- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 2001–2019
- Quốc gia
- 🇪🇸 Spain
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 82.0
- Thống kê
- 82.0
- Danh hiệu
- 88.0
- Độ bền sự nghiệp
- 78.0
GOAT Rank · 659
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 480 | Fernando Torres | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2001–2019 | 83.1 |
| 483 | Rebecca Adlington | Bơi lội | 🏴 England | 2004–2013 | 83.7 |
| 486 | Laura Georges | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2001–2018 | 84.8 |
| 487 | Erika Cristiano | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2006–— | 84.8 |
| 490 | Katinka Hosszú | Bơi lội | 🇭🇺 Hungary | 2004–2023 | 86.5 |
| 493 | Irene Paredes | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2008–— | 84.3 |
| 496 | Carlos Tévez | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 2001–2022 | 84.2 |
| 500 | Miguel Cotto | Quyền Anh | 🇵🇷 Puerto Rico | 2001–2017 | 85.1 |
| 511 | Marta Torrejón | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2005–— | 85.4 |
| 513 | Sophie Devine | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 2006–— | 86.9 |
| 514 | Sarah Taylor | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 2006–2019 | 86.7 |
| 522 | Élodie Thomis | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2004–2017 | 83.9 |
| 526 | Tamika Catchings | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2001–2016 | 85.7 |
| 530 | Thiago Silva | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2004–— | 84.7 |
| 531 | Jennifer Hermoso | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2008–— | 84.3 |
| 536 | Naoko Fujioka | Quyền Anh | 🇯🇵 Japan | 2009–— | 85.8 |
| 539 | Daniele De Rossi | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2001–2019 | 84.9 |
| 542 | Sofia Jakobsson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2007–— | 84.4 |
| 545 | Wayne Rooney | Bóng đá | 🏴 United Kingdom | 2002–2021 | 84.5 |
| 548 | Sanya Richards-Ross | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2002–2016 | 85.0 |
| 554 | Swin Cash | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2002–2016 | 84.9 |
| 559 | Kheira Hamraoui | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2007–— | 84.1 |
| 574 | Paul Biedermann | Bơi lội | 🇩🇪 Germany | 2004–2016 | 84.4 |
| 575 | Alain Bernard | Bơi lội | 🇫🇷 France | 2002–2012 | 83.7 |
| 577 | Edinson Cavani | Bóng đá | 🇺🇾 Uruguay | 2006–— | 84.4 |
| 579 | Alia Atkinson | Bơi lội | 🇯🇲 Jamaica | 2002–2022 | 86.2 |
| 589 | Chris Paul | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2005–— | 85.9 |
| 590 | Katie Taylor | Quyền Anh | 🇮🇪 Ireland | 2001–— | 85.4 |
| 593 | Caster Semenya | Điền kinh | 🇿🇦 South Africa | 2008–— | 84.2 |
| 600 | Gaëtane Thiney | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2005–2023 | 84.0 |
| 604 | Dwyane Wade | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2003–2019 | 84.3 |
| 607 | Franck Ribéry | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2000–2022 | 83.2 |
| 612 | Karen Carney | Bóng đá | 🏴 England | 2005–2019 | 84.0 |
| 619 | Ryan Lochte | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2004–2021 | 85.2 |
| 622 | Renaud Lavillenie | Điền kinh | 🇫🇷 France | 2005–— | 85.2 |
| 623 | Carl Froch | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 2002–2014 | 84.9 |
| 626 | Ravindra Jadeja | Cricket | 🇮🇳 India | 2006–— | 86.1 |
| 627 | Marizanne Kapp | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 2009–— | 86.2 |
| 630 | Nadine Keßler | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2006–2016 | 81.2 |
| 636 | Claudio Marchisio | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2006–2019 | 83.2 |
| 644 | Alex Blackwell | Cricket | 🇦🇺 Australia | 2003–2018 | 87.0 |
| 645 | Sergey Kovalev | Quyền Anh | 🇷🇺 Russia | 2009–2019 | 84.0 |
| 653 | Isabell Herlovsen | Bóng đá | 🇳🇴 Norway | 2004–2021 | 83.8 |
| 656 | Candace Parker | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2008–2023 | 84.1 |
| 660 | Alyssa Healy | Cricket | 🇦🇺 Australia | 2007–— | 85.2 |
| 665 | Ellen White | Bóng đá | 🏴 England | 2005–2022 | 82.7 |
| 675 | Seimone Augustus | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2006–2020 | 84.2 |
| 679 | Arturo Vidal | Bóng đá | 🇨🇱 Chile | 2006–— | 83.7 |
| 680 | Robert Harting | Điền kinh | 🇩🇪 Germany | 2004–2018 | 83.9 |
| 692 | Kevin Pietersen | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 2001–2018 | 84.8 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.