- Môn
- Bóng chuyền
- Sự nghiệp
- 2009–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇳🇱 Netherlands
- Đỉnh cao
- 88.0
- Thống trị
- 78.0
- Thống kê
- 80.0
- Danh hiệu
- 82.0
- Độ bền sự nghiệp
- 84.0
GOAT Rank · 730
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3299 | Alexander Brouwer | Bóng chuyền | 🇳🇱 Netherlands | 2009–đang thi đấu | 69.1 |
| 3300 | Robert Meeuwsen | Bóng chuyền | 🇳🇱 Netherlands | 2009–đang thi đấu | 69.1 |
| 3305 | David Warner | Cricket | 🏳️ International | 2009–đang thi đấu | 69.0 |
| 3311 | Georg Grozer | Bóng chuyền | 🇩🇪 Germany | 2004–đang thi đấu | 69.0 |
| 3318 | Inbee Park | Golf | 🇰🇷 South Korea | 2006–đang thi đấu | 68.8 |
| 3319 | Erika Grahm | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2008–2019 | 68.8 |
| 3320 | Yukiko Ebata | Bóng chuyền | 🇯🇵 Japan | 2008–đang thi đấu | 68.8 |
| 3321 | Aleksandr Butko | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 2006–đang thi đấu | 68.8 |
| 3322 | Matthew Abood | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 2007–2016 | 68.8 |
| 3323 | Emanuele Birarelli | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 2000–2019 | 68.8 |
| 3327 | Kira Walkenhorst | Bóng chuyền | 🇩🇪 Germany | 2007–2019 | 68.8 |
| 3328 | Sarah Pavan | Bóng chuyền | 🇨🇦 Canada | 2009–đang thi đấu | 68.8 |
| 3329 | Nancy Carrillo | Bóng chuyền | 🇨🇺 Cuba | 2004–2018 | 68.8 |
| 3336 | Stephanie "missharvey" Harvey | Thể thao điện tử | 🇨🇦 Canada | 2003–2020 | 68.7 |
| 3346 | Pedro Solberg | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2007–đang thi đấu | 68.6 |
| 3353 | Hui Ruoqi | Bóng chuyền | 🇨🇳 China | 2009–2017 | 68.5 |
| 3356 | Emil "HeatoN" Christensen | Thể thao điện tử | 🇸🇪 Sweden | 2000–2007 | 68.5 |
| 3359 | Jake Gibb | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2002–2021 | 68.4 |
| 3366 | Kasey Carlson | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2007–2013 | 68.2 |
| 3370 | Guo Yan | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2001–2012 | 68.2 |
| 3381 | Jelena Blagojević | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 2006–2021 | 68.1 |
| 3382 | Bojana Drča | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 2007–đang thi đấu | 68.1 |
| 3391 | Katarína Mrázová | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇰 Slovakia | 2008–đang thi đấu | 68.0 |
| 3397 | Graeme McDowell | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 2002–đang thi đấu | 67.9 |
| 3410 | Oleg Antonov | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 2007–đang thi đấu | 67.8 |
| 3414 | Adenízia Silva | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2006–đang thi đấu | 67.8 |
| 3419 | Neslihan Demir | Bóng chuyền | 🇹🇷 Turkey | 2000–2015 | 67.7 |
| 3428 | Clinton "Fear" Loomis | Thể thao điện tử | 🇺🇸 United States | 2005–2019 | 67.6 |
| 3431 | Lee Young-ho | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2007–2016 | 67.5 |
| 3433 | Saori Kimura | Bóng chuyền | 🇯🇵 Japan | 2003–2016 | 67.5 |
| 3451 | Sébastien Buemi | Công thức 1 | 🇨🇭 Switzerland | 2009–đang thi đấu | 67.2 |
| 3466 | Rosir Calderón | Bóng chuyền | 🇨🇺 Cuba | 2004–2018 | 67.1 |
| 3467 | David Lee | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2006–2018 | 67.1 |
| 3479 | Aleksandar Atanasijević | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 2009–đang thi đấu | 67.0 |
| 3480 | Ioann "Edward" Sukhariev | Thể thao điện tử | 🇺🇦 Ukraine | 2007–2022 | 67.0 |
| 3482 | Shane Lowry | Golf | 🇮🇪 Ireland | 2009–đang thi đấu | 66.9 |
| 3488 | Feng Tianwei | Bóng bàn | 🇸🇬 Singapore | 2005–đang thi đấu | 66.8 |
| 3489 | Keegan Bradley | Golf | 🇺🇸 United States | 2008–đang thi đấu | 66.8 |
| 3497 | Caroline Seger | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2004–2024 | 66.7 |
| 3499 | Jordan Larson | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2005–đang thi đấu | 66.7 |
| 3502 | NEO | Thể thao điện tử | 🇵🇱 Poland | 2004–2021 | 66.7 |
| 3508 | Kim Yeon-koung | Bóng chuyền | 🇰🇷 South Korea | 2005–đang thi đấu | 66.6 |
| 3509 | So Yeon Ryu | Golf | 🇰🇷 South Korea | 2008–2023 | 66.6 |
| 3522 | Li Jie | Bóng bàn | 🇳🇱 Netherlands | 2000–2021 | 66.5 |
| 3523 | Bruno Rezende | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2004–đang thi đấu | 66.4 |
| 3532 | Simone Buti | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 2004–đang thi đấu | 66.4 |
| 3533 | Max Holt | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2009–2021 | 66.4 |
| 3535 | Facundo Conte | Bóng chuyền | 🇦🇷 Argentina | 2008–đang thi đấu | 66.4 |
| 3538 | Kimi Räikkönen | Công thức 1 | 🇫🇮 Finland | 2001–2021 | 66.3 |
| 3540 | Jessica Ennis-Hill | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 2005–2016 | 66.3 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.