- Môn
- Bóng bầu dục Mỹ
- Sự nghiệp
- 2004–2021
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 84.0
- Thống trị
- 74.0
- Thống kê
- 88.0
- Danh hiệu
- 80.0
- Độ bền sự nghiệp
- 86.0
GOAT Rank · 730
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3038 | Ben Roethlisberger | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2004–2021 | 71.9 |
| 3039 | Robin Söderling | Quần vợt | 🇸🇪 Sweden | 2001–2011 | 71.9 |
| 3052 | Stan Wawrinka | Quần vợt | 🇨🇭 Switzerland | 2002–đang thi đấu | 71.8 |
| 3075 | Nikolay Apalikov | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 2000–2018 | 71.6 |
| 3076 | Michał Kubiak | Bóng chuyền | 🇵🇱 Poland | 2009–đang thi đấu | 71.6 |
| 3077 | Paula Pequeno | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2001–2016 | 71.6 |
| 3078 | Julius Brink | Bóng chuyền | 🇩🇪 Germany | 2001–2014 | 71.6 |
| 3087 | Dmitriy Muserskiy | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 2008–đang thi đấu | 71.5 |
| 3094 | Phil Dalhausser | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2001–2022 | 71.4 |
| 3097 | Caterina Bosetti | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 2009–đang thi đấu | 71.4 |
| 3098 | Emma Eliasson | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2004–2019 | 71.4 |
| 3116 | Camila Brait | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2006–đang thi đấu | 71.2 |
| 3131 | Jovana Brakočević | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 2005–2021 | 70.9 |
| 3141 | Caroline Wozniacki | Quần vợt | 🇩🇰 Denmark | 2005–đang thi đấu | 70.8 |
| 3155 | Rory McIlroy | Golf | 🇬🇧 Northern Ireland | 2007–đang thi đấu | 70.7 |
| 3158 | Balázs Baji | Điền kinh | 🇭🇺 Hungary | 2008–2021 | 70.7 |
| 3160 | Hilary Caldwell | Bơi lội | 🇨🇦 Canada | 2009–2017 | 70.7 |
| 3168 | Angelique Kerber | Quần vợt | 🇩🇪 Germany | 2003–2024 | 70.5 |
| 3171 | Sara Grahn | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2006–2022 | 70.5 |
| 3173 | Saeid Marouf | Bóng chuyền | 🇮🇷 Iran | 2005–2021 | 70.5 |
| 3175 | Wallace de Souza | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2009–đang thi đấu | 70.5 |
| 3185 | Liam Dawson | Cricket | 🏴 United Kingdom | 2007–đang thi đấu | 70.4 |
| 3187 | Wude Ayalew | Điền kinh | 🇪🇹 Ethiopia | 2007–2016 | 70.4 |
| 3189 | Clayton Stanley | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2000–2014 | 70.4 |
| 3190 | Mohammad Asif | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 2005–2010 | 70.3 |
| 3197 | Petra Martić | Quần vợt | 🇭🇷 Croatia | 2006–đang thi đấu | 70.2 |
| 3202 | Grzegorz Fijałek | Bóng chuyền | 🇵🇱 Poland | 2007–đang thi đấu | 70.2 |
| 3204 | Erik Karlsson | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2009–đang thi đấu | 70.1 |
| 3210 | Matt Anderson | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2008–đang thi đấu | 70.1 |
| 3212 | Robertlandy Simón | Bóng chuyền | 🇨🇺 Cuba | 2005–đang thi đấu | 70.1 |
| 3217 | Ding Ning | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2005–2021 | 70.0 |
| 3219 | Brian Urlacher | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2000–2012 | 70.0 |
| 3223 | Lotta Schelin | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2004–2018 | 69.9 |
| 3226 | Tandara Caixeta | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2007–đang thi đấu | 69.9 |
| 3234 | Fernando Alonso | Công thức 1 | 🇪🇸 Spain | 2001–đang thi đấu | 69.8 |
| 3236 | Anna Borgqvist | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2006–2019 | 69.8 |
| 3240 | Erika Araki | Bóng chuyền | 🇯🇵 Japan | 2002–2021 | 69.8 |
| 3243 | Marián Gáborík | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇰 Slovakia | 2000–2018 | 69.8 |
| 3245 | Reid Priddy | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2001–2019 | 69.8 |
| 3246 | Eda Erdem | Bóng chuyền | 🇹🇷 Turkey | 2004–đang thi đấu | 69.8 |
| 3251 | Sebastian Vettel | Công thức 1 | 🇩🇪 Germany | 2007–2022 | 69.7 |
| 3261 | Macris Carneiro | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2007–đang thi đấu | 69.6 |
| 3265 | Fanny Rask | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2007–2021 | 69.5 |
| 3269 | Brankica Mihajlović | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 2008–đang thi đấu | 69.5 |
| 3271 | Lee "Flash" Young-ho | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2007–2016 | 69.4 |
| 3274 | Matey Kaziyski | Bóng chuyền | 🇧🇬 Bulgaria | 2003–đang thi đấu | 69.4 |
| 3292 | Jason Day | Golf | 🇦🇺 Australia | 2006–đang thi đấu | 69.2 |
| 3293 | Zach Johnson | Golf | 🇺🇸 United States | 2003–đang thi đấu | 69.2 |
| 3297 | Milena Rašić | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 2005–2021 | 69.1 |
| 3298 | Fernanda Garay | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2006–đang thi đấu | 69.1 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.