GGOATRANK

GOAT Rank · 730

Vĩ đại nhất Vận động viên ra mắt trong thập niên 2000s

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Alexander Brouwer
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Robert Meeuwsen
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
75.0
Thống trị
72.5
Thống kê
75.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: David Warner
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2004–đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Georg Grozer
Môn
Golf
Sự nghiệp
2006–đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Inbee Park
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2008–2019
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Erika Grahm
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Yukiko Ebata
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2006–đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Aleksandr Butko
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2007–2016
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
64.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Matthew Abood
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2000–2019
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Emanuele Birarelli
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2007–2019
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Kira Walkenhorst
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Sarah Pavan
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2004–2018
Quốc gia
🇨🇺 Cuba
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Nancy Carrillo
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2007–đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Pedro Solberg
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2009–2017
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Hui Ruoqi
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2002–2021
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Jake Gibb
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2007–2013
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
62.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Kasey Carlson
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2001–2012
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Guo Yan
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2006–2021
Quốc gia
🇷🇸 Serbia
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Jelena Blagojević
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2007–đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇸 Serbia
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Bojana Drča
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇰 Slovakia
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
70.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Katarína Mrázová
Môn
Golf
Sự nghiệp
2002–đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Graeme McDowell
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2007–đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Oleg Antonov
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2006–đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Adenízia Silva
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2000–2015
Quốc gia
🇹🇷 Turkey
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Neslihan Demir
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2007–2016
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
92.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Lee Young-ho
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2003–2016
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Saori Kimura
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇭 Switzerland
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Sébastien Buemi
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2004–2018
Quốc gia
🇨🇺 Cuba
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Rosir Calderón
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2006–2018
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: David Lee
Môn
Golf
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇪 Ireland
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Shane Lowry
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2005–đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇬 Singapore
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Feng Tianwei
Môn
Golf
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Keegan Bradley
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2004–2024
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
64.0
Thống trị
64.0
Thống kê
66.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Caroline Seger
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2005–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Jordan Larson
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2004–2021
Quốc gia
🇵🇱 Poland
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: NEO
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2005–đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Kim Yeon-koung
Môn
Golf
Sự nghiệp
2008–2023
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: So Yeon Ryu
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2000–2021
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Li Jie
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2004–đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
74.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Bruno Rezende
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2004–đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Simone Buti
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2009–2021
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Max Holt
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Facundo Conte
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2001–2021
Quốc gia
🇫🇮 Finland
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Kimi Räikkönen
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2005–2016
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Jessica Ennis-Hill

So sánh người dẫn đầu

Lionel Messi vs Cristiano Ronaldo

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan