- Môn
- Cricket
- Sự nghiệp
- 2003–2016
- Quốc gia
- 🇵🇰 Pakistan
- Đỉnh cao
- 88.0
- Thống trị
- 74.0
- Thống kê
- 88.0
- Danh hiệu
- 76.0
- Độ bền sự nghiệp
- 82.0
GOAT Rank · 730
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2280 | Umar Gul | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 2003–2016 | 76.0 |
| 2296 | Serhiy Breus | Bơi lội | 🇺🇦 Ukraine | 2006–2016 | 76.0 |
| 2299 | Ma Long | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2006–đang thi đấu | 75.9 |
| 2307 | Evgeni Malkin | Khúc côn cầu trên băng | 🇷🇺 Russia | 2003–đang thi đấu | 75.9 |
| 2308 | Miguel Cabrera | Bóng chày | 🇻🇪 Venezuela | 2003–2023 | 75.9 |
| 2325 | Katie Hoff | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2004–2012 | 75.9 |
| 2357 | Cullen Jones | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2006–2016 | 75.8 |
| 2360 | Caroline Burckle | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2005–2009 | 75.8 |
| 2390 | George Groves | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 2008–2018 | 75.6 |
| 2408 | Clayton Kershaw | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2008–đang thi đấu | 75.5 |
| 2410 | Flavia Pennetta | Quần vợt | 🇮🇹 Italy | 2000–2015 | 75.5 |
| 2416 | Kateřina Baďurová | Điền kinh | 🇨🇿 Czechia | 2000–2012 | 75.5 |
| 2418 | Sammy Wanjiru | Điền kinh | 🇰🇪 Kenya | 2005–2010 | 75.5 |
| 2429 | Patrick Kane | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 2007–đang thi đấu | 75.4 |
| 2457 | Yu Darvish | Bóng chày | 🇯🇵 Japan | 2005–đang thi đấu | 75.3 |
| 2459 | Buster Posey | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2009–2021 | 75.3 |
| 2460 | Masahiro Tanaka | Bóng chày | 🇯🇵 Japan | 2007–đang thi đấu | 75.3 |
| 2480 | Adrian Peterson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2007–2021 | 75.2 |
| 2481 | Hilary Knight | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 2007–đang thi đấu | 75.2 |
| 2483 | Duncan Keith | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 2002–2022 | 75.2 |
| 2485 | Meghan Duggan | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 2007–2020 | 75.2 |
| 2490 | Richard Seymour | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2001–2012 | 75.2 |
| 2515 | Jelena Janković | Quần vợt | 🇷🇸 Serbia | 2000–2017 | 75.1 |
| 2517 | Julie Chu | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 2000–2018 | 75.1 |
| 2532 | Fabiana Oliveira | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2000–2016 | 75.1 |
| 2536 | David Ferrer | Quần vợt | 🇪🇸 Spain | 2000–2019 | 75.0 |
| 2541 | Michelle Karvinen | Khúc côn cầu trên băng | 🇫🇮 Finland | 2008–đang thi đấu | 75.0 |
| 2569 | Fábio Luiz Magalhães | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2005–2021 | 74.9 |
| 2571 | Mario Balotelli | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2007–đang thi đấu | 74.9 |
| 2574 | Jenni Hiirikoski | Khúc côn cầu trên băng | 🇫🇮 Finland | 2005–đang thi đấu | 74.8 |
| 2576 | Steve Hutchinson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2001–2012 | 74.8 |
| 2586 | Nick Compton | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 2001–2018 | 74.8 |
| 2588 | Max Scherzer | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2008–đang thi đấu | 74.7 |
| 2590 | Karolína Plíšková | Quần vợt | 🇨🇿 Czech Republic | 2009–đang thi đấu | 74.7 |
| 2630 | LaDainian Tomlinson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2001–2011 | 74.5 |
| 2636 | Chad Johnson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2001–2011 | 74.5 |
| 2637 | Aqib Talib | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2008–2019 | 74.5 |
| 2649 | Henrik Lundqvist | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2000–2020 | 74.4 |
| 2650 | Ed Reed | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2002–2013 | 74.4 |
| 2664 | Joe Thomas | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2007–2017 | 74.3 |
| 2666 | Kim Martin | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2001–2016 | 74.3 |
| 2673 | Luciano De Cecco | Bóng chuyền | 🇦🇷 Argentina | 2006–đang thi đấu | 74.3 |
| 2676 | Maja Ognjenović | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 2002–đang thi đấu | 74.3 |
| 2683 | Thaísa Menezes | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2004–2023 | 74.3 |
| 2688 | Fabiana Claudino | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2002–2021 | 74.2 |
| 2689 | Sloane Stephens | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 2009–đang thi đấu | 74.2 |
| 2703 | Richard Gasquet | Quần vợt | 🇫🇷 France | 2002–2025 | 74.1 |
| 2710 | Randall Bal | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2000–2012 | 74.1 |
| 2716 | William Arjona | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2000–2021 | 74.1 |
| 2724 | Madison Keys | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 2009–đang thi đấu | 74.0 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.