇮 Finland
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Noora Räty
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20042019
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Eli Manning
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
20052021
Quốc gia
🇨🇭 Switzerland
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
70.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Timea Bacsinszky
Môn
Golf
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Dustin Johnson
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20082014
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Karlee Bispo
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
20062025
Quốc gia
🇨🇿 Czechia
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Petra Kvitová
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Jonathan Toews
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2004đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
70.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Gaël Monfils
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
20012021
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Jaqueline Carvalho
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
20022023
Quốc gia
🇵🇱 Poland
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Mariusz Wlazły
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20082019
Quốc gia
🇪🇹 Ethiopia
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Sofia Assefa
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
20062024
Quốc gia
🇷🇴 Romania
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Simona Halep
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20032020
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Jason Witten
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Jessica Pegula
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2003đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Laura Ludwig
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
20052021
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Pernilla Winberg
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20052014
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Bai Xue
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Victor Hedman
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2003đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇾 Belarus
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Victoria Azarenka
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Milos Raonic
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
20032020
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Éder Carbonera
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
20002019
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Yury Berezhko
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20072015
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Calvin Johnson
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2006đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Alison Cerutti
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
20022021
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Ryan Miller
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Bruno Schmidt

So sánh người dẫn đầu

Lionel Messi vs Cristiano Ronaldo

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan